Font size
WorksheetsQuyển 3 Bài 1 giáo trình đương đại
Total questions: 42
Worksheet time: 32mins
嚴 yán
(a)
以外 yǐwài
ngoài ra
nhưng mà
vì thế
không những
說明 shuōmíng
nói chuyện
giải thích, hướng dẫn
lúc đầu
ngoài ra
報告 bàogào
(a)
壓力 yālì
(a)
清楚 qīngchǔ
(a)
旁聽 pángtīng
(a)
羨慕 xiànmù
(a)
休學 xiūxué
nghỉ ngơi
tạm nghỉ học
nghỉ làm
ngủ nghỉ
用功 yònggōng
lười biếng
việc làm
cố gắng
nản chí
轉 zhuǎn
lướt (qua)
chọn
chuyển ( ngành)
nghe
原來 yuánlái
kết thúc
lúc đầu
ở giữa
sau đó
會計 kuàijì
(a)
熱們 rèmén
chăm chỉ
nổi bật, triển vọng
rõ ràng
ghen tị
熬夜 áoyè
(a)
當 dàng
chuyển
trúng
may
trượt
恐怕 kǒngpà
ban đầu
sợ sệt
sợ là , e là
không những
口才 kǒucái
(a)
遲到 chídào
hiểu rõ
biết rồi
thức khuya
muộn trễ
差一點 chà yì diǎn
suýt nữa thì
không khác biệt
thay vào đó
không những mà
這樣下去 zhèyàng xìaqù
sự việc như này
(nếu) cứ (tiếp tục) như vậy
sự việc thay đổi
nếu thì
沒辦法 méi bànfǎ
(a)
獨生女 dúshēngnǚ
con gái một
con trai một
sinh đôi
con hoang
私立 sīlì
(a)
裡想 lǐxiǎng
(a)
合 hé
(a)
痛苦 tòngkǔ
(a)
科系 kēxì
(a)
放棄 fàngqì
tiến bộ
bỏ cuộc
cố gắng
thay đổi
不管 bùguǎn
không những
sau đó
cho dù
sau đó
反對 fǎndùi
(a)
個性 gèxìng
nổi bật
vui vẻ
hoạt bát
cá tính
活潑 huópō
(a)
擔心 dānxīn
(a)
填 tián
ngọt
thiên
điền
hát
表 biǎo
bảng (form)
lớp
bánh
báo cáo
辦 bàn
việc
bàn
làm
lớp
手續 shǒuxù
(a)
申請 shēnqǐng
phản đối
lo lắng
cá tính
成績單 chéngjī dān
ngoại ngữ
hoạt động
bảng điểm
thư giới thiệu
考上 kǎoshàng
(a)
推薦信 tuījiàn xìn
(a)
