wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi từ vựng IRODORI 2

Total questions: 71

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

約(やく)

a)

thuyền

b)

khoảng

c)

lên xe

d)

nhà trọ

2.

驚く (おどろく)

a)

ngạc nhiên

b)

tự nhiên

c)

Ghế chỉ định

d)

vé du lịch

3.

グルメ

a)

Quần áo trượt tuyết

b)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

c)

sành ăn, người sành ăn

d)

khá, tương đối

4.

ご迷惑をおかけします(ごめいわくをおかけします)

a)

bị cháy nắng, phỏng nắng

b)

Xin lỗi vì sự bất tiện. (cách diễn đạt lịch sự)

c)

khu vui chơi giải trí

d)

hãy đến (lịch sự)

5.

投稿する(とうこうする)

a)

điểm đến

b)

đăng tải

c)

tươi mới

d)

găng tay

6.

乗車(じょうしゃ)

a)

đến nơi

b)

xuất phát

c)

tàu hỏa

d)

lên xe

7.

口コミ(くちこみ)

a)

suốt cả ngày

b)

mục nhận xét

c)

một cách bất ngờ

d)

thưởng thức

8.

旅館 (りょかん)

a)

Khách sạn kiểu Nhật

b)

một cách bất ngờ

c)

sushi băng chuyền

d)

bị cháy nắng, phỏng nắng

9.

発車 (はっしゃ)

a)

xuất phát

b)

tươi mới

c)

thưởng thức

d)

ngạc nhiên

10.

通路側(つうろがわ)

a)

thời kì

b)

đăng tải

c)

lên xe

d)

lối đi

11.

湖 (みずうみ)

a)

găng tay

b)

hồ nước

c)

kế hoạch

d)

vé du lịch

12.

手袋 (てぶくろ)

a)

đăng tải

b)

găng tay

c)

tàu hỏa

d)

vé du lịch

13.

意外に(いがいに)

a)

thưởng thức

b)

mục nhận xét

c)

nhà trọ tư nhân

d)

một cách bất ngờ

14.

レンタサイクル

a)

Quần áo trượt tuyết

b)

lặn với ống thở

c)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

d)

dịch vụ cho thuê xe đạp

15.

日帰り (ひがえり)

a)

ván trượt tuyết

b)

lặn với ống thở

c)

Khách sạn kiểu Nhật

d)

đi về trong ngày

16.

日帰り (ひがえり)

4 lines
17.

旅券 (りょけん)

a)

Ghế chỉ định

b)

vé du lịch

c)

tàu hỏa

d)

ngạc nhiên

18.

列車 (れっしゃ)

a)

ngạc nhiên

b)

găng tay

c)

tàu hỏa

d)

tươi mới

19.

計画(けいかく)

a)

tiếp cận

b)

hồ nước

c)

kế hoạch

d)

tự nhiên

20.

人身事故(じんしんじこ)

a)

nhà trọ tư nhân

b)

một cách bất ngờ

c)

sushi băng chuyền

d)

tai nạn về người

21.

ケーブルカー

a)

cáp treo

b)

tiếp cận

c)

nhà trọ

d)

kính râm

22.

~に伴い(~にともない)

a)

cùng với ~

b)

thưởng thức

c)

thủy cung

d)

cảm động

23.

水着(みずぎ)

a)

đồ bơi

b)

điểm đến

c)

hồ nước

d)

tiếp cận

24.

シュノーケリング

a)

lặn với ống thở

b)

Quần áo trượt tuyết

c)

hoàn toàn không

d)

sushi băng chuyền

25.

サイクリング

a)

điểm đến

b)

đi về hướng

c)

lặn với ống thở

d)

đi xe đạp

26.

楽しむ(たのしむ)

a)

mục nhận xét

b)

nhà trọ tư nhân

c)

xuất phát

d)

thưởng thức

27.

オルゴール

a)

lặn với ống thở

b)

cáp treo

c)

một cách bất ngờ

d)

Hộp phát nhạc

28.

水族館 (すいぞくかん)

a)

thủy cung

b)

cảm động

c)

Ghế chỉ định

d)

hủy chuyến

29.

お越しください(おこしください)

a)

bị hoãn, bị hủy

b)

hãy đến (lịch sự)

c)

nhà trọ tư nhân

d)

cụ thể, chi tiết

30.

サングラス

(a)  

31.

お越しください(おこしください)

a)

bị hoãn, bị hủy

b)

hãy đến (lịch sự)

c)

nhà trọ tư nhân

d)

cụ thể, chi tiết

32.

サングラス

a)

nhà trọ

b)

kế hoạch

c)

kính râm

d)

cáp treo

33.

ラッシュ

a)

con cầu gai

b)

giờ cao điểm

c)

loa thông báo

d)

Ghế chỉ định

34.

宿(やど)

a)

ghé vào

b)

nhà trọ

c)

đặc sản

d)

cáp treo

35.

接近(せっきん)

a)

xuất phát

b)

thời kì

c)

tiếp cận

d)

găng tay

36.

まったく~ない

a)

Hộp phát nhạc

b)

hoàn toàn không

c)

lặn với ống thở

d)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

37.

日焼けする (ひやけする)

a)

bị cháy nắng, phỏng nắng

b)

cảm động

c)

Khách sạn kiểu Nhật

d)

dịch vụ cho thuê xe đạp

38.

感動する(かんどうする)

a)

cảm động

b)

đến nơi

c)

đăng tải

d)

đi về hướng

39.

そば

a)

thủy cung

b)

bên cạnh

c)

con cầu gai

d)

váng đậu

40.

宿泊(しゅくはく)

a)

tai nạn về người

b)

Khách sạn kiểu Nhật

c)

đi về hướng

d)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

41.

自然(しぜん)

a)

tự nhiên

b)

đồ bơi

c)

tiếp cận

d)

tươi mới

42.

ごめんなさい

a)

nhà trọ

b)

xin lỗi

c)

tươi mới

d)

đặc sản

43.

~方面(ほうめん)

a)

tươi mới

b)

tự nhiên

c)

đi về trong ngày

d)

đi về hướng

44.

アナウンス

a)

đi về trong ngày

b)

loa thông báo

c)

thưởng thức

d)

mục nhận xét

45.

スキー板 (スキーいた)

a)

bị hoãn, bị hủy

b)

ván trượt tuyết

c)

đi về trong ngày

d)

vé du lịch

46.

スキー板 (スキーいた)

a)

bị hoãn, bị hủy

b)

ván trượt tuyết

c)

đi về trong ngày

d)

vé du lịch

47.

行き先(いきさき)

a)

điểm đến

b)

tiếp cận

c)

tự nhiên

d)

đăng tải

48.

見合わせる(みあわせる)

a)

cụ thể, chi tiết

b)

tai nạn về người

c)

nhà trọ tư nhân

d)

bị hoãn, bị hủy

49.

詳しい(くわしい)

a)

đi về hướng

b)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

c)

cụ thể, chi tiết

d)

hoàn toàn không

50.

交通手段(こうつうしゅだん)

a)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

b)

bị cháy nắng, phỏng nắng

c)

thưởng thức

d)

phương tiện giao thông

51.

新鮮 (しんせん)

a)

lối đi

b)

tiếp cận

c)

xuất phát

d)

tươi mới

52.

ボート

a)

thuyền

b)

khoảng

c)

kính râm

d)

ghé vào

53.

到着する(とうちゃくする)

a)

đồ bơi

b)

lên xe

c)

đến nơi

d)

cùng với ~

54.

運転見合わせ

a)

đi về hướng

b)

hủy chuyến

c)

cảm động

d)

tự nhiên

55.

ロープウェイ

a)

cáp treo

b)

Quần áo trượt tuyết

c)

ghé vào

d)

xin lỗi

56.

ウミネコ

a)

giờ cao điểm

b)

Chim mòng biển đuôi đen

c)

sành ăn, người sành ăn

d)

dịch vụ cho thuê xe đạp

57.

かなり

a)

giờ cao điểm

b)

khá, tương đối

c)

đi về trong ngày

d)

loa thông báo

58.

ウニ

a)

khá, tương đối

b)

váng đậu

c)

con cầu gai

d)

giờ cao điểm

59.

民宿(みんしゅく)

a)

nhà trọ tư nhân

b)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

c)

tai nạn về người

d)

cụ thể, chi tiết

60.

民宿(みんしゅく)

a)

nhà trọ tư nhân

b)

chỗ trọ, chỗ nghỉ chân

c)

tai nạn về người

d)

cụ thể, chi tiết

61.

名物(めいぶつ)

a)

lên xe

b)

kế hoạch

c)

tự nhiên

d)

đặc sản

62.

時期 (じき)

a)

tự nhiên

b)

tươi mới

c)

thời kì

d)

ghé vào

63.

指定席 (していせき)

a)

thủy cung

b)

Ghế chỉ định

c)

vé du lịch

d)

mục nhận xét

64.

露天風呂 (ろてんぶろ)

a)

phương tiện giao thông

b)

Ghế chỉ định

c)

bồn tắm, bể bơi ngoài trời

d)

ván trượt tuyết

65.

寄る (よる)

a)

hồ nước

b)

cáp treo

c)

ghé vào

d)

xin lỗi

66.

ゆば

a)

găng tay

b)

bên cạnh

c)

khá, tương đối

d)

váng đậu

67.

遊園地(ゆうえんち)

a)

sushi băng chuyền

b)

khu vui chơi giải trí

c)

Khách sạn kiểu Nhật

d)

phương tiện giao thông

68.

やっぱり

a)

thuyền

b)

ghé vào

c)

lối đi

d)

quả là

69.

スキーウェア

a)

Quần áo trượt tuyết

b)

hoàn toàn không

c)

đi về trong ngày

d)

lặn với ống thở

70.

回転寿司(かいてんずし)

a)

bị hoãn, bị hủy

b)

sushi băng chuyền

c)

tai nạn về người

d)

đi về trong ngày

71.

一日中(いちにちじゅう)

a)

nhà trọ tư nhân

b)

mục nhận xét

c)

suốt cả ngày

d)

sushi băng chuyền