Font size
WorksheetsKiểm tra 第一周
Total questions: 40
Worksheet time: 23mins
作业。。。完了吗?(nhiều đáp án)
写
做
走
办
周末我。。。你。。。打游戏
跟,一起
和,一起
跟,一直
和,一直
你一直。。。电脑游戏
玩
在
带
打
Match the following
玩
游戏
带
地图
办
事
搬
家
写
作业
Cặp từ đối nghĩa
冷
热
胖
瘦
多
少
容易
难
外
内
小丽已经买。。。今天晚上的电影票了
好
着
了
中
小刚一。。。茶。。。没喝 ( chọn 2 từ cho 2 ô trống)
杯
本
也
都
手机,电脑,地图,。。。个。。。不能少。。。 (chọn 3 từ điền vào 3 chỗ trống)
一
三
也
办
带
你怎么。。。也不着急
一点
一些
一个
一起
你生病了。。。休息一下
先
请
回
跟
-你。。。哪儿生活?
-我。。。韩国生活。
在
再
跟
着
Match the following
周末
Cuối tuần
打算
Dự định
一直
Luôn
着急
Lo lắng
复习
Xem lại bài
Điền từ vào chỗ trống
内
外
南
北
东
西
Phiên âm của 办?
(a)
Cách dùng từ đúng
学习中
学习了
学习着
Họ đang làm gì?
下山
上山
去山
走山
Dịch câu sau: 上山的时候我的脚一点也不疼。
Dịch cụm sau: 我家的树
Cây của nhà tôi
Cây nhà của tôi
Nhà cây của tôi
Nhà của cây tôi
Phiên âm và nghĩa của câu: 今天是阴天,好多云。
Từ phù hợp?
上来
上去
下来
下去
Đây là gì? 累
Mệt
Cầm
Mang
Khó
你怎么还没。。。?我都在这等你30分钟了
来
去
走
起
Câu sau có mấy lỗi sai? 你每天晚上吃饭了是睡觉。
0
1
2
3
你每天吃这么多,也没运动,。。。不胖吗?(có 2 đáp án)
能
可以
是
就
Sắp xếp theo mức độ tăng dần
不,没
这么
真
太
Cách gọi thư ký Nguyễn Lệ
丽秘书
秘书丽
阮秘书
秘书阮
Match the following
秘书
Mi4 shu1
老师
Lao3 shi1
经理
Jing1 li3
学生
Xue2 sheng
太太
Tai4 tai
我。。。你打电话
给
让
和
跟
妈妈。。。我给她做饭
让
给
跟
和
我想明天会。。。她告白
跟
和
让
给
Đây là gì?
告白
告诉
其实
带来
雨下。。。真大
的
得
地
Match the following
一杯
茶
两本
书
三把
伞
四只
狗
五台
电脑
Dịch câu sau: 那你等等我
Điền từ thích hợp (có thể dùng phiên âm) 我在。。。做。。。
Nghĩa của những từ sau: 婆婆,伯伯,岳母,岳父,舅妈,叔叔,阿姨,嫂子,公公,丈夫
Phiên âm của những từ sau: 妈妈,弟弟,姐姐,奶奶,外公,外婆,表妹,堂哥
Đọc những từ sau và nghĩa: 办公室,难,容易,脚,腿,疼,树,陌生人,出租车,咱们
Match the following
爬山
Pa2 shan1
裤子
Ku4zi
衬衫
Chen4 shan1
小心
Xiao3 xin1
Phiên âm đúng của 记得
Ji1 de
Ji2 de
Ji3 de
Ji4 de
