Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2.학교- 교실 물건

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Đây là?

a)

지도

b)

책상

c)

사전

d)

지우게

2.

Đây là?

a)

책상

b)

의자

c)

문

d)

창문

3.

Đây là?

a)

학교

b)

의자

c)

책상

d)

칠판

4.

Đây là?

a)

문

b)

창문

c)

필통

d)

펜

5.

Đây là?

a)

창문

b)

문

c)

지도

d)

가방

6.

đây là?

a)

시계

b)

시게

7.

Máy tính để bàn?

a)

컴퓨터

b)

지우개

c)

공책

d)

필통

8.

Túi xách, cặp sách, balo ?

a)

가방

b)

공책

c)

필통

d)

사전

9.

Đây là

a)

공책

b)

책

c)

사전

d)

필통

10.

Vở, tập viết?

a)

책

b)

공책

11.

Đây là

a)

사전

b)

서점

12.

Hòn tẩy? Cục tẩy ?

a)

필통

b)

지우개

c)

펜

d)

시계

13.

Bản đồ?

a)

지우개

b)

지도

c)

공책

d)

사전

14.

Hộp bút?

a)

펜

b)

필통

c)

지우개

d)

책상

15.

Bút?

a)

지우개

b)

학교

c)

펜

d)

가방