WorksheetsKiểm tra Tiếng Anh
Total questions: 36
Worksheet time: 26mins
Giáo viên
Teacher
Student
Father
Mother
Học sinh
Classmate
Sister
Boy
Student
Đàn ông
Boy
Man
Brother
Teacher
Phụ nữ
Woman
Man
Mother
Friend
Cậu bé
Trip
Museum
Boy
Student
Cô bé
Teacher
Woman
Mother
Girl
Bạn cùng lớp
Friend
Classmate
Boy
Uncle
Bạn bè
Friend
Classmate
Aunt
Sister
Bố
Father
Man
Boy
Student
Mẹ
Girl
Woman
Mother
Sister
Chị/em gái
Sister
Aunt
Woman
Museum
Anh/em trai
Boy
Brother
Man
Trip
Chú
Uncle
Father
Girl
Man
Cô
Trip
Museum
Classmate
Aunt
Bảo tàng
Friend
Museum
Teacher
Classmate
Chuyến đi
Aunt
Uncle
Mother
Trip
học sinh
(a)
giáo viên
(a)
cậu bé
(a)
cô bé, bé gái
(a)
bạn bè
(a)
bạn cùng lớp
(a)
đàn ông
(a)
phụ nữ
(a)
bảo tàng
(a)
chuyến đi
(a)
bố
(a)
mẹ
(a)
chị/em gái
(a)
anh/em trái
(a)
chú
(a)
cô
(a)
Cô ấy/anh ấy là ....
She/He is a ...
This is a
That is a
My name is
She is a teacher
Anh ấy là học sinh
Anh ấy là bạn của tôi
Cô ấy là giáo viên
Cô ấy là Mai
Tôi có một anh trai
I have a brother
I have a sister
He is my friend
She is a teacher
I haven't got a sister
Tôi có một anh trai
Tôi không có anh trai
Tôi không có chị gái
Tôi có một chị gái
