wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 1300-1350 합격 어휘 테스트

Total questions: 51

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Căng thẳng

(a)  

2.

Quên

(a)  

3.

Hiểu ra

(a)  

4.

Làm vỡ, làm bể

(a)  

5.

Trốn, tránh

(a)  

6.

Ngắt, hái

(a)  

7.

Chọn ra

(a)  

8.

Trang trí, trang hoàng, sửa sang

(a)  

9.

Mơ, mơ ước

(a)  

10.

Lôi kéo/cuốn hút

(a)  

11.

Khiển trách

(a)  

12.

Biểu hiện

(a)  

13.

Lạc quan

(a)  

14.

Bay

(a)  

15.

Bay đi

(a)  

16.

Còn lại

(a)  

17.

Lãng phí

(a)  

18.

Hạ xuống, làm thấp xuống

(a)  

19.

Sinh con

(a)  

20.

Nhìn ra bên ngoài/nhìn lên phía trướ

(a)  

21.

Đẩy ra ngoài, đuổi ra

(a)  

22.

Vượt quá/nuốt

(a)  

23.

Qua lại

(a)  

24.

Bị ngã/vượt qua

(a)  

25.

Băng qua, vượt qua

(a)  

26.

Tràn ngập

(a)  

27.

Tràn

(a)  

28.

Lao động

(a)  

29.

Nổ lực

(a)  

30.

Tan ra

(a)  

31.

Bình luận

(a)  

32.

Nâng cao, làm tăng

(a)  

33.

Để tuột mất, bỏ lỡ놓치다

(a)  

34.

Sám hối, hối hận

(a)  

35.

Làm cho tăng lên

(a)  

36.

늘어나다

(a)  

37.

Già

(a)  

38.

Nới ra/kéo dài thời gian, dời lại

(a)  

39.

Đi tới gần

(a)  

40.

Đến gần

(a)  

41.

Xử lý, điều khiển

(a)  

42.

Đa dạng

(a)  

43.

Cố hết sức

(a)  

44.

Phán quyết, định

(a)  

45.

Rút ngắn, sự thu hẹp, sự thu nhỏ

(a)  

46.

Làm khác

(a)  

47.

Đạt được

(a)  

48.

Bị chứa, chứa đựng

(a)  

49.

Bỏ vào

(a)  

50.

Đảm nhận

(a)  

51.

Làm theo, học theo, noi theo

(a)