WorksheetsVOCAB UPPER - U26
Total questions: 88
Worksheet time: 44mins
Name
Class
Date
1.
Cánh (chim)
(a)
2.
Mỏ (chim)
(a)
3.
Râu (mèo, chuột)
(a)
4.
Lông thú
(a)
5.
Bờm (ngựa, sư tử)
(a)
6.
Đuôi
(a)
7.
Móng guốc
(a)
8.
Sừng
(a)
9.
Chân (có móng vuốt của thú)
(a)
10.
Móng vuốt
(a)
11.
Trứng
(a)
12.
Tổ (chim, côn trùng)
(a)
13.
Lông chim
(a)
14.
Cánh hoa
(a)
15.
Phấn hoa
(a)
16.
Nụ, chồi
(a)
17.
Gai (của cây)
(a)
18.
Lá
(a)
19.
Thân cây
(a)
20.
Cành lớn
(a)
21.
Cành nhỏ
(a)
22.
Nhánh, cành
(a)
23.
Vỏ cây
(a)
24.
Thân cây
(a)
25.
Rễ cây
(a)
26.
Con ếch
(a)
27.
Cá voi
(a)
28.
Cá mập
(a)
29.
Con dơi
(a)
30.
Con giun, sâu
(a)
31.
Con hươu, nai
(a)
32.
Con cú
(a)
33.
Con cáo
(a)
34.
Con ốc sên
(a)
35.
Con cua
(a)
36.
Chim bồ câu
(a)
37.
Con công
(a)
38.
Hải cẩu
(a)
39.
Nở hoa
(a)
40.
Hái (hoa)
(a)
41.
Đẻ (trứng)
(a)
42.
Thu thập phấn hoa
(a)
43.
Phát triển, mọc
(a)
44.
Sinh sản, gây giống
(a)
45.
Wing
a)
Cánh (chim)
b)
Mỏ (chim)
c)
Râu (mèo, chuột)
d)
Đuôi
46.
Beak
a)
Mỏ (chim)
b)
Cánh (chim)
c)
Lông thú
d)
Sừng
47.
Whiskers
a)
Râu (mèo, chuột)
b)
Lông thú
c)
Bờm (ngựa, sư tử)
d)
Móng guốc
48.
Fur
a)
Lông thú
b)
Bờm (ngựa, sư tử)
c)
Đuôi
d)
Móng guốc
49.
Mane
a)
Bờm (ngựa, sư tử)
b)
Móng guốc
c)
Đuôi
d)
Lông thú
50.
Tail
a)
Đuôi
b)
Móng guốc
c)
Bờm (ngựa, sư tử)
d)
Sừng
51.
Hoof
a)
Móng guốc
b)
Đuôi
c)
Sừng
d)
Móng vuốt
52.
Horns
a)
Sừng
b)
Móng guốc
c)
Đuôi
d)
Móng vuốt
53.
Paw
a)
Chân (có móng vuốt của thú)
b)
Móng vuốt
c)
Đuôi
d)
Lông thú
54.
Claws
a)
Móng vuốt
b)
Đuôi
c)
Lông thú
d)
Móng guốc
55.
Eggs
a)
Trứng
b)
Đuôi
c)
Lông thú
d)
Móng vuốt
56.
Nest
a)
Tổ (chim, côn trùng)
b)
Trứng
c)
Móng vuốt
d)
Lông thú
57.
Feather
a)
Lông chim
b)
Cánh (chim)
c)
Mỏ (chim)
d)
Trứng
58.
Petals
a)
Cánh hoa
b)
Phấn hoa
c)
Nụ, chồi
d)
Gai (của cây)
59.
Pollen
a)
Phấn hoa
b)
Nụ, chồi
c)
Gai (của cây)
d)
Cánh hoa
60.
Bud
a)
Nụ, chồi
b)
Gai (của cây)
c)
Phấn hoa
d)
Cánh hoa
61.
Thorn
a)
Gai (của cây)
b)
Nụ, chồi
c)
Cánh hoa
d)
Phấn hoa
62.
Leaf
a)
Lá
b)
Thân cây
c)
Cành lớn
d)
Cành nhỏ
63.
Stem
a)
Thân cây
b)
Cành lớn
c)
Cành nhỏ
d)
Lá
64.
Bough
a)
Cành lớn
b)
Cành nhỏ
c)
Lá
d)
Thân cây
65.
Twig
a)
Cành nhỏ
b)
Cành lớn
c)
Lá
d)
Thân cây
66.
Branch
a)
Nhánh, cành
b)
Lá
c)
Thân cây
d)
Cành nhỏ
67.
Bark
a)
Vỏ cây
b)
Nhánh, cành
c)
Thân cây
d)
Cành nhỏ
68.
Trunk
a)
Thân cây
b)
Vỏ cây
c)
Cành lớn
d)
Lá
69.
Roots
a)
Rễ cây
b)
Vỏ cây
c)
Thân cây
d)
Nhánh, cành
70.
Frog
a)
Con ếch
b)
Con dơi
c)
Con giun, sâu
d)
Con cáo
71.
Whale
a)
Cá voi
b)
Con ếch
c)
Con giun, sâu
d)
Con dơi
72.
Shark
a)
Cá mập
b)
Cá voi
c)
Con ếch
d)
Con dơi
73.
Bat
a)
Con dơi
b)
Con giun, sâu
c)
Cá voi
d)
Cá mập
74.
Worm
a)
Con giun, sâu
b)
Con cáo
c)
Cá mập
d)
Con dơi
75.
Deer
a)
Con hươu, nai
b)
Con giun, sâu
c)
Cá voi
d)
Con dơi
76.
Owl
a)
Con cú
b)
Con hươu, nai
c)
Con giun, sâu
d)
Con dơi
77.
Fox
a)
Con cáo
b)
Con cú
c)
Con giun, sâu
d)
Con dơi
78.
Snail
a)
Con ốc sên
b)
Con cú
c)
Con giun, sâu
d)
Cá mập
79.
Crab
a)
Con cua
b)
Con giun, sâu
c)
Con ốc sên
d)
Con cáo
80.
Pigeon
a)
Chim bồ câu
b)
Con công
c)
Con cú
d)
Cá voi
81.
Peacock
a)
Con công
b)
Chim bồ câu
c)
Con ốc sên
d)
Con dơi
82.
Seal
a)
Hải cẩu
b)
Con công
c)
Cá mập
d)
Con dơi
83.
Flowers/blossoms
a)
Nở hoa
b)
Hái (hoa)
c)
Thu thập phấn hoa
d)
Đẻ (trứng)
84.
Pick (flowers)
a)
Hái (hoa)
b)
Nở hoa
c)
Thu thập phấn hoa
d)
Đẻ (trứng)
85.
Lay (eggs)
a)
Đẻ (trứng)
b)
Thu thập phấn hoa
c)
Nở hoa
d)
Hái (hoa)
86.
Collect (pollen)
a)
Thu thập phấn hoa
b)
Nở hoa
c)
Hái (hoa)
d)
Đẻ (trứng)
87.
Grow
a)
Phát triển, mọc
b)
Sinh sản, gây giống
c)
Hái (hoa)
d)
Đẻ (trứng)
88.
Breeds
a)
Sinh sản, gây giống
b)
Phát triển, mọc
c)
Đẻ (trứng)
d)
Hái (hoa)
100 %
