Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BIẾN ÂM + TỪ VỰNG LỚP 6 TĂNG CƯỜNG

Total questions: 26

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

hàng có chứa dấu: "

a)

A, KA, SA, TA

b)

KA, SA, TA

c)

SA, TA, HA

d)

KA, SA, TA, HA

2.

hàng có chứa dấu : ゜

a)

TA, HA

b)

HA

c)

TA

d)

NA

3.

hàng K'' thành chữ gì?

a)

Z

b)

D

c)

B

d)

G

4.

hàng S'' thành chữ gì?

a)

D

b)

Z

c)

P

d)

G

5.

hàng T'' thành chữ gì?

a)

Z

b)

B

c)

D

d)

P

6.

hàng H'' thành chữ gì?

a)

B

b)

P

c)

Z

d)

D

7.

hàng H゜ thành chữ gì?

a)

B

b)

Z

c)

P

d)

G

8.

じ

a)

ZI

b)

DI

c)

JI

d)

SHI

9.

ず

a)

BU

b)

GU

c)

ZU

d)

ZO

10.

ぞ

a)

ZA

b)

ZE

c)

ZO

d)

DO

11.

ざ

a)

DA

b)

ZA

c)

GA

d)

BA

12.

げ

a)

DE

b)

GE

c)

BE

d)

GO

13.

かいぎ

a)

KAIJI

b)

SAIGI

c)

KAIGI

d)

MAIGI

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

ぐ

1.

GU

b)

ぴ

2.

PI

c)

ぶ

3.

BU

d)

ぜ

4.

ZE

e)

ど

5.

DO

15.

にほんご

a)

NIHONDO

b)

KOHONGO

c)

NIHONGO

d)

NIHANGO

16.

viết phiên âm của từ vựng sau:

げんき

(a)  

17.

viết phiên âm của từ vựng sau:

かぞく

(a)  

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

ぢ

1.

JI

b)

ど

2.

DO

c)

ば

3.

BA

d)

ぺ

4.

PE

e)

だ

5.

DA

19.

とも​ (a)   ち

TOMODACHI

Choose from the below words
だ
が
で
ば
20.

Sắp xếp các chữ cái sau vào hàng tương ứng:

Categorize the following

ぐ

ご

じ

ぜ

づ

ど

ぱ

ぺ

が

ぢ

hàng GA
hàng ZA
hàng DA
hàng PA
21.

phiên âm từ vựng sau:

えんぴつ

(a)  

22.

chọn từ vựng có nghĩa sau:

buổi tối

a)

あさ

b)

ひる

c)

とけい

d)

よる

23.

chọn từ vựng có nghĩa sau:

buổi sáng

a)

かさ

b)

あさ

c)

ひる

d)

よる

24.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau:

a)

とけい

b)

やまは

c)

やま

d)

ひる

25.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

いぬ

b)

ねこ

c)

あさ

d)

とけい

26.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

いぬ

b)

あさ

c)

ひる

d)

ねこ