wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Tiếng Anh

Total questions: 36

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Giáo viên

a)

Teacher

b)

Student

c)

Father

d)

Mother

2.

Học sinh

a)

Classmate

b)

Sister

c)

Boy

d)

Student

3.

Đàn ông

a)

Boy

b)

Man

c)

Brother

d)

Teacher

4.

Phụ nữ

a)

Woman

b)

Man

c)

Mother

d)

Friend

5.

Cậu bé

a)

Trip

b)

Museum

c)

Boy

d)

Student

6.

Cô bé

a)

Teacher

b)

Woman

c)

Mother

d)

Girl

7.

Bạn cùng lớp

a)

Friend

b)

Classmate

c)

Boy

d)

Uncle

8.

Bạn bè

a)

Friend

b)

Classmate

c)

Aunt

d)

Sister

9.

Bố

a)

Father

b)

Man

c)

Boy

d)

Student

10.

Mẹ

a)

Girl

b)

Woman

c)

Mother

d)

Sister

11.

Chị/em gái

a)

Sister

b)

Aunt

c)

Woman

d)

Museum

12.

Anh/em trai

a)

Boy

b)

Brother

c)

Man

d)

Trip

13.

Chú

a)

Uncle

b)

Father

c)

Girl

d)

Man

14.

a)

Trip

b)

Museum

c)

Classmate

d)

Aunt

15.

Bảo tàng

a)

Friend

b)

Museum

c)

Teacher

d)

Classmate

16.

Chuyến đi

a)

Aunt

b)

Uncle

c)

Mother

d)

Trip

17.

học sinh

(a)  

18.

giáo viên

(a)  

19.

cậu bé

(a)  

20.

cô bé, bé gái

(a)  

21.

bạn bè

(a)  

22.

bạn cùng lớp

(a)  

23.

đàn ông

(a)  

24.

phụ nữ

(a)  

25.

bảo tàng

(a)  

26.

chuyến đi

(a)  

27.

bố

(a)  

28.

mẹ

(a)  

29.

chị/em gái

(a)  

30.

anh/em trái

(a)  

31.

chú

(a)  

32.



(a)  

33.

Cô ấy/anh ấy là ....

a)

She/He is a ...

b)

This is a

c)

That is a

d)

My name is

34.

She is a teacher

a)

Anh ấy là học sinh

b)

Anh ấy là bạn của tôi

c)

Cô ấy là giáo viên

d)

Cô ấy là Mai

35.

Tôi có một anh trai

a)

I have a brother

b)

I have a sister

c)

He is my friend

d)

She is a teacher

36.

I haven't got a sister

a)

Tôi có một anh trai

b)

Tôi không có anh trai

c)

Tôi không có chị gái

d)

Tôi có một chị gái