wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Giao thức Mạng

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Giao thức nào sau đây thường được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

SMTP

2.

Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền dữ liệu?

a)

Định nghĩa cách thiết bị gửi và nhận dữ liệu

b)

Xác định cách lưu trữ dữ liệu trên mạng

c)

Định nghĩa địa chỉ MAC của thiết bị

d)

Bảo mật mạng nội bộ

3.

TCP/IP là viết tắt của?

a)

Transmission Control Protocol / Internet Protocol

b)

Transfer Control Protocol / Internet Protocol

c)

Transmission Control Platform / Internet Protocol

d)

Transport Control Protocol / Internet Protocol

4.

Định dạng dữ liệu trong giao thức mạng được gọi là gì?

a)

Gói tin

b)

Khung

c)

Địa chỉ IP

d)

Lớp mạng

5.

Giao thức mạng chuẩn hóa để đảm bảo điều gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Tương thích giữa các thiết bị khác nhau

c)

Tính bảo mật của dữ liệu

d)

Độ phân giải cao hơn trong hiển thị hình ảnh

6.

Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào sau đây?

a)

Sử dụng lớp bảo mật SSL/TLS

b)

Sử dụng địa chỉ MAC thay vì địa chỉ IP

c)

Sử dụng TCP thay vì UDP

d)

Tương thích với mạng LAN hơn HTTP

7.

Giao thức nào sau đây giúp mã hóa dữ liệu truyền tải trên web?

a)

HTTP

b)

HTTPS

c)

FTP

d)

SMTP

8.

Giao thức nào sau đây được thiết kế để đảm bảo tính tin cậy khi truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

ICMP

9.

Cơ chế nào dưới đây được sử dụng để đảm bảo gói tin không bị thay đổi trong quá trình truyền tải?

a)

Mã hóa

b)

Kiểm tra lỗi

c)

Địa chỉ MAC

d)

DNS

10.

Giao thức nào sau đây thường được sử dụng để truyền tải email?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

POP3

11.

Giao thức nào tích hợp các dịch vụ web trên Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP

d)

UDP

12.

Giao thức nào dùng để truyền tải tệp giữa các máy chủ?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DNS

13.

Giao thức nào sau đây sử dụng địa chỉ IP để định tuyến dữ liệu?

a)

TCP

b)

IP

c)

UDP

d)

FTP

14.

Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32

b)

64

c)

128

d)

48

15.

Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32

b)

64

c)

128

d)

256

16.

Chức năng chính của giao thức TCP là gì?

a)

Định tuyến gói tin giữa các mạng

b)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu tin cậy

c)

Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị

d)

Mã hóa dữ liệu khi truyền

17.

TCP cung cấp cơ chế nào để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Mã hóa

b)

Kiểm tra lỗi

c)

Chuyển tiếp

d)

Phân đoạn dữ liệu

18.

Giao thức nào sau đây là phiên bản an toàn của HTTP?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTPS

d)

SNMP

19.

HTTP được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Truyền tải email

b)

Truyền tải trang web

c)

Truyền tải tệp

d)

Quản lý địa chỉ IP

20.

Tên miền quốc tế cấp cao nhất là gì?

a)

.gov

b)

.com

c)

.vn

d)

.edu

21.

Tên miền nào sau đây là tên miền quốc gia của Việt Nam?

a)

.org

b)

.net

c)

.vn

d)

.edu

22.

Tên miền cấp cao nhất của các tổ chức giáo dục thường là?

a)

.com

b)

.net

c)

.gov

d)

.edu

23.

Tên miền nào sau đây là tên miền cấp cao nhất?

a)

.com

b)

.vietnam.com

c)

.vn

d)

.gov.vn

24.

Trong phân cấp tên miền, phần nào đứng ở trên cùng?

a)

Tên miền cấp quốc gia

b)

Tên miền cấp cao nhất

c)

Tên miền cấp thứ hai

d)

Địa chỉ IP

25.

Mục đích chính của phân cấp tên miền là gì?

a)

Giảm lưu lượng truy cập mạng

b)

Quản lý địa chỉ IP dễ dàng hơn

c)

Cấu trúc hóa và quản lý tên miền

d)

Nâng cao tính bảo mật của mạng

26.

Router thực hiện chức năng gì trong mạng?

a)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau

b)

Phân chia băng thông giữa các thiết bị

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

d)

Cấp phát địa chỉ IP động

27.

Định tuyến trong mạng sử dụng thông tin từ đâu để xác định đường đi cho gói tin?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Cổng kết nối

d)

DNS

28.

Thiết bị nào sau đây có vai trò chính trong việc định tuyến gói tin?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Repeater

29.

Quá trình chuyển tiếp trong mạng LAN dựa trên thông tin nào?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Subnet Mask

d)

DNS

30.

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc và quy định để các thiết bị giao tiếp với nhau trong mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Giao thức mạng chỉ cần thiết cho mạng LAN, không áp dụng cho mạng WAN.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Giao thức mạng chỉ sử dụng cho việc truyền tải dữ liệu trong một hệ thống máy chủ.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Giao thức TCP/IP là một ví dụ về giao thức mạng phổ biến.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Giao thức mạng cung cấp cách định dạng dữ liệu để các thiết bị có thể hiểu và xử lý dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Mọi giao thức mạng đều tuân theo cùng một định dạng dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

HTTP và HTTPS là hai giao thức mạng có sự khác biệt về tính bảo mật nhưng cùng chuẩn định dạng dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Router sử dụng địa chỉ IP để định tuyến các gói tin giữa các mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Chuyển tiếp gói tin chỉ xảy ra trong mạng nội bộ.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Quá trình định tuyến đảm bảo các gói tin đến được đích theo đường đi ngắn nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Định tuyến là quá trình duy nhất ảnh hưởng đến thời gian truyền tải dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

HTTPS sử dụng SSL/TLS để mã hóa dữ liệu, giúp đảm bảo tính bảo mật khi truyền tải trên Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Giao thức TCP không có cơ chế kiểm tra lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai (TCP có cơ chế kiểm tra lỗi và đảm bảo dữ liệu được truyền đúng)

43.

Bảo mật và tin cậy trong mạng là hai khái niệm hoàn toàn tách biệt.

a)

Đúng

b)

Sai (Chúng liên quan chặt chẽ với nhau trong việc bảo vệ và đảm bảo dữ liệu)

44.

Giao thức IP hỗ trợ mã hóa dữ liệu để đảm bảo tính bảo mật.

a)

Đúng

b)

Sai (Giao thức IP không hỗ trợ mã hóa, thường cần sự hỗ trợ từ các giao thức bảo mật khác)

45.

Giao thức mạng chỉ hỗ trợ truyền tải dữ liệu, không tích hợp các dịch vụ khác.

a)

Đúng

b)

Sai (Giao thức mạng hỗ trợ các dịch vụ và ứng dụng)

46.

Ứng dụng mạng có thể hoạt động mà không cần giao thức nếu kết nối được thiết lập.

a)

Đúng

b)

Sai (Giao thức là cần thiết để thiết lập kết nối và truyền dữ liệu)

47.

Giao thức HTTP chỉ hỗ trợ truyền tải trang web tĩnh.

a)

Đúng

b)

Sai (HTTP hỗ trợ cả trang web tĩnh và động)

48.

Giao thức IP chỉ hỗ trợ IPv6, không hỗ trợ IPv4.

a)

Đúng

b)

Sai (IP hỗ trợ cả IPv4 và IPv6)

49.

Giao thức IP được sử dụng để truyền tải tệp giữa các thiết bị trong mạng.

a)

Đúng

b)

Sai (Giao thức IP chỉ chịu trách nhiệm định tuyến, không truyền tải tệp)

50.

TCP đảm bảo dữ liệu được truyền tải đến đích theo đúng thứ tự.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

TCP không cung cấp cơ chế kiểm soát lưu lượng (flow control).

a)

Đúng

b)

Sai (TCP có cơ chế kiểm soát lưu lượng)

52.

HTTP là giao thức không trạng thái, nghĩa là mỗi yêu cầu đều độc lập và không liên kết với yêu cầu trước.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

HTTP chỉ truyền tải dữ liệu văn bản mà không hỗ trợ hình ảnh hoặc video.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

HTTP là giao thức chính được sử dụng cho việc truyền tải các trang web trên Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

SMTP là giao thức chính để gửi email qua Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

SMTP không thể hoạt động với giao thức bảo mật.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Tên miền giúp người dùng truy cập vào các trang web thông qua tên thay vì địa chỉ IP.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Tên miền chỉ áp dụng cho các trang web trong nước.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Tên miền và địa chỉ IP là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Tên miền được phân cấp theo dạng cây, với tên miền cấp cao nhất ở trên cùng.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Tên miền cấp 2 là tên miền chính của quốc gia.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Tên miền có thể bao gồm nhiều cấp phân cấp, từ cấp cao nhất đến cấp con.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Mỗi địa chỉ IP chỉ có thể tương ứng với một tên miền.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Các dịch vụ mạng như web và email đều yêu cầu giao thức cụ thể để hoạt động

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Giao thức IP định nghĩa địa chỉ để xác định thiết bị trong mạng

a)

Đúng

b)

Sai