wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng

Total questions: 90

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

manatee

a)

cá mập — shark

b)

bò biển / thú biển ăn cỏ — sea cow

c)

cá heo — dolphin

d)

hải cẩu — seal

2.

aquatic

a)

sống trên cạn — terrestrial

b)

sống dưới lòng đất — underground

c)

sống dưới nước — water-living

d)

sống trên cây — tree-dwelling

3.

mammal

a)

động vật máu lạnh — reptile

b)

động vật có vú — animal that feeds milk to its young

c)

động vật lưỡng cư — amphibian

d)

côn trùng — insect

4.

dugong

a)

một loài cá lớn — giant fish

b)

bò sát sống dưới nước — sea reptile

c)

thú biển ăn cỏ giống lợn biển — sea cow relative

d)

cá voi nhỏ — small whale

5.

Flexible

a)

Cứng nhắc — rigid

b)

Mềm dẻo, linh hoạt — bendable

c)

Nặng nề — heavy

d)

Cố định — fixed

6.

Predator

a)

Con mồi — victim

b)

Động vật săn mồi — hunter

c)

Động vật ăn cỏ — plant-eater

d)

Thú nuôi — pet

7.

Aquatic

a)

Sống trên cạn — terrestrial

b)

Sống dưới nước — water-dwelling

c)

Sống trên cây — tree-living

d)

Sống trong hang — cave-dwelling

8.

Enlarge

a)

Thu nhỏ — shrink

b)

Làm to ra — expand

c)

Làm sạch — clean

d)

Làm yếu đi — weaken

9.

Reliable

a)

Đáng tin cậy — dependable

b)

Nguy hiểm — risky

c)

Yếu — weak

d)

Sai — false

10.

Species

a)

Môi trường sống — habitat

b)

Loài sinh vật — type/kind

c)

Cơ quan cơ thể — organ

d)

Khí hậu — climate

11.

Contagious

a)

Hiếm — rare

b)

Truyền nhiễm — infectious

c)

An toàn — harmless

d)

Tự nhiên — natural

12.

Broad

a)

Hẹp — narrow

b)

Rộng — wide

c)

Ngắn — short

d)

Mỏng — thin

13.

Likelihood

a)

Ký ức — memory

b)

Nguy hiểm — danger

c)

Khả năng xảy ra — probability

d)

Quyết định — decision

14.

Conscientious

a)

Bất cẩn — careless

b)

Ồn ào — noisy

c)

Có trách nhiệm, cẩn thận — responsible

d)

Chậm chạp — slow

15.

Entire

a)

Một phần — partial

b)

Toàn bộ — whole

c)

Nhỏ — tiny

d)

Bên ngoài — outer

16.

Steer

a)

Phá hỏng — destroy

b)

Điều khiển, dẫn hướng — guide

c)

Đi lang thang — wander

d)

Dừng lại — stop

17.

Limb

a)

Thân mình — torso

b)

Cái đầu — head

c)

Chi (tay/chân/vây) — appendage

d)

Xương sống — spine

18.

Propulsion

a)

Lực đẩy tiến về phía trước — driving force

b)

Lực kéo lùi — backward pull

c)

Sự dừng lại — halt

d)

Sự xoay tròn — rotation

19.

Leftover

a)

Phần chính — main part

b)

Phần còn lại — remainder

c)

Phần mở đầu — introduction

d)

Phần bị thiếu — missing part

20.

Visual

a)

Liên quan đến âm thanh — auditory

b)

Liên quan đến xúc giác — tactile

c)

Liên quan đến thị giác — sight-related

d)

Liên quan đến mùi — smell-related

21.

Wrinkled

a)

Nhẵn mịn — smooth

b)

Nhăn nheo — creased

c)

Cứng — stiff

d)

Ướt — wet

22.

Graze

a)

Nuốt nhanh — swallow quickly

b)

Ăn từ từ (gặm cỏ) — nibble on plants

c)

Săn mồi — hunt

d)

Cắn mạnh — bite hard

23.

Uproot

a)

Trồng xuống — plant

b)

Chôn xuống — bury

c)

Nhổ bật gốc — pull

24.

Graze

a)

Nuốt nhanh — swallow quickly

b)

Ăn từ từ (gặm cỏ) — nibble on plants

c)

Săn mồi — hunt

d)

Cắn mạnh — bite hard

25.

Uproot

a)

Trồng xuống — plant

b)

Chôn xuống — bury

c)

Nhổ bật gốc — pull out by the roots

d)

Tưới nước — water

26.

Omnivorous

a)

Chỉ ăn thịt — carnivorous

b)

Chỉ ăn thực vật — herbivorous

c)

Ăn cả động vật và thực vật — eating both plants and animals

d)

Không ăn — fasting

27.

Make up (a percentage)

a)

Phá huỷ — destroy

b)

Chiếm / cấu thành — constitute

c)

Giảm xuống — reduce

d)

Thay thế — replace

28.

Abrasive

a)

Mịn — smooth

b)

Mềm — soft

c)

Thô ráp, gây mài mòn — rough

d)

Lỏng — liquid

29.

Eventually

a)

Ngay lập tức — immediately

b)

Thỉnh thoảng — occasionally

c)

Cuối cùng — finally

d)

Hiếm khi — rarely

30.

Fall out (teeth)

a)

Mọc thêm — grow

b)

Gắn chặt — stick firmly

c)

Rụng ra — become loose and come out

d)

Được làm sạch — be cleaned

31.

Grasp

a)

Thả ra — release

b)

Ném đi — throw

c)

Nắm chặt — grip

d)

Che phủ — cover

32.

Seafloor

a)

Mặt biển — sea surface

b)

Bờ biển — coast

c)

Đáy biển — seabed

d)

Sóng biển — wave

33.

Typically

a)

Hiếm khi — rarely

b)

Thông thường — generally

c)

Ngẫu nhiên — randomly

d)

Bất ngờ — suddenly

34.

Frequently

a)

Thường xuyên — often

b)

Hiếm khi — seldom

c)

Thỉnh thoảng — occasionally

d)

Cuối cùng — eventually

35.

Muscular

a)

Yếu — weak

b)

Có nhiều cơ, khỏe — strong

c)

Mập — fat

d)

Gầy — skinny

36.

Adjust

a)

Giữ nguyên — maintain

b)

Thay đổi cho phù hợp — modify

c)

Phá hỏng — damage

d)

Trì hoãn — delay

37.

Buoyancy

a)

Trọng lượng — weight

b)

Áp suất — pressure

c)

Khả năng nổi — ability to float

d)

Dòng chảy — current

38.

Compress

a)

Mở rộng — expand

b)

Ép lại, nén lại — squeeze

c)

Làm ướt — soak

d)

Làm sạch — clean

39.

Float

a)

Chìm xuống — sink

b)

Nổi trên mặt nước — stay on water

c)

Tan chảy — melt

d)

Bay lên — fly

40.

Coastal

a)

Ở sâu trong đất liền — inland

b)

Gần biển — seaside

c)

Trên núi — mountainous

d)

Sa mạc — desert

41.

Inland

a)

Ven biển — coastal

b)

Giữa biển — offshore

c)

Trong đất liền — away from the coast

d)

Trên đảo — island-based

42.

Restricted

a)

Tự do — free

b)

Bị giới hạn — limited

c)

Mở rộng — expanded

d)

Không kiểm soát — uncontrolled

43.

Ambient

a)

Xa xôi — distant

b)

Xung quanh — surrounding

c)

Nhân tạo — artificial

d)

Nguy hiểm — dangerous

44.

Take refuge

a)

Tấn công — attack

b)

Trốn thoát — escape

c)

Tìm nơi trú ẩn — find safety

d)

Bỏ rơi — abandon

45.

Landlocked

a)

Có biển bao quanh — surrounded by sea

b)

Không giáp biển — surrounded by land

c)

Ven biển — coastal

d)

Trên đảo — island-based

46.

Calm

a)

Dữ dội — rough

b)

Yên tĩnh, êm ả — peaceful

c)

Ồn ào — noisy

d)

Mạnh mẽ — powerful

47.

Shallow

a)

Sâu — deep

b)

Nôn

48.

endangered

a)

an toàn — protected

b)

bị đe doạ tuyệt chủng — at risk

c)

phổ biến — common

d)

đang phát triển — growing

49.

heightened

a)

giảm xuống — lowered

b)

tăng lên — increased

c)

giữ nguyên — stable

d)

yếu đi — weakened

50.

extinction

a)

sự sinh sản — reproduction

b)

sự tuyệt chủng — dying out

c)

sự di cư — migration

d)

sự thích nghi — adaptation

51.

vulnerable

a)

được bảo vệ — protected

b)

dễ bị tổn thương — susceptible

c)

mạnh mẽ — tough

d)

miễn nhiễm — immune

52.

estimated

a)

ước tính — approximated

b)

xác nhận — confirmed

c)

đo chính xác — measured exactly

d)

bỏ qua — ignored

53.

leather

a)

len — wool

b)

da động vật — animal skin

c)

kim loại — metal

d)

nhựa — plastic

54.

tied to

a)

tách rời khỏi — separated from

b)

liên quan đến — linked to

c)

chống lại — opposed to

d)

thay thế — replaced by

55.

incidental

a)

tình cờ — accidental

b)

cố ý — deliberate

c)

quan trọng — essential

d)

có kế hoạch — planned

56.

capture

a)

thả ra — release

b)

bắt giữ — seize

c)

bảo vệ — guard

d)

tránh né — avoid

57.

undergo

a)

né tránh — avoid

b)

trải qua — experience

c)

hoàn thành — finish

d)

thay đổi — alter

58.

entanglement

a)

sự tự do — freedom

b)

sự mắc kẹt — being trapped

c)

sự tách rời — separation

d)

sự bảo vệ — protection

59.

chief

a)

phụ — minor

b)

chính, chủ yếu — main

c)

tạm thời — temporary

d)

yếu — weak

60.

strike

a)

bỏ lỡ — miss

b)

va chạm — collision

c)

bảo vệ — defend

d)

sửa chữa — fix

61.

limit

a)

mở rộng — expand

b)

hạn chế — restrict

c)

cho phép — permit

d)

gia tăng — increase

62.

slow-moving

a)

nhanh — fast

b)

di chuyển chậm — sluggish

c)

đứng yên — still

d)

mạnh mẽ — powerful

63.

psychologist

a)

nhà sinh học — biologist

b)

nhà tâm lý học — mind specialist

c)

bác sĩ — physician

d)

nhà giáo — educator

64.

put off

a)

bắt đầu ngay — start immediately

b)

trì hoãn — postpone

c)

hoàn thành — finish

d)

hủy bỏ — cancel

65.

break this habit

a)

tiếp tục thói quen — maintain this routine

b)

thay đổi thói quen — stop this behavior

c)

tạo thói quen mới — build a habit

d)

bỏ qua thói quen — ignore the habit

66.

procrastination

a)

hành động nhanh — quick action

b)

sự trì hoãn — delaying tasks

c)

sự tập trung — concentration

d)

sự lười biếng — laziness

67.

delay

a)

thúc đẩy — accelerate

b)

trì hoãn — defer

c)

hoàn tất — complete

d)

bắt đầu — begin

68.

urgent

a)

không quan trọng — trivial

b)

khẩn cấp — critical

c)

tùy chọn — optional

d)

chậm rãi — slow

69.

from time to time

4 lines
70.

accelerate

a)

trì hoãn — defer

b)

hoàn tất — complete

c)

bắt đầu — begin

71.

urgent

a)

không quan trọng — trivial

b)

khẩn cấp — critical

c)

tùy chọn — optional

d)

chậm rãi — slow

72.

from time to time

a)

luôn luôn — always

b)

hiếm khi — rarely

c)

thỉnh thoảng — occasionally

d)

liên tục — constantly

73.

compose (an email)

a)

xoá — delete

b)

viết — draft

c)

gửi — send

d)

đọc — read

74.

let someone down

a)

làm ai thất vọng — disappoint

b)

giúp đỡ — support

c)

làm vui — please

d)

bỏ qua — ignore

75.

put together (a plan)

a)

phá hỏng — ruin

b)

chuẩn bị / sắp xếp — assemble

c)

trì hoãn — delay

d)

chia nhỏ — divide

76.

at hand

a)

xa vời — distant

b)

sắp xảy ra / gần kề — imminent

c)

không chắc — uncertain

d)

đã qua — past

77.

deep down

a)

bề ngoài — outwardly

b)

thực sự, trong thâm tâm — truly

c)

một cách ngẫu nhiên — randomly

d)

rõ ràng — obviously

78.

get on with

a)

dừng lại — quit

b)

tiếp tục làm — continue

c)

trì hoãn — postpone

d)

tránh né — avoid

79.

procrastinate

a)

bắt đầu ngay — act now

b)

trì hoãn — put off

c)

hoàn thành sớm — finish early

d)

suy nghĩ kỹ — consider carefully

80.

berate

a)

khen ngợi — praise

b)

la mắng — scold

c)

khuyến khích — encourage

d)

bỏ qua — overlook

81.

contrary to

a)

giống với — similar to

b)

trái ngược với — opposite to

c)

bổ sung cho — in addition to

d)

song song với — alongside

82.

belief

a)

bằng chứng — proof

b)

niềm tin / quan điểm — opinion

c)

sự thật — fact

d)

ý tưởng ngẫu nhiên — guess

83.

mood management

a)

kiểm soát cảm xúc — control of feelings

b)

thay đổi tâm trạng đột ngột — mood swing

c)

che giấu cảm xúc — hide feelings

d)

thể hiện cảm xúc — express emotions

84.

put off

a)

bắt đầu ngay — start now

b)

trì hoãn — postpone

c)

huỷ bỏ — cancel

d)

hoàn thành — finish

85.

keen to

a)

miễn cưỡng — unwilling

b)

thờ ơ — indifferent

c)

háo hức muốn — eager to

d)

lo lắng — anxious

86.

threaten

a)

bảo vệ — protect

b)

cải thiện — improve

c)

đe doạ — endanger

d)

ngăn chặn — prevent

87.

sense of self-worth

a)

sự tự ti — insecurity

b)

giá trị bản thân — self-esteem

c)

danh tiếng — reputation

d)

lòng tự hào — pride

88.

anxious

a)

bình tĩnh — relaxed

b)

lo lắng — nervous

c)

tức giận — angry

d)

buồn ngủ — sleepy

89.

brain imaging

a)

phẫu thuật não — brain surgery

b)

quét hình ảnh não — brain scan

c)

nghiên cứu trí nhớ — memory research

d)

đo sóng não bằng tay — manual testing

90.

detection

a)

bỏ lỡ — missing

b)

phát hiện — discovery

c)

che giấu — concealment

d)

giả định — assumption