Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3_Từ vựng_UNIT1(meaning)
Total questions: 97
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
男性
a)
nam giới
b)
bạn bè
c)
nữ giới
d)
cao tuổi
2.
女性
a)
nam nữ
b)
nữ giới
c)
nam giới
d)
giới tính
3.
男女
a)
nam nữ
b)
lý tưởng
c)
lý tưởng
d)
cao tuổi
4.
性別
a)
kết hôn
b)
con gái
c)
lớn tuổi
d)
giới tính
5.
高齢
a)
lý tưởng
b)
tôi
c)
cao tuổi
d)
con gái
6.
理想
a)
lý tưởng
b)
phụ nữ
c)
con gái
d)
kết hôn
7.
結婚
a)
sức khỏe
b)
phụ nữ
c)
người cao tuổi
d)
kết hôn
8.
女の人
a)
người cao tuổi
b)
phụ nữ
c)
già hóa dân số
d)
lớn tuổi
9.
女
a)
lớn tuổi
b)
con gái
c)
nhỏ tuổi
d)
bão
10.
祖母
a)
chú
b)
ông
c)
sức khỏe
d)
bà
11.
元気
a)
lớn tuổi
b)
thời tiết
c)
sức khỏe
d)
bão
12.
高齢者
a)
người cao tuổi
b)
bạn bè
c)
bạn gái
d)
nhỏ tuổi
13.
高齢化社会
a)
già hóa dân số
b)
tôi
c)
bạn bè
d)
cấp trên
14.
年上
a)
bạn gái
b)
bạn bè
c)
người trên
d)
tôi
15.
友達
a)
kính ngữ
b)
bạn bè
c)
tôi
d)
nói chuyện
16.
彼女
a)
lớn tuổi
b)
tôi
c)
bạn trai
d)
bạn gái
17.
私
a)
lớn tuổi
b)
tôi
c)
bạn trai
d)
bạn gái
18.
三つ
a)
3 cái
b)
6 cái
c)
4 cái
d)
8 cái
19.
年長
a)
lớn tuổi
b)
nhỏ tuổi
c)
giống nhau
d)
khác nhau
20.
年下
a)
nhỏ tuổi
b)
giống nhau
c)
khác nhau
d)
cấp trên
21.
目上
a)
kính ngữ
b)
nơi làm việc
c)
cấp trên
d)
trao đổi
22.
目上の人
a)
người cấp trên
b)
nơi làm việc
c)
trao đổi
d)
kính ngữ
23.
敬語
a)
cấp dưới
b)
hậu bối
c)
kính ngữ
d)
giống nhau
24.
話す
a)
cấp trên
b)
nơi làm việc
c)
nói chuyện
d)
giống nhau
25.
目下
a)
giống nhau
b)
anh ấy
c)
nơi làm việc
d)
cấp dưới
26.
先輩
a)
giống nhau
b)
trao đổi
c)
tiền bối
d)
hậu bối
27.
後輩
a)
quan điểm của đối phương
b)
anh ấy
c)
hậu bối
d)
lần tới
28.
同じ
a)
anh ấy
b)
giống nhau
c)
nơi làm việc
d)
cấp trên
29.
職場
a)
cấp trên
b)
nơi làm việc
c)
anh ấy
d)
hậu bối
30.
彼
a)
anh ấy
b)
cấp dưới
c)
quyết định
d)
trao đổi
31.
上司
a)
cấp trên
b)
cấp dưới
c)
đối phương
d)
trao đổi
32.
相談
a)
quyết định
b)
trận đấu
c)
trao đổi
d)
cấp dưới
33.
決定
a)
đồng nghiệp
b)
quyết định
c)
thảo luận
d)
đối phương
34.
部下
a)
đồng nghiệp
b)
cấp dưới
c)
đối phương
d)
con trai
35.
同僚
a)
đồng nghiệp
b)
người quen
c)
con trai
d)
con gái
36.
相手
a)
đối phương
b)
lần tới
c)
nhìn
d)
thảo luận
37.
相手の目
a)
trận đấu
b)
mạnh
c)
quan điểm của đối phương
d)
nhìn
38.
今度
a)
tuần sau
b)
lần tới
c)
trận đấu
d)
tháng sau
39.
見る
a)
trận đấu
b)
nhìn
c)
uống
d)
ăn
40.
試合
a)
trận đấu
b)
mạnh
c)
đối tượng kết hôn
d)
thảo luận
41.
強い
a)
yếu
b)
mạnh
c)
cay
d)
nóng
42.
話し相手
a)
con trai
b)
đối tượng trao đổi
c)
thảo luận
d)
đối tượng kết hôn
43.
結婚相手
a)
đối tượng kết hôn
b)
người quen
c)
đi tìm việc làm
d)
nhờ cậy
44.
相談相手
a)
đối tượng trao đổi
b)
người quen
c)
bạn bè thân
d)
con trai
45.
知り合い
a)
đi tìm việc làm
b)
học lên cao
c)
người quen
d)
bạn thân
46.
息子
a)
bạn bè thân
b)
con gái
c)
cháu
d)
con trai
47.
就職
a)
người quen
b)
đi tìm việc làm
c)
đối tượng trao đổi
d)
nhờ cậy
48.
頼む
a)
bỏ học
b)
người quen
c)
nhờ cậy
d)
bạn bè
49.
知人
a)
người quen
b)
cuộc sống
c)
thất nghiệp
d)
học lên cao
50.
友人
a)
đỗ đạt
b)
bạn bè
c)
học lên cao
d)
đi làm
51.
親友
a)
bạn bè thân
b)
đỗ đạt
c)
bỏ học
d)
phỏng vấn
52.
合格
a)
thất nghiệp
b)
học lên cao
c)
đỗ đạt
d)
bỏ học
53.
進学
a)
học lên cao
b)
tăng ca
c)
bỏ học
d)
thất nghiệp
54.
退学
a)
bỏ học
b)
tăng ca
c)
đi làm
d)
tiền lương
55.
失業
a)
tiền lương
b)
đi làm
c)
tăng ca
d)
thất nghiệp
56.
残業
a)
cuộc sống
b)
phỏng vấn
c)
tăng ca
d)
tiền lương
57.
生活
a)
bằng cấp
b)
đi làm
c)
tăng ca
d)
cuộc sống
58.
通勤
a)
đi làm
b)
nghỉ giải lao
c)
tham quan
d)
bằng cấp
59.
学歴
a)
tiền lương
b)
phỏng vấn
c)
bằng cấp
d)
quy định
60.
給料
a)
nghỉ giải lao
b)
tham gia
c)
tiền lương
d)
tiền thưởng
61.
面接
a)
phỏng vấn
b)
tham quan
c)
quy định
d)
về nước
62.
休憩
a)
tham gia
b)
nghỉ giải lao
c)
phỏng vấn
d)
tiền lương
63.
観光
a)
quy định
b)
tham gia
c)
về nước
d)
tham quan
64.
帰国
a)
quy định
b)
đến muộn
c)
trang điểm
d)
về nước
65.
規制
a)
quê hương
b)
quy định
c)
tham gia
d)
đến muộn
66.
帰宅
a)
đến muộn
b)
về nhà
c)
tính toán
d)
trang điểm
67.
参加
a)
tham gia
b)
chuẩn bị
c)
đến muộn
d)
tính toán
68.
遅刻
a)
tham gia
b)
đến muộn
c)
quê hương
d)
trang điểm
69.
出席
a)
thành công
b)
tính toán
c)
trang điểm
d)
tham gia
70.
故郷
a)
thành công
b)
trang điểm
c)
tính toán
d)
quê hương
71.
化粧
a)
thất bại
b)
thành công
c)
trang điểm
d)
quê hương
72.
計算
a)
tính toán
b)
thành công
c)
thất bại
d)
chuẩn bị
73.
成功
a)
chuẩn bị
b)
thất bại
c)
thành công
d)
sắp xếp
74.
失敗
a)
sắp xếp
b)
thất bại
c)
gọi món
d)
thành công
75.
準備
a)
sắp xếp
b)
gọi món
c)
chuẩn bị
d)
tiết kiệm
76.
整理
a)
chuyển nhà
b)
gọi món
c)
sắp xếp
d)
tiết kiệm
77.
注文
a)
gọi món
b)
sắp xếp
c)
tiết kiệm
d)
thức đêm
78.
貯金
a)
tiết kiệm
b)
thức đêm
c)
gọi món
d)
sắp xếp
79.
徹夜
a)
cân nặng
b)
thức đêm
c)
thức đêm
d)
sở thích
80.
引っ越し
a)
chiều cao
b)
chuyển nhà
c)
thức đêm
d)
sở thích
81.
身長
a)
cân nặng
b)
sở thích
c)
chiều cao
d)
mục đích
82.
体重
a)
chiều cao
b)
nói đùa
c)
cân nặng
d)
sở thích
83.
趣味
a)
sở thích
b)
mục đích
c)
lời hứa
d)
nói đùa
84.
冗談
a)
mục đích
b)
khách khí
c)
sở thích
d)
nói đùa
85.
目的
a)
lời hứa
b)
mục đích
c)
phiền phức
d)
lời hứa
86.
約束
a)
chịu đựng
b)
nguyện vọng
c)
lời hứa
d)
khách khí
87.
遠慮
a)
khách khí
b)
tưởng tượng
c)
hoài niệm
d)
nguyện vọng
88.
我慢
a)
trưởng thành
b)
chịu đựng
c)
phản đối
d)
phiền phức
89.
迷惑
a)
nguyện vọng
b)
phiền phức
c)
tán thành
d)
giấc mơ
90.
希望
a)
trưởng thành
b)
phản đối
c)
tưởng tượng
d)
nguyện vọng
91.
夢
a)
phản đối
b)
tưởng tượng
c)
tán thành
d)
giấc mơ
92.
賛成
a)
tưởng tượng
b)
nỗ lực
c)
phản đối
d)
tán thành
93.
反対
a)
phản đối
b)
tưởng tượng
c)
nỗ lực
d)
tán thành
94.
想像
a)
trưởng thành
b)
tưởng tượng
c)
phản đối
d)
hoài niệm
95.
努力
a)
nỗ lực
b)
giấc mơ
c)
hoài niệm
d)
tưởng tượng
96.
思い出
a)
trưởng thành
b)
hoài niệm
c)
phản đối
d)
tưởng tượng
97.
成人
a)
nỗ lực
b)
hoài niệm
c)
giấc mơ
d)
trưởng thành
Reset
