wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 3 Bài 1 giáo trình đương đại

Total questions: 42

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

嚴 yán

(a)  

2.

以外 yǐwài

a)

ngoài ra

b)

nhưng mà

c)

vì thế

d)

không những

3.

說明 shuōmíng

a)

nói chuyện

b)

giải thích, hướng dẫn

c)

lúc đầu

d)

ngoài ra

4.

報告 bàogào

(a)  

5.

壓力 yālì

(a)  

6.

清楚 qīngchǔ

(a)  

7.

旁聽 pángtīng

(a)  

8.

羨慕 xiànmù

(a)  

9.

休學 xiūxué

a)

nghỉ ngơi

b)

tạm nghỉ học

c)

nghỉ làm

d)

ngủ nghỉ

10.

用功 yònggōng

a)

lười biếng

b)

việc làm

c)

cố gắng

d)

nản chí

11.

轉 zhuǎn

a)

lướt (qua)

b)

chọn

c)

chuyển ( ngành)

d)

nghe

12.

原來 yuánlái

a)

kết thúc

b)

lúc đầu

c)

ở giữa

d)

sau đó

13.

會計 kuàijì



(a)  

14.

熱們 rèmén

a)

chăm chỉ

b)

nổi bật, triển vọng

c)

rõ ràng

d)

ghen tị

15.

熬夜 áoyè

(a)  

16.

當 dàng

a)

chuyển

b)

trúng

c)

may

d)

trượt

17.

恐怕 kǒngpà

a)

ban đầu

b)

sợ sệt

c)

sợ là , e là

d)

không những

18.

口才 kǒucái

(a)  

19.

遲到 chídào

a)

hiểu rõ

b)

biết rồi

c)

thức khuya

d)

muộn trễ

20.

差一點 chà yì diǎn

a)

suýt nữa thì

b)

không khác biệt

c)

thay vào đó

d)

không những mà

21.

這樣下去 zhèyàng xìaqù

a)

sự việc như này

b)

(nếu) cứ (tiếp tục) như vậy

c)

sự việc thay đổi

d)

nếu thì

22.

沒辦法 méi bànfǎ

(a)  

23.

獨生女 dúshēngnǚ

a)

con gái một

b)

con trai một

c)

sinh đôi

d)

con hoang

24.

私立 sīlì

(a)  

25.

裡想 lǐxiǎng

(a)  

26.

合 hé

(a)  

27.

痛苦 tòngkǔ

(a)  

28.

科系 kēxì

(a)  

29.

放棄 fàngqì

a)

tiến bộ

b)

bỏ cuộc

c)

cố gắng

d)

thay đổi

30.

不管 bùguǎn

a)

không những

b)

sau đó

c)

cho dù

d)

sau đó

31.

反對 fǎndùi

(a)  

32.

個性 gèxìng

a)

nổi bật

b)

vui vẻ

c)

hoạt bát

d)

cá tính

33.

活潑 huópō

(a)  

34.

擔心 dānxīn

(a)  

35.

填 tián

a)

ngọt

b)

thiên

c)

điền

d)

hát

36.

表 biǎo

a)

bảng (form)

b)

lớp

c)

bánh

d)

báo cáo

37.

辦 bàn

a)

việc

b)

bàn

c)

làm

d)

lớp

38.

手續 shǒuxù

(a)  

39.

申請 shēnqǐng

a)
đơn xin
b)

phản đối

c)

lo lắng

d)

cá tính

40.

成績單 chéngjī dān

a)

ngoại ngữ

b)

hoạt động

c)

bảng điểm

d)

thư giới thiệu

41.

考上 kǎoshàng

(a)  

42.

推薦信 tuījiàn xìn

(a)