wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C19- Read-T1-P1- How tennis rackets have changed

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

thành tựu (n)

/əˈtʃiːvmənt/

(a)  

2.

impossible or very difficult to believe, unbelievable

/ɪnˈkredəbl/

(a)  

3.

các giải đấu lớn

(a)  

4.

người ngoài cuộc

/ˈaʊtˌsaɪ.dər/

(a)  

5.

to be the explanation or cause of something, explain (phrasal verb)

(a)   for

6.

(adj) /ˈvɪz.ə.bəl/: có thể nhìn thấy

(a)  

7.

(adj) /ˈsʌt.əl/: tinh tế, khó thấy

(a)  

8.

(n) /strɪŋ/: sợi dây, chuỗi

(a)  

9.

(adj) /ˈvɜː.tɪ.kəl/: thẳng đứng

(a)  

10.

/ˌhɒr.ɪˈzɒn.təl/: nằm ngang

(a)  

11.

(v) /twiːk/: điều chỉnh nhỏ

(a)  

12.

(n) /eɪˈliːt/: tầng lớp ưu tú

(a)  

13.

(adj) /dɛns/: dày đặc, đông đúc

(a)  

14.

(n) /kəmˈpɛt.ɪ.tɪv ædˈvɑːn.tɪdʒ/: lợi thế cạnh tranh

(a)  

15.

(n) /ˈtɒp.spɪn/: độ xoáy xuống (của bóng)

(a)  

16.

(adj) /ˈfɔːr.mər/: cái trước, điều trước/ cái sau/ điều sau

... - (a)  

17.

(n) /ɡʌt/: ruột, lòng

(a)  

18.

(n) /kaʊ ɪnˈtɛs.tɪn/: ruột bò

(a)  

19.

adj) /ˈdjʊə.rə.bəl/: bền bỉ, lâu bền

(a)  

20.

(n) /ˈæd.ɪ.tɪv/: chất phụ gia

(a)  

21.

(phrase) /bi əˈtrɪb.juː.tɪd tuː/: được cho là do, được gán cho

(a)  

22.

(v) /moʊld/: đúc, tạo khuôn

(a)  

23.

(v) /ænˈtɪs.ɪ.peɪt/: dự đoán, mong chờ

(a)