wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과: 날짜와 요일 (4)

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tôi và bạn thân

(a)  

2.

Vở và sách

(a)  

3.

Hôm nay và ngày mai

(a)  

4.

Thứ 4 và thứ 6

(a)  

5.

Bánh mì và sữa

(a)  

6.

Cửa hàng và siêu thị

(a)  

7.

Tháng 4 và tháng 6

(a)  

8.

Cơm và thịt

(a)  

9.

Tiếng Hàn và tiếng Nhật

(a)  

10.

Tivi và tủ lạnh

(a)  

11.

Rau và cá

(a)  

12.

Tháng này và tháng sau

(a)  

13.

Đồng hồ và hộp bút

(a)  

14.

Hiệu sách và thư viện

(a)  

15.

Ông và bà

(a)