Font size
WorksheetsQuiz về Từ Vựng
Total questions: 90
Worksheet time: 48mins
manatee
cá mập — shark
bò biển / thú biển ăn cỏ — sea cow
cá heo — dolphin
hải cẩu — seal
aquatic
sống trên cạn — terrestrial
sống dưới lòng đất — underground
sống dưới nước — water-living
sống trên cây — tree-dwelling
mammal
động vật máu lạnh — reptile
động vật có vú — animal that feeds milk to its young
động vật lưỡng cư — amphibian
côn trùng — insect
dugong
một loài cá lớn — giant fish
bò sát sống dưới nước — sea reptile
thú biển ăn cỏ giống lợn biển — sea cow relative
cá voi nhỏ — small whale
Flexible
Cứng nhắc — rigid
Mềm dẻo, linh hoạt — bendable
Nặng nề — heavy
Cố định — fixed
Predator
Con mồi — victim
Động vật săn mồi — hunter
Động vật ăn cỏ — plant-eater
Thú nuôi — pet
Aquatic
Sống trên cạn — terrestrial
Sống dưới nước — water-dwelling
Sống trên cây — tree-living
Sống trong hang — cave-dwelling
Enlarge
Thu nhỏ — shrink
Làm to ra — expand
Làm sạch — clean
Làm yếu đi — weaken
Reliable
Đáng tin cậy — dependable
Nguy hiểm — risky
Yếu — weak
Sai — false
Species
Môi trường sống — habitat
Loài sinh vật — type/kind
Cơ quan cơ thể — organ
Khí hậu — climate
Contagious
Hiếm — rare
Truyền nhiễm — infectious
An toàn — harmless
Tự nhiên — natural
Broad
Hẹp — narrow
Rộng — wide
Ngắn — short
Mỏng — thin
Likelihood
Ký ức — memory
Nguy hiểm — danger
Khả năng xảy ra — probability
Quyết định — decision
Conscientious
Bất cẩn — careless
Ồn ào — noisy
Có trách nhiệm, cẩn thận — responsible
Chậm chạp — slow
Entire
Một phần — partial
Toàn bộ — whole
Nhỏ — tiny
Bên ngoài — outer
Steer
Phá hỏng — destroy
Điều khiển, dẫn hướng — guide
Đi lang thang — wander
Dừng lại — stop
Limb
Thân mình — torso
Cái đầu — head
Chi (tay/chân/vây) — appendage
Xương sống — spine
Propulsion
Lực đẩy tiến về phía trước — driving force
Lực kéo lùi — backward pull
Sự dừng lại — halt
Sự xoay tròn — rotation
Leftover
Phần chính — main part
Phần còn lại — remainder
Phần mở đầu — introduction
Phần bị thiếu — missing part
Visual
Liên quan đến âm thanh — auditory
Liên quan đến xúc giác — tactile
Liên quan đến thị giác — sight-related
Liên quan đến mùi — smell-related
Wrinkled
Nhẵn mịn — smooth
Nhăn nheo — creased
Cứng — stiff
Ướt — wet
Graze
Nuốt nhanh — swallow quickly
Ăn từ từ (gặm cỏ) — nibble on plants
Săn mồi — hunt
Cắn mạnh — bite hard
Uproot
Trồng xuống — plant
Chôn xuống — bury
Nhổ bật gốc — pull
Graze
Nuốt nhanh — swallow quickly
Ăn từ từ (gặm cỏ) — nibble on plants
Săn mồi — hunt
Cắn mạnh — bite hard
Uproot
Trồng xuống — plant
Chôn xuống — bury
Nhổ bật gốc — pull out by the roots
Tưới nước — water
Omnivorous
Chỉ ăn thịt — carnivorous
Chỉ ăn thực vật — herbivorous
Ăn cả động vật và thực vật — eating both plants and animals
Không ăn — fasting
Make up (a percentage)
Phá huỷ — destroy
Chiếm / cấu thành — constitute
Giảm xuống — reduce
Thay thế — replace
Abrasive
Mịn — smooth
Mềm — soft
Thô ráp, gây mài mòn — rough
Lỏng — liquid
Eventually
Ngay lập tức — immediately
Thỉnh thoảng — occasionally
Cuối cùng — finally
Hiếm khi — rarely
Fall out (teeth)
Mọc thêm — grow
Gắn chặt — stick firmly
Rụng ra — become loose and come out
Được làm sạch — be cleaned
Grasp
Thả ra — release
Ném đi — throw
Nắm chặt — grip
Che phủ — cover
Seafloor
Mặt biển — sea surface
Bờ biển — coast
Đáy biển — seabed
Sóng biển — wave
Typically
Hiếm khi — rarely
Thông thường — generally
Ngẫu nhiên — randomly
Bất ngờ — suddenly
Frequently
Thường xuyên — often
Hiếm khi — seldom
Thỉnh thoảng — occasionally
Cuối cùng — eventually
Muscular
Yếu — weak
Có nhiều cơ, khỏe — strong
Mập — fat
Gầy — skinny
Adjust
Giữ nguyên — maintain
Thay đổi cho phù hợp — modify
Phá hỏng — damage
Trì hoãn — delay
Buoyancy
Trọng lượng — weight
Áp suất — pressure
Khả năng nổi — ability to float
Dòng chảy — current
Compress
Mở rộng — expand
Ép lại, nén lại — squeeze
Làm ướt — soak
Làm sạch — clean
Float
Chìm xuống — sink
Nổi trên mặt nước — stay on water
Tan chảy — melt
Bay lên — fly
Coastal
Ở sâu trong đất liền — inland
Gần biển — seaside
Trên núi — mountainous
Sa mạc — desert
Inland
Ven biển — coastal
Giữa biển — offshore
Trong đất liền — away from the coast
Trên đảo — island-based
Restricted
Tự do — free
Bị giới hạn — limited
Mở rộng — expanded
Không kiểm soát — uncontrolled
Ambient
Xa xôi — distant
Xung quanh — surrounding
Nhân tạo — artificial
Nguy hiểm — dangerous
Take refuge
Tấn công — attack
Trốn thoát — escape
Tìm nơi trú ẩn — find safety
Bỏ rơi — abandon
Landlocked
Có biển bao quanh — surrounded by sea
Không giáp biển — surrounded by land
Ven biển — coastal
Trên đảo — island-based
Calm
Dữ dội — rough
Yên tĩnh, êm ả — peaceful
Ồn ào — noisy
Mạnh mẽ — powerful
Shallow
Sâu — deep
Nôn
endangered
an toàn — protected
bị đe doạ tuyệt chủng — at risk
phổ biến — common
đang phát triển — growing
heightened
giảm xuống — lowered
tăng lên — increased
giữ nguyên — stable
yếu đi — weakened
extinction
sự sinh sản — reproduction
sự tuyệt chủng — dying out
sự di cư — migration
sự thích nghi — adaptation
vulnerable
được bảo vệ — protected
dễ bị tổn thương — susceptible
mạnh mẽ — tough
miễn nhiễm — immune
estimated
ước tính — approximated
xác nhận — confirmed
đo chính xác — measured exactly
bỏ qua — ignored
leather
len — wool
da động vật — animal skin
kim loại — metal
nhựa — plastic
tied to
tách rời khỏi — separated from
liên quan đến — linked to
chống lại — opposed to
thay thế — replaced by
incidental
tình cờ — accidental
cố ý — deliberate
quan trọng — essential
có kế hoạch — planned
capture
thả ra — release
bắt giữ — seize
bảo vệ — guard
tránh né — avoid
undergo
né tránh — avoid
trải qua — experience
hoàn thành — finish
thay đổi — alter
entanglement
sự tự do — freedom
sự mắc kẹt — being trapped
sự tách rời — separation
sự bảo vệ — protection
chief
phụ — minor
chính, chủ yếu — main
tạm thời — temporary
yếu — weak
strike
bỏ lỡ — miss
va chạm — collision
bảo vệ — defend
sửa chữa — fix
limit
mở rộng — expand
hạn chế — restrict
cho phép — permit
gia tăng — increase
slow-moving
nhanh — fast
di chuyển chậm — sluggish
đứng yên — still
mạnh mẽ — powerful
psychologist
nhà sinh học — biologist
nhà tâm lý học — mind specialist
bác sĩ — physician
nhà giáo — educator
put off
bắt đầu ngay — start immediately
trì hoãn — postpone
hoàn thành — finish
hủy bỏ — cancel
break this habit
tiếp tục thói quen — maintain this routine
thay đổi thói quen — stop this behavior
tạo thói quen mới — build a habit
bỏ qua thói quen — ignore the habit
procrastination
hành động nhanh — quick action
sự trì hoãn — delaying tasks
sự tập trung — concentration
sự lười biếng — laziness
delay
thúc đẩy — accelerate
trì hoãn — defer
hoàn tất — complete
bắt đầu — begin
urgent
không quan trọng — trivial
khẩn cấp — critical
tùy chọn — optional
chậm rãi — slow
from time to time
accelerate
trì hoãn — defer
hoàn tất — complete
bắt đầu — begin
urgent
không quan trọng — trivial
khẩn cấp — critical
tùy chọn — optional
chậm rãi — slow
from time to time
luôn luôn — always
hiếm khi — rarely
thỉnh thoảng — occasionally
liên tục — constantly
compose (an email)
xoá — delete
viết — draft
gửi — send
đọc — read
let someone down
làm ai thất vọng — disappoint
giúp đỡ — support
làm vui — please
bỏ qua — ignore
put together (a plan)
phá hỏng — ruin
chuẩn bị / sắp xếp — assemble
trì hoãn — delay
chia nhỏ — divide
at hand
xa vời — distant
sắp xảy ra / gần kề — imminent
không chắc — uncertain
đã qua — past
deep down
bề ngoài — outwardly
thực sự, trong thâm tâm — truly
một cách ngẫu nhiên — randomly
rõ ràng — obviously
get on with
dừng lại — quit
tiếp tục làm — continue
trì hoãn — postpone
tránh né — avoid
procrastinate
bắt đầu ngay — act now
trì hoãn — put off
hoàn thành sớm — finish early
suy nghĩ kỹ — consider carefully
berate
khen ngợi — praise
la mắng — scold
khuyến khích — encourage
bỏ qua — overlook
contrary to
giống với — similar to
trái ngược với — opposite to
bổ sung cho — in addition to
song song với — alongside
belief
bằng chứng — proof
niềm tin / quan điểm — opinion
sự thật — fact
ý tưởng ngẫu nhiên — guess
mood management
kiểm soát cảm xúc — control of feelings
thay đổi tâm trạng đột ngột — mood swing
che giấu cảm xúc — hide feelings
thể hiện cảm xúc — express emotions
put off
bắt đầu ngay — start now
trì hoãn — postpone
huỷ bỏ — cancel
hoàn thành — finish
keen to
miễn cưỡng — unwilling
thờ ơ — indifferent
háo hức muốn — eager to
lo lắng — anxious
threaten
bảo vệ — protect
cải thiện — improve
đe doạ — endanger
ngăn chặn — prevent
sense of self-worth
sự tự ti — insecurity
giá trị bản thân — self-esteem
danh tiếng — reputation
lòng tự hào — pride
anxious
bình tĩnh — relaxed
lo lắng — nervous
tức giận — angry
buồn ngủ — sleepy
brain imaging
phẫu thuật não — brain surgery
quét hình ảnh não — brain scan
nghiên cứu trí nhớ — memory research
đo sóng não bằng tay — manual testing
detection
bỏ lỡ — missing
phát hiện — discovery
che giấu — concealment
giả định — assumption
