wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 10 REVIEW 1

Total questions: 115

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
basic
a)
Cơ bản
b)
việc rửa chén bát
c)
giá trị
d)
trung thực
2.
benefit (n)
a)
lợi ích
b)
Cơ bản
c)
việc rửa chén bát
d)
giá trị
3.
bond (n)
a)
sự gắn bó, kết nối
b)
lợi ích
c)
trung thực
d)
việc rửa chén bát
4.
breadwinner (n)
a)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
b)
sự gắn bó, kết nối
c)
lợi ích
d)
Cơ bản
5.
carry on (phr v)
a)
Tiếp tục
b)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
c)
sự gắn bó, kết nối
d)
lợi ích
6.
character (n)
a)
tính cách
b)
Tiếp tục
c)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
d)
sự gắn bó, kết nối
7.
cheer up (v)
a)
cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
b)
tính cách
c)
Tiếp tục
d)
người trụ cột đi làm nuôi gia đình
8.
chore (n)
a)
Việc vặt
b)
cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
c)
tính cách
d)
Tiếp tục
9.
damage (v)
a)
phá hỏng, làm hỏng, làm hư hại
b)
Việc vặt
c)
cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
d)
tính cách
10.
divide (v)
a)
Phân chia
b)
phá hỏng, làm hỏng, làm hư hại
c)
Việc vặt
d)
cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
11.
gratitude (n)
a)
sự biết ơn, lòng biết ơn
b)
Phân chia
c)
phá hỏng, làm hỏng, làm hư hại
d)
Việc vặt
12.
grocery (n)
a)
thực phẩm, tạp hoá
b)
sự biết ơn, lòng biết ơn
c)
Phân chia
d)
phá hỏng, làm hỏng, làm hư hại
13.
grow up (phr v)
a)
Lớn lên, trưởng thành
b)
thực phẩm, tạp hoá
c)
sự biết ơn, lòng biết ơn
d)
Phân chia
14.
heavy lifting (n)
a)
sự mang vác nặng
b)
Lớn lên, trưởng thành
c)
thực phẩm, tạp hoá
d)
sự biết ơn, lòng biết ơn
15.
homemaker (n)
a)
người nội trợ
b)
sự mang vác nặng
c)
Lớn lên, trưởng thành
d)
thực phẩm, tạp hoá
16.
honest (adj)
a)
Trung thực
b)
người nội trợ
c)
sự mang vác nặng
d)
Lớn lên, trưởng thành
17.
housework (n)
a)
Việc nhà
b)
Trung thực
c)
người nội trợ
d)
sự mang vác nặng
18.
laundry (n)
a)
quần áo, đồ giặt là
b)
Việc nhà
c)
Trung thực
d)
người nội trợ
19.
life skill (n)
a)
Kĩ năng sống
b)
quần áo, đồ giặt là
c)
Việc nhà
d)
Trung thực
20.
manner (n)
a)
tác phong, cách ứng xử
b)
Kĩ năng sống
c)
quần áo, đồ giặt là
d)
Việc nhà
21.
respect (n)
a)
Tôn trọng
b)
tác phong, cách ứng xử
c)
Kĩ năng sống
d)
quần áo, đồ giặt là
22.
respectively (adv)
a)
Lần lượt
b)
Tôn trọng
c)
tác phong, cách ứng xử
d)
Kĩ năng sống
23.
responsibility (n)
a)
trách nhiệm
b)
Lần lượt
c)
Tôn trọng
d)
tác phong, cách ứng xử
24.
routine (n)
a)
lệ thường, công việc hằng ngày
b)
trách nhiệm
c)
Lần lượt
d)
Tôn trọng
25.
rubbish (n)
a)
rác rưởi
b)
lệ thường, công việc hằng ngày
c)
trách nhiệm
d)
Lần lượt
26.
similar (a)
a)
Giống nhau, tương tự
b)
rác rưởi
c)
lệ thường, công việc hằng ngày
d)
trách nhiệm
27.
spotlessly (adv)
a)
không tì vết
b)
Giống nhau, tương tự
c)
rác rưởi
d)
lệ thường, công việc hằng ngày
28.
strengthen (v)
a)
củng cố, làm mạnh thêm
b)
không tì vết
c)
Giống nhau, tương tự
d)
rác rưởi
29.
support (n, v)
a)
ủng hộ, hỗ trợ
b)
củng cố, làm mạnh thêm
c)
không tì vết
d)
Giống nhau, tương tự
30.
supportive (adj)
a)
ủng hộ, hỗ trợ
b)
ủng hộ, hỗ trợ
c)
củng cố, làm mạnh thêm
d)
không tì vết
31.
table manners (n phr)
a)
Cách cư xử trên bàn ăn
b)
ủng hộ, hỗ trợ
c)
ủng hộ, hỗ trợ
d)
củng cố, làm mạnh thêm
32.
task (n)
a)
Nhiệm vụ
b)
Cách cư xử trên bàn ăn
c)
ủng hộ, hỗ trợ
d)
ủng hộ, hỗ trợ
33.
truthful (adj)
a)
trung thực
b)
Nhiệm vụ
c)
Cách cư xử trên bàn ăn
d)
ủng hộ, hỗ trợ
34.
value (n)
a)
giá trị
b)
trung thực
c)
Nhiệm vụ
d)
Cách cư xử trên bàn ăn
35.
washing-up (n)
a)
việc rửa chén bát
b)
giá trị
c)
trung thực
d)
Nhiệm vụ
36.
adopt (v)
a)
theo, chọn theo
b)
Đoàn Thanh niên
c)
Vứt đi
d)
bền vững
37.
appliance (n)
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
theo, chọn theo
c)
Đoàn Thanh niên
d)
Vứt đi
38.
awareness (n)
a)
nhận thức
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
theo, chọn theo
d)
Đoàn Thanh niên
39.
break down (phr v)
a)
Phân hủy
b)
nhận thức
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
theo, chọn theo
40.
calculate (v)
a)
tính toán
b)
Phân hủy
c)
nhận thức
d)
thiết bị, dụng cụ
41.
carbon footprint (n)
a)
dấu chân cacbon, vết cacbon
b)
tính toán
c)
Phân hủy
d)
nhận thức
42.
ceremony
a)
Nghi lễ
b)
dấu chân cacbon, vết cacbon
c)
tính toán
d)
Phân hủy
43.
chemical (n)
a)
hoá chất
b)
Nghi lễ
c)
dấu chân cacbon, vết cacbon
d)
tính toán
44.
conclusion
a)
Phần kết luận
b)
hoá chất
c)
Nghi lễ
d)
dấu chân cacbon, vết cacbon
45.
cut down on
a)
Giảm
b)
Phần kết luận
c)
hoá chất
d)
Nghi lễ
46.
delivery
a)
Sự vận chuyển
b)
Giảm
c)
Phần kết luận
d)
hoá chất
47.
difference
a)
Sự khác nhau
b)
Sự vận chuyển
c)
Giảm
d)
Phần kết luận
48.
eco-friendly (adj)
a)
thân thiện với môi trường
b)
Sự khác nhau
c)
Sự vận chuyển
d)
Giảm
49.
electrical (adj)
a)
thuộc về điện
b)
thân thiện với môi trường
c)
Sự khác nhau
d)
Sự vận chuyển
50.
emission (n)
a)
sự thải ra, thoát ra
b)
thuộc về điện
c)
thân thiện với môi trường
d)
Sự khác nhau
51.
encourage (v)
a)
khuyến khích, động viên
b)
sự thải ra, thoát ra
c)
thuộc về điện
d)
thân thiện với môi trường
52.
energy (n)
a)
năng lượng
b)
khuyến khích, động viên
c)
sự thải ra, thoát ra
d)
thuộc về điện
53.
estimate (v)
a)
ước tính, ước lượng
b)
năng lượng
c)
khuyến khích, động viên
d)
sự thải ra, thoát ra
54.
explosion
a)
Vụ nổ
b)
ước tính, ước lượng
c)
năng lượng
d)
khuyến khích, động viên
55.
global (adj)
a)
toàn cầu
b)
Vụ nổ
c)
ước tính, ước lượng
d)
năng lượng
56.
globally
a)
Trên toàn cầu
b)
toàn cầu
c)
Vụ nổ
d)
ước tính, ước lượng
57.
household appliance
a)
Thiết bị gia dụng
b)
Trên toàn cầu
c)
toàn cầu
d)
Vụ nổ
58.
human (n, adj)
a)
con người
b)
Thiết bị gia dụng
c)
Trên toàn cầu
d)
toàn cầu
59.
issue (n)
a)
vấn đề
b)
con người
c)
Thiết bị gia dụng
d)
Trên toàn cầu
60.
lifestyle (n)
a)
lối sống, cách sống
b)
vấn đề
c)
con người
d)
Thiết bị gia dụng
61.
litter (n)
a)
rác thải
b)
lối sống, cách sống
c)
vấn đề
d)
con người
62.
material (n)
a)
nguyên liệu
b)
rác thải
c)
lối sống, cách sống
d)
vấn đề
63.
organic (adj)
a)
hữu cơ
b)
nguyên liệu
c)
rác thải
d)
lối sống, cách sống
64.
polluted
a)
Bị ô nhiễm
b)
hữu cơ
c)
nguyên liệu
d)
rác thải
65.
public transport (n)
a)
phương tiện giao thông công cộng
b)
Bị ô nhiễm
c)
hữu cơ
d)
nguyên liệu
66.
refillable (adj)
a)
có thể làm đầy lại
b)
phương tiện giao thông công cộng
c)
Bị ô nhiễm
d)
hữu cơ
67.
resource (n)
a)
tài nguyên, nguồn lực
b)
có thể làm đầy lại
c)
phương tiện giao thông công cộng
d)
Bị ô nhiễm
68.
shade
a)
Bóng mát
b)
tài nguyên, nguồn lực
c)
có thể làm đầy lại
d)
phương tiện giao thông công cộng
69.
summarise
a)
Tổng kết
b)
Bóng mát
c)
tài nguyên, nguồn lực
d)
có thể làm đầy lại
70.
sustainable (adj)
a)
bền vững
b)
Tổng kết
c)
Bóng mát
d)
tài nguyên, nguồn lực
71.
throw away
a)
Vứt đi
b)
bền vững
c)
Tổng kết
d)
Bóng mát
72.
youth union
a)
Đoàn Thanh niên
b)
Vứt đi
c)
bền vững
d)
Tổng kết
73.
audience
a)
Khán giả
b)
Thờ cúng
c)
tải lên
d)
kèn trumpet
74.
bamboo clapper (n)
a)
phách
b)
Khán giả
c)
Thờ cúng
d)
tải lên
75.
band
a)
Ban nhạc
b)
phách
c)
Khán giả
d)
Thờ cúng
76.
cash
a)
Tiền mặt
b)
Ban nhạc
c)
phách
d)
Khán giả
77.
combine
a)
Kết hợp
b)
Tiền mặt
c)
Ban nhạc
d)
phách
78.
comment (n)
a)
lời bình luận
b)
Kết hợp
c)
Tiền mặt
d)
Ban nhạc
79.
competition (n)
a)
cuộc tranh tài, cuộc thi
b)
lời bình luận
c)
Kết hợp
d)
Tiền mặt
80.
concert (n)
a)
buổi hoà nhạc
b)
cuộc tranh tài, cuộc thi
c)
lời bình luận
d)
Kết hợp
81.
decoration (n)
a)
việc trang trí
b)
buổi hoà nhạc
c)
cuộc tranh tài, cuộc thi
d)
lời bình luận
82.
delay (v)
a)
hoãn lại
b)
việc trang trí
c)
buổi hoà nhạc
d)
cuộc tranh tài, cuộc thi
83.
dress up
a)
Hóa trang, ăn diện
b)
hoãn lại
c)
việc trang trí
d)
buổi hoà nhạc
84.
eliminate (v)
a)
loại ra, loại trừ
b)
Hóa trang, ăn diện
c)
hoãn lại
d)
việc trang trí
85.
exhibition
a)
Cuộc triển lãm
b)
loại ra, loại trừ
c)
Hóa trang, ăn diện
d)
hoãn lại
86.
fan
a)
Người hâm mộ
b)
Cuộc triển lãm
c)
loại ra, loại trừ
d)
Hóa trang, ăn diện
87.
free of charge
a)
Miễn phí
b)
Người hâm mộ
c)
Cuộc triển lãm
d)
loại ra, loại trừ
88.
hit
a)
Bản hit
b)
Miễn phí
c)
Người hâm mộ
d)
Cuộc triển lãm
89.
identify
a)
Xác định
b)
Bản hit
c)
Miễn phí
d)
Người hâm mộ
90.
idol
a)
Thần tượng
b)
Xác định
c)
Bản hit
d)
Miễn phí
91.
in advance
a)
Trước
b)
Thần tượng
c)
Xác định
d)
Bản hit
92.
in favour of
a)
Ủng hộ
b)
Trước
c)
Thần tượng
d)
Xác định
93.
judge (n)
a)
giám khảo
b)
Ủng hộ
c)
Trước
d)
Thần tượng
94.
live (adj, adv)
a)
trực tiếp
b)
giám khảo
c)
Ủng hộ
d)
Trước
95.
live show
a)
Buổi biểu diễn trực tiếp
b)
trực tiếp
c)
giám khảo
d)
Ủng hộ
96.
location (n)
a)
vị trí, địa điểm
b)
Buổi biểu diễn trực tiếp
c)
trực tiếp
d)
giám khảo
97.
moon-shaped lute
a)
đàn nguyệt
b)
vị trí, địa điểm
c)
Buổi biểu diễn trực tiếp
d)
trực tiếp
98.
musical instrument (n)
a)
nhạc cụ
b)
đàn nguyệt
c)
vị trí, địa điểm
d)
Buổi biểu diễn trực tiếp
99.
overcrowding
a)
Tình trạng quá đông đúc
b)
nhạc cụ
c)
đàn nguyệt
d)
vị trí, địa điểm
100.
participant (n)
a)
người tham dự, thí sinh
b)
Tình trạng quá đông đúc
c)
nhạc cụ
d)
đàn nguyệt
101.
perform
a)
Biểu diễn, trình diễn
b)
người tham dự, thí sinh
c)
Tình trạng quá đông đúc
d)
nhạc cụ
102.
performance (n)
a)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
b)
Biểu diễn, trình diễn
c)
người tham dự, thí sinh
d)
Tình trạng quá đông đúc
103.
praise
a)
Ca ngợi
b)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
c)
Biểu diễn, trình diễn
d)
người tham dự, thí sinh
104.
psychic
a)
Ông đồng, bà cốt
b)
Ca ngợi
c)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
d)
Biểu diễn, trình diễn
105.
reach (v)
a)
đạt được
b)
Ông đồng, bà cốt
c)
Ca ngợi
d)
buổi biểu diễn, buổi trình diễn
106.
recording
a)
Bản thu âm
b)
đạt được
c)
Ông đồng, bà cốt
d)
Ca ngợi
107.
runner-up
a)
Á quân
b)
Bản thu âm
c)
đạt được
d)
Ông đồng, bà cốt
108.
Semi final
a)
Bán kết
b)
Á quân
c)
Bản thu âm
d)
đạt được
109.
single (n)
a)
đĩa đơn
b)
Bán kết
c)
Á quân
d)
Bản thu âm
110.
social media (n)
a)
mạng xã hội
b)
đĩa đơn
c)
Bán kết
d)
Á quân
111.
stage
a)
Sân khấu
b)
mạng xã hội
c)
đĩa đơn
d)
Bán kết
112.
talented (adj)
a)
tài năng
b)
Sân khấu
c)
mạng xã hội
d)
đĩa đơn
113.
trumpet (n)
a)
kèn trumpet
b)
tài năng
c)
Sân khấu
d)
mạng xã hội
114.
upload (v)
a)
tải lên
b)
kèn trumpet
c)
tài năng
d)
Sân khấu
115.
worship
a)
Thờ cúng
b)
tải lên
c)
kèn trumpet
d)
tài năng