wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra 第一周

Total questions: 40

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

作业。。。完了吗?(nhiều đáp án)

a)

b)

c)

d)

2.

周末我。。。你。。。打游戏

a)

跟,一起

b)

和,一起

c)

跟,一直

d)

和,一直

3.

你一直。。。电脑游戏

a)

b)

c)

d)

4.

Match the following

a)

1.

游戏

b)

2.

地图

c)

3.

d)

4.

e)

5.

作业

5.

Cặp từ đối nghĩa

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

容易

4.

e)

5.

6.

小丽已经买。。。今天晚上的电影票了

a)

b)

c)

d)

7.

小刚一。。。茶。。。没喝 ( chọn 2 từ cho 2 ô trống)

a)

b)

c)

d)

8.

手机,电脑,地图,。。。个。。。不能少。。。 (chọn 3 từ điền vào 3 chỗ trống)

a)

b)

c)

d)

e)

9.

你怎么。。。也不着急

a)

一点

b)

一些

c)

一个

d)

一起

10.

你生病了。。。休息一下

a)

b)

c)

d)

11.

-你。。。哪儿生活?

-我。。。韩国生活。

a)

b)

c)

d)

12.

Match the following

a)

周末

1.

Cuối tuần

b)

打算

2.

Dự định

c)

一直

3.

Luôn

d)

着急

4.

Lo lắng

e)

复习

5.

Xem lại bài

13.

Điền từ vào chỗ trống

14.

Phiên âm của 办?

(a)  

15.

Cách dùng từ đúng

16.

Họ đang làm gì?

a)

下山

b)

上山

c)

去山

d)

走山

17.

Dịch câu sau: 上山的时候我的脚一点也不疼。

4 lines
18.

Dịch cụm sau: 我家的树

a)

Cây của nhà tôi

b)

Cây nhà của tôi

c)

Nhà cây của tôi

d)

Nhà của cây tôi

19.

Phiên âm và nghĩa của câu: 今天是阴天,好多云。

4 lines
20.

Từ phù hợp?

a)

上来

b)

上去

c)

下来

d)

下去

21.

Đây là gì? 累

a)

Mệt

b)

Cầm

c)

Mang

d)

Khó

22.

你怎么还没。。。?我都在这等你30分钟了

a)

b)

c)

d)

23.

Câu sau có mấy lỗi sai? 你每天晚上吃饭了是睡觉。

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

24.

你每天吃这么多,也没运动,。。。不胖吗?(có 2 đáp án)

a)

b)

可以

c)

d)

25.

Sắp xếp theo mức độ tăng dần

a)

不,没

b)

这么

c)

d)

1)
2)
3)
4)
26.

Cách gọi thư ký Nguyễn Lệ

a)

丽秘书

b)

秘书丽

c)

阮秘书

d)

秘书阮

27.

Match the following

a)

秘书

1.

Mi4 shu1

b)

老师

2.

Lao3 shi1

c)

经理

3.

Jing1 li3

d)

学生

4.

Xue2 sheng

e)

太太

5.

Tai4 tai

28.

我。。。你打电话

a)

b)

c)

d)

29.

妈妈。。。我给她做饭

a)

b)

c)

d)

30.

我想明天会。。。她告白

a)

b)

c)

d)

31.

Đây là gì?

32.

雨下。。。真大

a)

b)

c)

33.

Match the following

a)

一杯

1.

b)

两本

2.

c)

三把

3.

d)

四只

4.

e)

五台

5.

电脑

34.

Dịch câu sau: 那你等等我

4 lines
35.

Điền từ thích hợp (có thể dùng phiên âm) 我在。。。做。。。

4 lines
36.

Nghĩa của những từ sau: 婆婆,伯伯,岳母,岳父,舅妈,叔叔,阿姨,嫂子,公公,丈夫

4 lines
37.

Phiên âm của những từ sau: 妈妈,弟弟,姐姐,奶奶,外公,外婆,表妹,堂哥

4 lines
38.

Đọc những từ sau và nghĩa: 办公室,难,容易,脚,腿,疼,树,陌生人,出租车,咱们

4 lines
39.

Match the following

a)

爬山

1.

Pa2 shan1

b)

裤子

2.

Ku4zi

c)

衬衫

3.

Chen4 shan1

d)

小心

4.

Xiao3 xin1

40.

Phiên âm đúng của 记得

a)

Ji1 de

b)

Ji2 de

c)

Ji3 de

d)

Ji4 de