Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGHK1 (test 1) -G11
Total questions: 118
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
accidentally
a)
vô tình, tình cờ
b)
môi trường lập trình trực quan
c)
xác nhận, hợp thức hóa
d)
về mặt chiến lược
e)
tinh vi, phức tạp
2.
accommodate (v)
a)
đáp ứng, cung cấp chỗ cho
b)
khả năng đi bộ thuận tiện
c)
dự án mạo hiểm, việc kinh doanh mạo hiểm
d)
gặp may, trúng lớn, đạt được thành công lớn
e)
nền tảng chuyên biệt
3.
accept (v)
a)
chấp nhận
b)
làm yếu đi
c)
khía cạnh trực quan của lập trình
d)
sự hài lòng không chắc chắn
e)
lan rộng ra ngoài
4.
advanced digital platforms
a)
các nền tảng kỹ thuật số tiên tiến
b)
liên quan đến
c)
môi trường lập trình trực quan
d)
xác nhận, hợp thức hóa
e)
về mặt chiến lược
5.
available (a)
a)
có sẵn, sẵn có
b)
vô tình, tình cờ
c)
khả năng đi bộ thuận tiện
d)
dự án mạo hiểm, việc kinh doanh mạo hiểm
e)
gặp may, trúng lớn, đạt được thành công lớn
6.
automobile convenience
a)
sự tiện lợi của ô tô
b)
đáp ứng, cung cấp chỗ cho
c)
làm yếu đi
d)
khía cạnh trực quan của lập trình
e)
sự hài lòng không chắc chắn
7.
authentic = genuine (a)
a)
chân thực, thật
b)
chấp nhận
c)
liên quan đến
d)
môi trường lập trình trực quan
e)
xác nhận, hợp thức hóa
8.
assumptions
a)
giả định, định kiến
b)
các nền tảng kỹ thuật số tiên tiến
c)
vô tình, tình cờ
d)
khả năng đi bộ thuận tiện
e)
dự án mạo hiểm, việc kinh doanh mạo hiểm
9.
attainable (a)
a)
có thể đạt được
b)
có sẵn, sẵn có
c)
đáp ứng, cung cấp chỗ cho
d)
làm yếu đi
e)
khía cạnh trực quan của lập trình
10.
burden (v)
a)
gây gánh nặng
b)
sự tiện lợi của ô tô
c)
chấp nhận
d)
liên quan đến
e)
môi trường lập trình trực quan
11.
become common
a)
trở nên phổ biến
b)
chân thực, thật
c)
các nền tảng kỹ thuật số tiên tiến
d)
vô tình, tình cờ
e)
khả năng đi bộ thuận tiện
12.
bring about
a)
mang lại, gây ra
b)
giả định, định kiến
c)
có sẵn, sẵn có
d)
đáp ứng, cung cấp chỗ cho
e)
làm yếu đi
13.
car-dependent
a)
phụ thuộc vào xe hơi
b)
có thể đạt được
c)
sự tiện lợi của ô tô
d)
chấp nhận
e)
liên quan đến
14.
came across
a)
tình cờ bắt gặp
b)
gây gánh nặng
c)
chân thực, thật
d)
các nền tảng kỹ thuật số tiên tiến
e)
vô tình, tình cờ
15.
carry out
a)
tiến hành, thực hiện
b)
trở nên phổ biến
c)
giả định, định kiến
d)
có sẵn, sẵn có
e)
đáp ứng, cung cấp chỗ cho
16.
coding program
a)
chương trình lập trình
b)
mang lại, gây ra
c)
có thể đạt được
d)
sự tiện lợi của ô tô
e)
chấp nhận
17.
commercial noise
a)
tiếng ồn thương mại
b)
phụ thuộc vào xe hơi
c)
gây gánh nặng
d)
chân thực, thật
e)
các nền tảng kỹ thuật số tiên tiến
18.
composition (n)
a)
sự sáng tác, bản nhạc, bố cục
b)
tình cờ bắt gặp
c)
trở nên phổ biến
d)
giả định, định kiến
e)
có sẵn, sẵn có
19.
computational thinking
a)
tư duy tính toán
b)
tiến hành, thực hiện
c)
mang lại, gây ra
d)
có thể đạt được
e)
sự tiện lợi của ô tô
20.
confirm (v)
a)
xác nhận
b)
chương trình lập trình
c)
phụ thuộc vào xe hơi
d)
gây gánh nặng
e)
chân thực, thật
21.
constant reinvention
a)
sự đổi mới liên tục
b)
tiếng ồn thương mại
c)
tình cờ bắt gặp
d)
trở nên phổ biến
e)
giả định, định kiến
22.
convenient (a)
a)
thuận tiện
b)
sự sáng tác, bản nhạc, bố cục
c)
tiến hành, thực hiện
d)
mang lại, gây ra
e)
có thể đạt được
23.
conversely
a)
ngược lại
b)
tư duy tính toán
c)
chương trình lập trình
d)
phụ thuộc vào xe hơi
e)
gây gánh nặng
24.
corporate policies
a)
chính sách công ty
b)
xác nhận
c)
tiếng ồn thương mại
d)
tình cờ bắt gặp
e)
trở nên phổ biến
25.
critics
a)
những người phê bình
b)
sự đổi mới liên tục
c)
sự sáng tác, bản nhạc, bố cục
d)
tiến hành, thực hiện
e)
mang lại, gây ra
26.
deliberate (adv: deliberately)
a)
cố ý, có chủ đích
b)
thuận tiện
c)
tư duy tính toán
d)
chương trình lập trình
e)
phụ thuộc vào xe hơi
27.
districts
a)
quận, khu vực
b)
ngược lại
c)
xác nhận
d)
tiếng ồn thương mại
e)
tình cờ bắt gặp
28.
dismiss (v)
a)
gạt bỏ, bác bỏ
b)
chính sách công ty
c)
sự đổi mới liên tục
d)
sự sáng tác, bản nhạc, bố cục
e)
tiến hành, thực hiện
29.
economically
a)
về mặt kinh tế
b)
những người phê bình
c)
thuận tiện
d)
tư duy tính toán
e)
chương trình lập trình
30.
enable (v)
a)
cho phép, tạo điều kiện
b)
cố ý, có chủ đích
c)
ngược lại
d)
xác nhận
e)
tiếng ồn thương mại
31.
engaging (a)
a)
hấp dẫn, lôi cuốn
b)
quận, khu vực
c)
chính sách công ty
d)
sự đổi mới liên tục
e)
sự sáng tác, bản nhạc, bố cục
32.
evolved
a)
phát triển, tiến hóa
b)
gạt bỏ, bác bỏ
c)
những người phê bình
d)
thuận tiện
e)
tư duy tính toán
33.
excel in
a)
vượt trội trong, giỏi về
b)
về mặt kinh tế
c)
cố ý, có chủ đích
d)
ngược lại
e)
xác nhận
34.
experienced coders
a)
lập trình viên có kinh nghiệm
b)
cho phép, tạo điều kiện
c)
quận, khu vực
d)
chính sách công ty
e)
sự đổi mới liên tục
35.
facilitate (v)
a)
tạo điều kiện
b)
hấp dẫn, lôi cuốn
c)
gạt bỏ, bác bỏ
d)
những người phê bình
e)
thuận tiện
36.
figured out
a)
tìm ra, hiểu ra
b)
phát triển, tiến hóa
c)
về mặt kinh tế
d)
cố ý, có chủ đích
e)
ngược lại
37.
find ... more accessible
a)
thấy ... dễ tiếp cận hơn
b)
vượt trội trong, giỏi về
c)
cho phép, tạo điều kiện
d)
quận, khu vực
e)
chính sách công ty
38.
flexible frameworks
a)
khung làm việc linh hoạt
b)
lập trình viên có kinh nghiệm
c)
hấp dẫn, lôi cuốn
d)
gạt bỏ, bác bỏ
e)
những người phê bình
39.
fluid identities
a)
bản sắc linh hoạt
b)
tạo điều kiện
c)
phát triển, tiến hóa
d)
về mặt kinh tế
e)
cố ý, có chủ đích
40.
generate (v)
a)
tạo ra, sinh ra
b)
tìm ra, hiểu ra
c)
vượt trội trong, giỏi về
d)
cho phép, tạo điều kiện
e)
quận, khu vực
41.
hit upon
a)
chợt nảy ra ý tưởng, phát hiện ra
b)
thấy ... dễ tiếp cận hơn
c)
lập trình viên có kinh nghiệm
d)
hấp dẫn, lôi cuốn
e)
gạt bỏ, bác bỏ
42.
identity complexity
a)
sự phức tạp của bản sắc
b)
khung làm việc linh hoạt
c)
tạo điều kiện
d)
phát triển, tiến hóa
e)
về mặt kinh tế
43.
identity considerations
a)
các yếu tố liên quan đến bản sắc
b)
bản sắc linh hoạt
c)
tìm ra, hiểu ra
d)
vượt trội trong, giỏi về
e)
cho phép, tạo điều kiện
44.
identity exploration
a)
sự khám phá bản sắc cá nhân
b)
tạo ra, sinh ra
c)
thấy ... dễ tiếp cận hơn
d)
lập trình viên có kinh nghiệm
e)
hấp dẫn, lôi cuốn
45.
identity expressions
a)
cách thể hiện bản sắc
b)
chợt nảy ra ý tưởng, phát hiện ra
c)
khung làm việc linh hoạt
d)
tạo điều kiện
e)
phát triển, tiến hóa
46.
identity fluidity
a)
tính linh hoạt trong nhận dạng bản thân
b)
sự phức tạp của bản sắc
c)
bản sắc linh hoạt
d)
tìm ra, hiểu ra
e)
vượt trội trong, giỏi về
47.
implement (v)
a)
thực hiện, thi hành
b)
các yếu tố liên quan đến bản sắc
c)
tạo ra, sinh ra
d)
thấy ... dễ tiếp cận hơn
e)
lập trình viên có kinh nghiệm
48.
incorporate
a)
kết hợp, bao gồm
b)
sự khám phá bản sắc cá nhân
c)
chợt nảy ra ý tưởng, phát hiện ra
d)
khung làm việc linh hoạt
e)
tạo điều kiện
49.
industrial zones
a)
khu công nghiệp
b)
cách thể hiện bản sắc
c)
sự phức tạp của bản sắc
d)
bản sắc linh hoạt
e)
tìm ra, hiểu ra
50.
innovative approach
a)
cách tiếp cận sáng tạo
b)
tính linh hoạt trong nhận dạng bản thân
c)
các yếu tố liên quan đến bản sắc
d)
tạo ra, sinh ra
e)
thấy ... dễ tiếp cận hơn
51.
innovative curricula
a)
chương trình giảng dạy sáng tạo
b)
thực hiện, thi hành
c)
sự khám phá bản sắc cá nhân
d)
chợt nảy ra ý tưởng, phát hiện ra
e)
khung làm việc linh hoạt
52.
innovative hardware systems
a)
hệ thống phần cứng sáng tạo
b)
kết hợp, bao gồm
c)
cách thể hiện bản sắc
d)
sự phức tạp của bản sắc
e)
bản sắc linh hoạt
53.
in advance of
a)
trước, sớm hơn
b)
khu công nghiệp
c)
tính linh hoạt trong nhận dạng bản thân
d)
các yếu tố liên quan đến bản sắc
e)
tạo ra, sinh ra
54.
instinctively
a)
theo bản năng (nếu có, nhưng không trong danh sách này)
b)
cách tiếp cận sáng tạo
c)
thực hiện, thi hành
d)
sự khám phá bản sắc cá nhân
e)
chợt nảy ra ý tưởng, phát hiện ra
55.
interface (n)
a)
giao diện
b)
chương trình giảng dạy sáng tạo
c)
kết hợp, bao gồm
d)
cách thể hiện bản sắc
e)
sự phức tạp của bản sắc
56.
intimidated
a)
sợ hãi, bị choáng ngợp
b)
hệ thống phần cứng sáng tạo
c)
khu công nghiệp
d)
tính linh hoạt trong nhận dạng bản thân
e)
các yếu tố liên quan đến bản sắc
57.
intricate (a)
a)
rắc rối, tinh xảo, phức tạp
b)
trước, sớm hơn
c)
cách tiếp cận sáng tạo
d)
thực hiện, thi hành
e)
sự khám phá bản sắc cá nhân
58.
invested in
a)
đầu tư vào
b)
theo bản năng (nếu có, nhưng không trong danh sách này)
c)
chương trình giảng dạy sáng tạo
d)
kết hợp, bao gồm
e)
cách thể hiện bản sắc
59.
judgment-free
a)
không phán xét
b)
giao diện
c)
hệ thống phần cứng sáng tạo
d)
khu công nghiệp
e)
tính linh hoạt trong nhận dạng bản thân
60.
keep your chin up
a)
giữ tinh thần lạc quan
b)
sợ hãi, bị choáng ngợp
c)
trước, sớm hơn
d)
cách tiếp cận sáng tạo
e)
thực hiện, thi hành
61.
layout (n)
a)
bố cục, sơ đồ
b)
rắc rối, tinh xảo, phức tạp
c)
theo bản năng (nếu có, nhưng không trong danh sách này)
d)
chương trình giảng dạy sáng tạo
e)
kết hợp, bao gồm
62.
lead the world
a)
dẫn đầu thế giới
b)
đầu tư vào
c)
giao diện
d)
hệ thống phần cứng sáng tạo
e)
khu công nghiệp
63.
leading global efforts
a)
dẫn đầu các nỗ lực toàn cầu
b)
không phán xét
c)
sợ hãi, bị choáng ngợp
d)
trước, sớm hơn
e)
cách tiếp cận sáng tạo
64.
look into
a)
xem xét, điều tra
b)
giữ tinh thần lạc quan
c)
rắc rối, tinh xảo, phức tạp
d)
theo bản năng (nếu có, nhưng không trong danh sách này)
e)
chương trình giảng dạy sáng tạo
65.
lost this human-centered scale
a)
mất đi tính nhân văn (tỷ lệ lấy con người làm trung tâm)
b)
bố cục, sơ đồ
c)
đầu tư vào
d)
giao diện
e)
hệ thống phần cứng sáng tạo
66.
low satisfaction
a)
mức độ hài lòng thấp
b)
dẫn đầu thế giới
c)
không phán xét
d)
sợ hãi, bị choáng ngợp
e)
trước, sớm hơn
67.
lower the barrier
a)
hạ thấp rào cản
b)
dẫn đầu các nỗ lực toàn cầu
c)
giữ tinh thần lạc quan
d)
rắc rối, tinh xảo, phức tạp
e)
theo bản năng (nếu có, nhưng không trong danh sách này)
68.
lucked out
a)
gặp may mắn bất ngờ
b)
xem xét, điều tra
c)
bố cục, sơ đồ
d)
đầu tư vào
e)
giao diện
69.
make ... more accessible to
a)
làm cho ... dễ tiếp cận hơn với
b)
mất đi tính nhân văn (tỷ lệ lấy con người làm trung tâm)
c)
dẫn đầu thế giới
d)
không phán xét
e)
sợ hãi, bị choáng ngợp
70.
make ... more approachable
a)
làm cho ... dễ tiếp cận, thân thiện hơn
b)
mức độ hài lòng thấp
c)
dẫn đầu các nỗ lực toàn cầu
d)
giữ tinh thần lạc quan
e)
rắc rối, tinh xảo, phức tạp
71.
mandatory assemblies
a)
các buổi tập hợp bắt buộc
b)
hạ thấp rào cản
c)
xem xét, điều tra
d)
bố cục, sơ đồ
e)
đầu tư vào
72.
minimal (a)
a)
tối thiểu
b)
gặp may mắn bất ngờ
c)
mất đi tính nhân văn (tỷ lệ lấy con người làm trung tâm)
d)
dẫn đầu thế giới
e)
không phán xét
73.
mobility challenges
a)
khó khăn trong di chuyển
b)
làm cho ... dễ tiếp cận hơn với
c)
mức độ hài lòng thấp
d)
dẫn đầu các nỗ lực toàn cầu
e)
giữ tinh thần lạc quan
74.
modify (v)
a)
sửa đổi, điều chỉnh
b)
làm cho ... dễ tiếp cận, thân thiện hơn
c)
hạ thấp rào cản
d)
xem xét, điều tra
e)
bố cục, sơ đồ
75.
multiple pathways
a)
nhiều con đường, nhiều hướng đi
b)
các buổi tập hợp bắt buộc
c)
gặp may mắn bất ngờ
d)
mất đi tính nhân văn (tỷ lệ lấy con người làm trung tâm)
e)
dẫn đầu thế giới
76.
musical arrangements
a)
bản phối nhạc
b)
tối thiểu
c)
làm cho ... dễ tiếp cận hơn với
d)
mức độ hài lòng thấp
e)
dẫn đầu các nỗ lực toàn cầu
77.
norm (n)
a)
chuẩn mực
b)
khó khăn trong di chuyển
c)
làm cho ... dễ tiếp cận, thân thiện hơn
d)
hạ thấp rào cản
e)
xem xét, điều tra
78.
novices
a)
người mới bắt đầu
b)
sửa đổi, điều chỉnh
c)
các buổi tập hợp bắt buộc
d)
gặp may mắn bất ngờ
e)
mất đi tính nhân văn (tỷ lệ lấy con người làm trung tâm)
79.
on account of
a)
vì, do
b)
nhiều con đường, nhiều hướng đi
c)
tối thiểu
d)
làm cho ... dễ tiếp cận hơn với
e)
mức độ hài lòng thấp
80.
openly expressed
a)
được bộc lộ công khai
b)
bản phối nhạc
c)
khó khăn trong di chuyển
d)
làm cho ... dễ tiếp cận, thân thiện hơn
e)
hạ thấp rào cản
81.
oppose (v)
a)
phản đối
b)
chuẩn mực
c)
sửa đổi, điều chỉnh
d)
các buổi tập hợp bắt buộc
e)
gặp may mắn bất ngờ
82.
pedestrian (n)
a)
người đi bộ
b)
người mới bắt đầu
c)
nhiều con đường, nhiều hướng đi
d)
tối thiểu
e)
làm cho ... dễ tiếp cận hơn với
83.
personas
a)
tính cách, hình tượng cá nhân
b)
vì, do
c)
bản phối nhạc
d)
khó khăn trong di chuyển
e)
làm cho ... dễ tiếp cận, thân thiện hơn
84.
platform (n)
a)
nền tảng
b)
được bộc lộ công khai
c)
chuẩn mực
d)
sửa đổi, điều chỉnh
e)
các buổi tập hợp bắt buộc
85.
prevent (v)
a)
ngăn ngừa, ngăn chặn
b)
phản đối
c)
người mới bắt đầu
d)
nhiều con đường, nhiều hướng đi
e)
tối thiểu
86.
previous
a)
trước đó
b)
người đi bộ
c)
vì, do
d)
bản phối nhạc
e)
khó khăn trong di chuyển
87.
programming fundamentals
a)
những kiến thức cơ bản về lập trình
b)
tính cách, hình tượng cá nhân
c)
được bộc lộ công khai
d)
chuẩn mực
e)
sửa đổi, điều chỉnh
88.
prohibitively (a: prohibitive)
a)
quá cao, ngăn cản (thường dùng cho giá cả)
b)
nền tảng
c)
phản đối
d)
người mới bắt đầu
e)
nhiều con đường, nhiều hướng đi
89.
public transit
a)
giao thông công cộng
b)
ngăn ngừa, ngăn chặn
c)
người đi bộ
d)
vì, do
e)
bản phối nhạc
90.
pursue careers
a)
theo đuổi nghề nghiệp
b)
trước đó
c)
tính cách, hình tượng cá nhân
d)
được bộc lộ công khai
e)
chuẩn mực
91.
question (v)
a)
nghi ngờ, chất vấn
b)
những kiến thức cơ bản về lập trình
c)
nền tảng
d)
phản đối
e)
người mới bắt đầu
92.
recognize (v)
a)
nhận ra, công nhận
b)
quá cao, ngăn cản (thường dùng cho giá cả)
c)
ngăn ngừa, ngăn chặn
d)
người đi bộ
e)
vì, do
93.
reject (v)
a)
từ chối, bác bỏ
b)
giao thông công cộng
c)
trước đó
d)
tính cách, hình tượng cá nhân
e)
được bộc lộ công khai
94.
renovate (v)
a)
cải tạo, tu sửa
b)
theo đuổi nghề nghiệp
c)
những kiến thức cơ bản về lập trình
d)
nền tảng
e)
phản đối
95.
resist (v)
a)
chống lại
b)
nghi ngờ, chất vấn
c)
quá cao, ngăn cản (thường dùng cho giá cả)
d)
ngăn ngừa, ngăn chặn
e)
người đi bộ
96.
resistant to
a)
kháng lại, chống lại
b)
nhận ra, công nhận
c)
giao thông công cộng
d)
trước đó
e)
tính cách, hình tượng cá nhân
97.
respond to
a)
phản ứng với
b)
từ chối, bác bỏ
c)
theo đuổi nghề nghiệp
d)
những kiến thức cơ bản về lập trình
e)
nền tảng
98.
restore (v)
a)
khôi phục
b)
cải tạo, tu sửa
c)
nghi ngờ, chất vấn
d)
quá cao, ngăn cản (thường dùng cho giá cả)
e)
ngăn ngừa, ngăn chặn
99.
retrofit (v)
a)
nâng cấp, cải tiến
b)
chống lại
c)
nhận ra, công nhận
d)
giao thông công cộng
e)
trước đó
100.
rising property taxes
a)
thuế tài sản tăng
b)
kháng lại, chống lại
c)
từ chối, bác bỏ
d)
theo đuổi nghề nghiệp
e)
những kiến thức cơ bản về lập trình
101.
separate (v)
a)
tách rời
b)
phản ứng với
c)
cải tạo, tu sửa
d)
nghi ngờ, chất vấn
e)
quá cao, ngăn cản (thường dùng cho giá cả)
102.
set up
a)
thiết lập, thành lập
b)
khôi phục
c)
chống lại
d)
nhận ra, công nhận
e)
giao thông công cộng
103.
simplify (v)
a)
đơn giản hóa
b)
nâng cấp, cải tiến
c)
kháng lại, chống lại
d)
từ chối, bác bỏ
e)
theo đuổi nghề nghiệp
104.
societal constraints
a)
những ràng buộc xã hội
b)
thuế tài sản tăng
c)
phản ứng với
d)
cải tạo, tu sửa
e)
nghi ngờ, chất vấn
105.
social expectations
a)
kỳ vọng xã hội
b)
tách rời
c)
khôi phục
d)
chống lại
e)
nhận ra, công nhận
106.
sophisticated = complex (a)
a)
tinh vi, phức tạp
b)
thiết lập, thành lập
c)
nâng cấp, cải tiến
d)
kháng lại, chống lại
e)
từ chối, bác bỏ
107.
specialized platforms
a)
nền tảng chuyên biệt
b)
đơn giản hóa
c)
thuế tài sản tăng
d)
phản ứng với
e)
cải tạo, tu sửa
108.
spread outward
a)
lan rộng ra ngoài
b)
những ràng buộc xã hội
c)
tách rời
d)
khôi phục
e)
chống lại
109.
strategically
a)
về mặt chiến lược
b)
kỳ vọng xã hội
c)
thiết lập, thành lập
d)
nâng cấp, cải tiến
e)
kháng lại, chống lại
110.
struck gold
a)
gặp may, trúng lớn, đạt được thành công lớn
b)
tinh vi, phức tạp
c)
đơn giản hóa
d)
thuế tài sản tăng
e)
phản ứng với
111.
uncertain satisfaction
a)
sự hài lòng không chắc chắn
b)
nền tảng chuyên biệt
c)
những ràng buộc xã hội
d)
tách rời
e)
khôi phục
112.
validate (v)
a)
xác nhận, hợp thức hóa
b)
lan rộng ra ngoài
c)
kỳ vọng xã hội
d)
thiết lập, thành lập
e)
nâng cấp, cải tiến
113.
venture (n)
a)
dự án mạo hiểm, việc kinh doanh mạo hiểm
b)
về mặt chiến lược
c)
tinh vi, phức tạp
d)
đơn giản hóa
e)
thuế tài sản tăng
114.
visual aspects of coding
a)
khía cạnh trực quan của lập trình
b)
gặp may, trúng lớn, đạt được thành công lớn
c)
nền tảng chuyên biệt
d)
những ràng buộc xã hội
e)
tách rời
115.
visual coding environments
a)
môi trường lập trình trực quan
b)
sự hài lòng không chắc chắn
c)
lan rộng ra ngoài
d)
kỳ vọng xã hội
e)
thiết lập, thành lập
116.
walkability
a)
khả năng đi bộ thuận tiện
b)
xác nhận, hợp thức hóa
c)
về mặt chiến lược
d)
tinh vi, phức tạp
e)
đơn giản hóa
117.
weaken (v)
a)
làm yếu đi
b)
dự án mạo hiểm, việc kinh doanh mạo hiểm
c)
gặp may, trúng lớn, đạt được thành công lớn
d)
nền tảng chuyên biệt
e)
những ràng buộc xã hội
118.
with regard to
a)
liên quan đến
b)
khía cạnh trực quan của lập trình
c)
sự hài lòng không chắc chắn
d)
lan rộng ra ngoài
e)
kỳ vọng xã hội
Reset
