WorksheetsHSK6 (5)
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Chọn đáp án đúng:
“khẩn cấp; gấp rút; vội vã; không thể chờ đợi được。”
迫不及待
依靠
借助
勉强
机构
Chọn đáp án đúng:
栋
依靠
借助
勉强
机构
Chọn đáp án đúng:
栋
专程
借助
勉强
机构
Chọn đáp án đúng:
栋
专程
兴致勃勃
勉强
机构
Chọn đáp án đúng:
栋
专程
兴致勃勃
修养
机构
Chọn đáp án đúng:
“toà; căn (lượng từ dùng cho nhà)”
栋
专程
兴致勃勃
修养
接连
Chọn đáp án đúng:
“chuyên; đặc biệt; đi...”
涉及
专程
兴致勃勃
修养
接连
Chọn đáp án đúng:
涉及
隐私
兴致勃勃
修养
接连
Chọn đáp án đúng:
涉及
隐私
反感
修养
接连
Chọn đáp án đúng:
“liên tiếp; liên tục; liền một mạch”
涉及
隐私
反感
火药
接连
Chọn đáp án đúng:
涉及
隐私
反感
火药
忍耐
Chọn đáp án đúng:
着想
隐私
反感
火药
忍耐
Chọn đáp án đúng:
着想
策划
反感
火药
忍耐
Chọn đáp án đúng:
着想
策划
达成
火药
忍耐
Chọn đáp án đúng:
着想
策划
达成
口气
忍耐
Chọn đáp án đúng:
着想
策划
达成
口气
缓和
Chọn đáp án đúng:
随意
策划
达成
口气
缓和
Chọn đáp án đúng:
随意
而已
达成
口气
缓和
Chọn đáp án đúng:
随意
而已
设置
口气
缓和
Chọn đáp án đúng:
“dịu; hoà dịu; xoa dịu (tình hình, không khí)”
随意
而已
设置
动力
缓和
Chọn đáp án đúng:
随意
而已
设置
动力
固然
Chọn đáp án đúng:
“mà thôi; thế thôi”
恳切
而已
设置
动力
固然
Chọn đáp án đúng:
恳切
无非
设置
动力
固然
Chọn đáp án đúng:
恳切
无非
知音
动力
固然
Chọn đáp án đúng:
“tất nhiên; cố nhiên; dĩ nhiên”
恳切
无非
知音
客户
固然
Chọn đáp án đúng:
“khẩn thiết; tha thiết; ân cần; khẩn khoản”
恳切
无非
知音
客户
持久
Chọn đáp án đúng:
“chỉ; chẳng qua; không ngoài”
崩溃
无非
知音
客户
持久
Chọn đáp án đúng:
崩溃
果断
知音
客户
持久
Chọn đáp án đúng:
崩溃
果断
斩钉截铁
客户
持久
Chọn đáp án đúng:
崩溃
果断
斩钉截铁
思维
持久
Chọn đáp án đúng:
崩溃
果断
斩钉截铁
思维
搭
Chọn đáp án đúng:
执行
果断
斩钉截铁
思维
搭
Chọn đáp án đúng:
执行
啥
薪水
思维
搭
Chọn đáp án đúng:
执行
啥
薪水
弊端
搭
Chọn đáp án đúng:
执行
啥
薪水
弊端
拼命
Chọn đáp án đúng:
搁
啥
薪水
弊端
拼命
Chọn đáp án đúng:
搁
颠倒
薪水
弊端
拼命
Chọn đáp án đúng:
搁
颠倒
权衡
弊端
拼命
Chọn đáp án đúng:
搁
颠倒
权衡
津津有味
拼命
Chọn đáp án đúng:
“gác lại“
搁
颠倒
权衡
津津有味
拼命
Chọn đáp án đúng:
搁
颠倒
权衡
津津有味
拼命
Chọn đáp án đúng:
“cân nhắc, suy tính”
搁
颠倒
权衡
津津有味
拼命
Chọn đáp án đúng:
搁
颠倒
权衡
津津有味
拼命
