WorksheetsTopic 1
Total questions: 79
Worksheet time: 1hrs 19mins
: (a) nguyên sơ, nguyên thủy
(a)
: (n) tổ tiên
(a)
: (n) lễ kỉ niệm, ngày lễ
(a)
: (n) nghi thức, nghi lễ
(a)
: (n) sự tổ chức
(a)
: (n) lễ kỷ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
(a)
: (n) sự đồng hóa
(a)
: (n) sử dũng cảm
(a)
: (n) chú rể
(a)
: (n) sự xung đột
(a)
: (n) hợp đồng
(a)
: (a) Thuộc hợp đồng
(a)
: (adv) Ngược lại
(a)
: (n) người phối hợp
(a)
: (n) tiền tệ
(a)
: (n) phong tục
(a)
: (adv) một cách có chủ ý, có toan tính
(a)
: (v) tố cáo, vạch mặt
(a)
: (n) sự trụy lạc
(a)
: (v) sa thải
(a)
: (b) sự sa thải
(a)
: (a) gạt bỏ, xem thường
(a)
: (n) sự đa dạng
(a)
: (a) đa dạng
(a)
: (v) đa dạng hóa
(a)
: (n) sự đa dạng hóa
(a)
: (adv) cực kỳ
(a)
: (adv) hoàn toàn
(a)
: (adv) khủng khiếp, ghê gớm
(a)
: (adv) Đột ngột
(a)
: (n) vận mệnh, định mệnh
(a)
: (n) liên đoàn
(a)
: (n) truyện dân gian
(a)
: (n) di sản
(a)
: (a) vui nhộn
(a)
: (n) từ đồng âm
(a)
: (v) nhận dạng, nhận diện
(a)
: (n) sự đồng nhất hóa
(a)
: (a) giống nhau
(a)
: (n) tính đồng nhất, đặc tính
(a)
: (n) nhang, hương
(a)
: (a) bản xứ, bản địa
(a)
: (n) sự hội nhập
(a)
: (n) sự cô lập, sự cách ly
(a)
: (n) đa số
(a)
: (n) thiểu số
(a)
: (n) sự kết hôn, hôn nhân
(a)
: (a) thuộc hôn nhân
(a)
: (a) có thể, đủ tư cách kết hôn
(a)
: (a) đã kết hôn
(a)
: (v) hiểu sai
(a)
: (n) sự bí ẩn, sự huyền bí
(a)
: (n) tình trạng bế tắc
(a)
: (v) nuông chiều, cưng chiều
(a)
: (n) Chủ nghĩa yêu nước
(a)
: (n) sự nhận thức
(a)
: (v) nhận thấy, nhận thức
(a)
: (n) thanh thế, uy thế
(a)
: (n) sự phổ biến, thịnh hành
(a)
: (n) đặc quyền, đặc ân
(a)
: (n) chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
(a)
: (a) thuộc chủng tộc
(a)
: (n) tôn giáo
(a)
: (a) thuộc tôn giáo, tín ngưỡng
(a)
: (v) kiềm chế
(a)
: (n) sự hồi phục, sự phục sinh
(a)
: (n) sự đoàn kết
(a)
: (n) sự mê tín dị đoan
(a)
: (a) mê tín dị đoan
(a)
: (n) biểu tượng
(a)
: (v) biểu tượng hóa
(a)
: (n) chủ nghĩa tượng trưng
(a)
: (a) tượng trưng, biểu trưng
(a)
: (n) sự tổng hợp
(a)
: (a) không hợp vệ sinh
(a)
: (a) đứng vững, tồn tại lâu bền
(a)
: (a) khôn ngoan
(a)
: (a) lực lưỡng, cường tráng
(a)
: (a) đúng mực, điều độ
(a)
