wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 5C

Total questions: 113

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Look and write the word

a)

Gardening

b)

Cooking

c)

Fishing

d)

dimming

2.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

3.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

4.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

5.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

6.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

7.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

8.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

9.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

10.

swim

a)
b)
c)
d)
11.

walk

a)
b)
c)
d)
12.

run

a)
b)
c)
d)
13.

Tôi thích đi bộ.

a)

I like walk

b)

I like walking

c)

I like dancing

14.

What's Linda's hobby?

a)

Linda likes collecting stamps.

b)

Linda likes collect stamps.

15.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ music.

a)

listening

b)

listening to

16.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching a

b)

watching

17.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

to taking

b)

taking

18.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tom's _____ is playing football.

a)

hobbi

b)

hobby

19.

Tony likes _____ hip hop very ____.

a)

dancing - well

b)

dancing - much

20.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to the ____.

a)

going - park

b)

going - zoo

21.

What's his hobby?

____ likes _____ .

a)

He - cook

b)

He - cooking

22.

What do you like doing?

a)

I likes swimming.

b)

I like swimming.

c)

I like swim.

23.
a)

They like playing badminton.

b)

They like collecting stamps.

24.

What does she like doing?

a)

He likes riding a bike.

b)

She likes riding a bike.

25.

Sắp xếp:

you/ like/ What/ doing/ do/?

a)

What you like do doing?

b)

What do you like doing?

26.

a)

collecting stamps

b)

playing badminton

c)

dancing

d)

listening to music

27.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Linda likes _____ stamps.

a)

collecting

b)

collect

28.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

29.

What does she like doing? - She likes ...

a)

sing

b)

singing

c)

singging

d)

sings

30.
Andy likes _____ with his toys very much.
a)
to plays
b)
playing
c)
to playing
d)
plays
31.

What do you like ..... ?

a)

do

b)

doing

c)

does

d)

did

32.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

skip

(a)  

33.

Em hãy viết dạng thêm -ing của từ sau:

read

(a)  

34.

...............loves singing.

a)

She

b)

He

c)

Her

35.

What does he like doing?

He likes ________-

a)

skating

b)

skate

c)

skatting

d)

skates

36.

city

a)

thành phố

b)

nông thôn

c)

ngôi làng

d)

thị trấn

37.

village

a)

thị trấn

b)

trung tâm thể thao

c)

ngôi làng

d)

thành phố

38.

lớp

(a)  

39.

nông thôn

(a)  

40.

động vật

a)

introduce

b)

animal

c)

too

d)

panda

41.

bản thân

(a)  

42.

grade

a)

lớp

b)

sống

c)

khối

d)

cũng

43.

yêu thích

(a)  

44.

hôm qua

a)

yesterday

b)

everyday

c)

favourite

d)

morning

45.

trung tâm thể thao là gì

4 lines
46.

sinh nhật

(a)  

47.

what is your (a)   animal

48.

Tên bạn là gì?

4 lines
49.

bạn học lớp nào ?

4 lines
50.

Where do you live

a)

bạn sống ở đâu

b)

bạn tên là gì

c)

sinh nhật của bạn khi nào

d)

bạn học lớp nào

51.

Trả lời câu hỏi: When is your birthday?

4 lines
52.

Tháng 1

a)

Januuuary

b)

January

c)

Janry

53.

Tháng 2

a)

Fenbry

b)

Febry

c)

February

54.

THÁNG 3

a)

MARCH

b)

MAR

c)

MARCH

55.

THÁNG 4

a)

APRLLL

b)

APRIL

c)

APREL

56.

THÁNG 5

a)

MAY

b)

MEY

c)

MYA

57.

THÁNG 6

a)

JANE

b)

JUNE

c)

JUME

58.

THÁNG 7

a)

JUNLLY

b)

JYLU

c)

JULY

59.

THÁNG 8

a)

AUGUST

b)

AUGUT

c)

AUGUTS

60.

THÁNG 9

a)

SEPTEM

b)

SEPTEMBE

c)

SEPTEMBER

61.

THÁNG 10

a)

OCTO

b)

OCTOER

c)

OCTORBER

62.

THÁNG 11

a)

NOVERMBER

b)

NOVEMBE

c)

NOVEMBER

63.

THÁNG 12

a)

DECEMBER

b)

DECEMBE

c)

DECEMBRE

64.

What is this?

a)

Museum

b)

Temple of Literature

c)

Pagoda

d)

Ho Chi Minh's Mausoleum

65.

Hung's Temple is in (a)  

66.

Which place is in Tay Ninh province?

a)
b)
c)
d)
67.

Where is it?

a)

Ho Chi Minh city

b)

Da Nang

c)

Ha Noi

d)

Thai Binh

68.

What is this?

a)

Church

b)

Temple

c)

Pagoda

d)

Mosque

69.

Where is Dragon Bridge?

a)

Can Tho

b)

Hue

c)

Da Nang

d)

Hoi An

70.

What is this?

a)

Ho Chi Minh's Mausoleum

b)

Hung Temple

c)

The Temple of Literature

d)

The History Museum

71.

What is Tay Ninh famous for?

a)

salt and pepper

b)

Ba Den Mountain

c)

South Central Station/ base

d)

Cao Dai Holy See

72.

What is this?

a)

Ha Long Bay

b)

Nha Rong habor

c)

Suoi Tien Water Park

d)

Hai Phong port

73.

Where would you like to go best?

4 lines
74.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "trạm cứu hỏa"

a)

fire station

b)

fire stadium

c)

fire statoin

d)

police station

75.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "đồn công an"

a)

police stadium

b)

post office

c)

police station

d)

post station

76.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "nhà hàng"

a)

restrant

b)

restarant

c)

restaurant

d)

retaurant

77.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "khách sạn"

a)

hoten

b)

hothel

c)

hautel

d)

hotel

78.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "sân vận động"

a)

station

b)

stadium

c)

statoin

d)

stadum

79.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ " nhà máy"

a)

fatory

b)

factrory

c)

factri

d)

factory

80.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "chợ"

a)

market

b)

maket

c)

markit

d)

marki

81.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "ngân hàng"

a)

library

b)

bank

c)

banh

d)

factory

82.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "thư viện"

a)

library

b)

libary

c)

lirary

d)

laibrary

83.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "rạp chiếu phim"

a)

movie theate

b)

movie theter

c)

movie thiater

d)

movie theater

84.

từ "bệnh viện" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

85.

từ "ngân hàng" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

86.

từ "đồn cảnh sát" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

87.

từ "bưu điện" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

88.

từ "nhà máy" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

89.

từ "rạp chiếu phim" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

90.

từ "thư viện" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

91.

từ "sân vận động" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

92.

từ "nhà hàng" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

93.

từ nào dưới đây là cách viết đúng của từ "bệnh viện"

a)

hotpital

b)

hospital

c)

hotel

d)

hospitel

94.

nhà hàng

a)

church

b)

museum

c)

restaurant

d)

garage

95.

church

a)

nhà hàng

b)

nhà thờ

c)

nhà để xe

d)

trung tâm thể thao

96.

museum

a)

bảo tàng

b)

nhà thờ

c)

nhà hàng

d)

tiệm hoa

97.

nhà để xe

a)

florist's

b)

travel agency

c)

garage

d)

church

98.

trung tâm thể thao

a)

florist's

b)

travel agency

c)

sports centre

d)

restaurant

99.

travel agency

a)

bãi đỗ xe

b)

nhà để xe

c)

đại lý du lịch

d)

tiệm hoa

100.

parking lot

a)

bãi đỗ xe

b)

nhà để xe

c)

đại lý du lịch

d)

tiệm hoa

101.

tiệm hoa

a)

parking lot

b)

travel agency

c)

flower

d)

florist's

102.

a)

go straight

b)

turn right

c)

go past

d)

cross the road

103.
a)

turn right

b)

turn left

c)

go as far as the...

104.
a)

turn right

b)

turn left

c)

go past the ...

105.
a)

go as far as the ...

b)

go straight ahead

c)

go as far as the ...

106.
a)

opposite

b)

next to

c)

behind

107.

opposite

a)
b)
c)
108.
a)

take the second right

b)

take the second left

c)

take the first right

109.
a)

take the first left

b)

take the second left

c)

take the third left

110.



(a)  

111.
a)

left

b)

right

c)

roundabout

d)

opposite

112.

Choose only questions for asking directions

a)

Where is the library?

b)

How can I get to the bank?

c)

Go sraight on.Turn left the hospital is on the right.

113.

Reorder this sentence:

me, / the library / where's / Excuse / ?

(a)