Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK6 (5)

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

“khẩn cấp; gấp rút; vội vã; không thể chờ đợi được。”

a)

迫不及待

b)

依靠

c)

借助

d)

勉强

e)

机构

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

栋

b)

依靠

c)

借助

d)

勉强

e)

机构

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

栋

b)

专程

c)

借助

d)

勉强

e)

机构

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

栋

b)

专程

c)

兴致勃勃

d)

勉强

e)

机构

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

栋

b)

专程

c)

兴致勃勃

d)

修养

e)

机构

6.

Chọn đáp án đúng:

“toà; căn (lượng từ dùng cho nhà)”

a)

栋

b)

专程

c)

兴致勃勃

d)

修养

e)

接连

7.

Chọn đáp án đúng:

“chuyên; đặc biệt; đi...”

a)

涉及

b)

专程

c)

兴致勃勃

d)

修养

e)

接连

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

涉及

b)

隐私

c)

兴致勃勃

d)

修养

e)

接连

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

涉及

b)

隐私

c)

反感

d)

修养

e)

接连

10.

Chọn đáp án đúng:

“liên tiếp; liên tục; liền một mạch”

a)

涉及

b)

隐私

c)

反感

d)

火药

e)

接连

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

涉及

b)

隐私

c)

反感

d)

火药

e)

忍耐

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

着想

b)

隐私

c)

反感

d)

火药

e)

忍耐

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

着想

b)

策划

c)

反感

d)

火药

e)

忍耐

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

着想

b)

策划

c)

达成

d)

火药

e)

忍耐

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

着想

b)

策划

c)

达成

d)

口气

e)

忍耐

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

着想

b)

策划

c)

达成

d)

口气

e)

缓和

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

随意

b)

策划

c)

达成

d)

口气

e)

缓和

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

随意

b)

  而已

c)

达成

d)

口气

e)

缓和

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

随意

b)

  而已

c)

设置

d)

口气

e)

缓和

20.

Chọn đáp án đúng:

“dịu; hoà dịu; xoa dịu (tình hình, không khí)”

a)

随意

b)

  而已

c)

设置

d)

动力

e)

缓和

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

随意

b)

  而已

c)

设置

d)

动力

e)

固然

22.

Chọn đáp án đúng:

“mà thôi; thế thôi”

a)

恳切

b)

  而已

c)

设置

d)

动力

e)

固然

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

恳切

b)

无非

c)

设置

d)

动力

e)

固然

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

恳切

b)

无非

c)

知音

d)

动力

e)

固然

25.

Chọn đáp án đúng:

“tất nhiên; cố nhiên; dĩ nhiên”

a)

恳切

b)

无非

c)

知音

d)

客户

e)

固然

26.

Chọn đáp án đúng:

“khẩn thiết; tha thiết; ân cần; khẩn khoản”

a)

恳切

b)

无非

c)

知音

d)

客户

e)

持久

27.

Chọn đáp án đúng:

“chỉ; chẳng qua; không ngoài”

a)

崩溃

b)

无非

c)

知音

d)

客户

e)

持久

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

崩溃

b)

果断

c)

知音

d)

客户

e)

持久

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

崩溃

b)

果断

c)

斩钉截铁

d)

客户

e)

持久

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

崩溃

b)

果断

c)

斩钉截铁

d)

思维

e)

持久

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

崩溃

b)

果断

c)

斩钉截铁

d)

思维

e)

搭

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

执行

b)

果断

c)

斩钉截铁

d)

思维

e)

搭

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

执行

b)

啥

c)

薪水

d)

思维

e)

搭

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

执行

b)

啥

c)

薪水

d)

弊端

e)

搭

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

执行

b)

啥

c)

薪水

d)

弊端

e)

拼命

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

搁

b)

啥

c)

薪水

d)

弊端

e)

拼命

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

搁

b)

颠倒

c)

薪水

d)

弊端

e)

拼命

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

搁

b)

颠倒

c)

权衡

d)

弊端

e)

拼命

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

搁

b)

颠倒

c)

权衡

d)

津津有味

e)

拼命

40.

Chọn đáp án đúng:

“gác lại“

a)

搁

b)

颠倒

c)

权衡

d)

津津有味

e)

拼命

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

搁

b)

颠倒

c)

权衡

d)

津津有味

e)

拼命

42.

Chọn đáp án đúng:

“cân nhắc, suy tính”

a)

搁

b)

颠倒

c)

权衡

d)

津津有味

e)

拼命

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

搁

b)

颠倒

c)

权衡

d)

津津有味

e)

拼命