wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab check

Total questions: 118

Worksheet time: 2hrs 58mins

Name
Class
Date
1.

địa chỉ

(a)  

2.

Ngõ

(a)  

3.

đường (trong làng)

(a)  

4.

đường (trong thành phố)

(a)  

5.

căn hộ

(a)  

6.

ngôi làng

(a)  

7.

đất nước

(a)  

8.

tòa tháp

(a)  

9.

ngọn núi

(a)  

10.

huyện, quận

(a)  

11.

tỉnh

(a)  

12.

quê hương

(a)  

13.

ở đâu

(a)  

14.

đến từ

(a)  

15.

học sinh

(a)  

16.

sống

(a)  

17.

bận rộn

(a)  

18.

xa xôi

(a)  

19.

yên tĩnh

(a)  

20.

đông đúc

(a)  

21.

rộng

(a)  

22.

nhỏ, hẹp

(a)  

23.

xinh xắn

(a)  

24.

đẹp

(a)  

25.

thức dậy

(a)  

26.

rửa mặt

(a)  

27.

đánh răng

(a)  

28.

ăn sáng

(a)  

29.

tập thể dục buổi sáng

(a)  

30.

đi học

(a)  

31.

học

(a)  

32.

đi xe đạp

(a)  

33.

ăn trưa

(a)  

34.

ăn tối

(a)  

35.

bài tập về nhà

(a)  

36.

trực tuyến

(a)  

37.

sớm

(a)  

38.

luôn luôn

(a)  

39.

thường

(a)  

40.

thường xuyên

(a)  

41.

thi thoảng

(a)  

42.

hiếm khi

(a)  

43.

không bao giờ

(a)  

44.

nói chuyện

(a)  

45.

sau khi, sau

(a)  

46.

trước khi, trước

(a)  

47.

truy cập internet

(a)  

48.

tìm kiếm

(a)  

49.

thông tin

(a)  

50.

dự án

(a)  

51.

thư viện

(a)  

52.

tháng

(a)  

53.

kỳ nghỉ

(a)  

54.

ngày cuối tuần

(a)  

55.

chuyến đi

(a)  

56.

Hòn đảo

(a)  

57.

kinh thành

(a)  

58.

cổ, xưa

(a)  

59.

thị trấn, phố

(a)  

60.

vịnh

(a)  

61.

Bờ biển

(a)  

62.

thật sự

(a)  

63.

tuyệt vời

(a)  

64.

sân bay

(a)  

65.

nhà ga (tàu)

(a)  

66.

Bể bơi

(a)  

67.

đường sắt (dành cho tàu hỏa)

(a)  

68.

bằng (phương tiện gì đó)

(a)  

69.

tàu điện ngầm

(a)  

70.

xe máy

(a)  

71.

quê hương

(a)  

72.

tỉnh

(a)  

73.

bạn cùng lớp

(a)  

74.

chuyến đi dã ngoại

(a)  

75.

ngày sinh nhật

(a)  

76.

bữa tiệc

(a)  

77.

vui vẻ/ niềm vui

(a)  

78.

đi thăm

(a)  

79.

thưởng thức

(a)  

80.

khu vui chơi

(a)  

81.

khác nhau

(a)  

82.

địa điểm

(a)  

83.

lễ hội, liên hoan

(a)  

84.

ngày nhà giáo

(a)  

85.

trò chơi trốn tìm

(a)  

86.

hoạt hình

(a)  

87.

tán gẫu

(a)  

88.

mời

(a)  

89.

đồ ăn và thức uống

(a)  

90.

một cách vui vẻ

(a)  

91.

phim

(a)  

92.

quà tặng

(a)  

93.

kẹo

(a)  

94.

đèn cày

(a)  

95.

bánh ngọt

(a)  

96.

nước ép hoa quả

(a)  

97.

hoa quả

(a)  

98.

truyện

(a)  

99.

truyện tranh

(a)  

100.

bắt đầu

(a)  

101.

kết thúc

(a)  

102.

ngọn núi

(a)  

103.

chuyến dã ngoại

(a)  

104.

vùng quê

(a)  

105.

thăm quan

(a)  

106.

khám phá

(a)  

107.

hang động

(a)  

108.

công viên

(a)  

109.

lâu đài cát

(a)  

110.

ngày mai

(a)  

111.

ngày cuối tuần

(a)  

112.

kế tiếp

(a)  

113.

hải sản

(a)  

114.

cát

(a)  

115.

tắm nắng

(a)  

116.

xây dựng

(a)  

117.

hoạt động

(a)  

118.

phỏng vấn

(a)