wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin12

Total questions: 63

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để truyền dữ liệu và trao đổi thông tin.

b)

Một hệ thống các máy tính không thể kết nối với nhau.

c)

Một thiết bị mạng có chức năng duy nhất là phát sóng Wi-Fi.

d)

Một hệ thống chỉ sử dụng để kết nối điện thoại.

2.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

3.

Thiết bị nào cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point

d)

Modem

4.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

5.

Thiết bị nào dưới đây không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại thông minh

c)

Access Point

d)

Máy in

6.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác.

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến.

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận.

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh.

7.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực.

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức.

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc.

d)

Giao tiếp không qua mạng.

8.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác.

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt.

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối.

d)

Không có nguy cơ nào.

9.

Giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp xảy ra trong thời gian thực, hai bên tham gia cùng lúc.

b)

Giao tiếp xảy ra không đồng thời, người gửi có thể không nhận được phản hồi ngay.

c)

Giao tiếp không cần sử dụng ngôn ngữ.

d)

Giao tiếp không sử dụng bất kỳ phương tiện kĩ thuật số nào.

10.

Tính nhân văn được thể hiện như thế nào trong việc xử lý các thông tin tiêu cực trên không gian mạng?

a)

Phê phán và phản đối một cách có văn hóa.

b)

Lan truyền thông tin tiêu cực mà không kiểm chứng.

c)

Bỏ qua và không quan tâm.

d)

Ủng hộ việc phát tán thông tin gây hại.

11.

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin không thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Lắp đặt thiết bị phần cứng và thiết lập kết nối mạng.

b)

Quản lí thiết bị mạng và điều chỉnh hiệu năng mạng.

c)

Khắc phục lỗi máy tính cho khách hàng.

d)

Cài đặt và nâng cấp phần mềm trên máy tính của nhân viên.

12.

Công việc chính của Kĩ sư quản trị mạng không bao gồm?

a)

Quản lí thiết bị mạng.

b)

Điều chỉnh hiệu năng mạng.

c)

Cài đặt phần mềm đồ họa.

d)

Khắc phục sự cố mạng.

13.

Nhiệm vụ nào không thuộc về Kĩ sư an toàn thông tin?

a)

Thiết lập và hướng dẫn các quy định an toàn thông tin cho người dùng.

b)

Sử dụng công cụ theo dõi và báo động khi có tín hiệu đáng ngờ.

c)

Tạo và chỉnh sửa nội dung website.

d)

Tư vấn an toàn thông tin cho bộ phận phát triển phần cứng và phần mềm.

14.

Để trở thành một Kĩ sư quản trị mạng, cần có kiến thức về:

a)

Tài chính và kế toán.

b)

Phần cứng máy tính, hệ thống mạng và an toàn thông tin.

c)

Thiết kế đồ họa.

d)

Lập trình di động.

15.

Một trong những tố chất cá nhân quan trọng đối với Kĩ sư an toàn thông tin là gì?

a)

Khả năng nói trước công chúng.

b)

Cẩn thận và khả năng chịu áp lực cao.

c)

Kĩ năng nấu ăn.

d)

Khả năng hội họa.

16.

Người quản lí kiểm thử có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Phát triển mã nguồn phần mềm.

b)

Thiết lập quy trình kiểm thử và phân công công việc cho kiểm thử viên.

c)

Thiết kế giao diện người dùng.

d)

Quản lí dữ liệu của hệ thống.

17.

Kĩ sư điện toán đám mây làm công việc chính nào sau đây?

a)

Thiết kế và phát triển phần mềm quản lí tài chính.

b)

Thiết kế và duy trì cơ sở hạ tầng đám mây.

c)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng.

d)

Phân tích dữ liệu kinh doanh.

18.

Công việc của Kĩ sư IoT bao gồm:

a)

Phát triển ứng dụng di động.

b)

Thiết kế, phát triển, triển khai và bảo trì các hệ thống IoT.

c)

Quản lí tài chính doanh nghiệp.

d)

Tạo nội dung truyền thông số.

19.

Nhà phát triển trang web cần làm gì để đảm bảo trang web hoạt động tốt?

a)

Thiết kế giao diện và menu điều hướng.

b)

Quản lí dữ liệu tài chính.

c)

Viết mã cho ứng dụng di động.

d)

Kiểm tra hoạt động của trang web và khắc phục sự cố.

20.

Kĩ sư GIS chủ yếu sử dụng gì trong công việc của mình?

a)

Hệ thống thông tin quản lí.

b)

Hệ thống thông tin địa lí (GIS).

c)

Hệ thống quản lí dự án.

d)

Hệ thống bảo mật thông tin.

21.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

Các phần mềm tạo website chỉ có thể hoạt động trực tuyến trên Internet.

b)

Phần mềm tạo website cho người dùng tạo và chỉnh sửa website bằng cách sử dụng các công cụ kéo thả trực quan.

c)

Mobirise là phần mềm tạo website có trả phí.

d)

Chỉ có thể tạo được các trang web bằng cách viết mã lệnh.

22.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào sai?

a)

Phần mềm tạo website cho người dùng tạo và chỉnh sửa website bằng cách sử dụng các công cụ kéo thả trực quan.

b)

Mobirise là phần mềm tạo website có trả phí.

c)

Mobirise là phần mềm có thể cài đặt trên nhiều hệ điều hành như Windows, MacOS, Linux.

d)

Phần mềm Mobirise cung cấp các mẫu thiết kế tạo sẵn cho các trang web với phần văn bản và hình ảnh được định dạng, sắp xếp theo từng chủ đề.

23.

Phần mềm tạo website nào sau đây tạo website hoạt động ngoại tuyến?

a)

sites.google.com

b)

wix.com

c)

weebly.com

d)

Mobirise

24.

Phần mềm tạo website nào sau đây tạo website hoạt động trực tuyến?

a)

Adobe Dreamweaver

b)

Nicepage

c)

Mobirise

d)

weebly.com

25.

Một số chức năng cơ bản của phần mềm tạo website:

a)

Tạo các trang web, cung cấp các mẫu trang web, chèn nội dung văn bản, chèn hình ảnh/video.

b)

Tạo các trang web, cung cấp các mẫu trang web, chèn nội dung văn bản, chèn hình ảnh/video, tùy chỉnh giao diện và xuất bản website.

c)

Tạo các trang web, cung cấp các mẫu trang web, chèn nội dung văn bản, chèn hình ảnh/video, chèn liên kết, tạo biểu mẫu, tùy chỉnh giao diện và xuất bản website.

d)

Tạo các trang web, chèn nội dung văn bản, chèn hình ảnh/video, tạo biểu mẫu, tùy chỉnh giao diện và xuất bản website.

26.

Chức năng nào không được cung cấp bởi phần mềm tạo website cơ bản?

a)

Chèn hình ảnh và video

b)

Xuất bản website

c)

Tạo trò chơi trực tuyến

d)

Chèn liên kết

27.

Khi sử dụng Mobirise, để thêm khối nội dung vào trang web, bạn cần sử dụng nút lệnh nào?

a)

Add Block to Page

b)

Publish

c)

Preview

d)

Browse Computer

28.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Media Image --> chọn Browse Computer

b)

Chọn Add Block --> Chọn Images

c)

Chọn Preview --> Chỉnh sửa ảnh

d)

Chọn Edit --> Chỉnh sửa hình ảnh

29.

Mobirise là phần mềm?

a)

Miễn phí, ngoại tuyến dành cho hệ điều hành Windows, MacOS, Linux.

b)

Miễn phí, trực tuyến dành cho hệ điều hành Windows, MacOS, Linux.

c)

Miễn phí, trực tuyến dành cho hệ điều hành Windows, MacOS, Linux. Đăng nhập qua tài khoản Google, Facebook hoặc Email.

d)

Miễn phí, ngoại tuyến dành cho hệ điều hành Windows, MacOS, Linux. Đăng nhập qua tài khoản Google, Facebook hoặc Email.

30.

Bài viết trên trang web thường được trình bày dưới dạng nào?

a)

Văn bản.

b)

Video.

c)

Hình ảnh.

d)

Văn bản, hình ảnh, video.

31.

Chân trang thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ chứa logo.

b)

Chỉ chứa thông tin liên hệ.

c)

Thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường, bản quyền và liên kết nhanh.

d)

Chỉ chứa liên kết nhanh.

32.

Chức năng của Block Parameters khi chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm hình ảnh.

b)

Để thay đổi nền trang web.

c)

Để điều chỉnh thông số định dạng của bài viết.

d)

Để thêm video.

33.

Muốn hiển thị bảng thiết lập thông số, cần di chuyển lên trên bài viết và chọn:

a)

Block Parameters

b)

Add Block to Page

c)

Add Submenu

d)

Site Pages

34.

Thông số định dạng bài viết Full Width có ý nghĩa là:

a)

hiển thị bài viết trải rộng toàn màn hình.

b)

hiển thị tiêu đề bài viết.

c)

điều chỉnh độ rộng của khối bài viết.

d)

điều chỉnh khoảng cách và các nội dung phía trên bài viết.

35.

Chân trang (Footer) thường nằm ở đâu trên trang web?

a)

Ở phần đầu trang web.

b)

Ở phần giữa trang web.

c)

Ở vị trí dưới cùng của trang web.

d)

Ở bên cạnh trang web.

36.

Để thêm phần chân trang, cần chọn mục nào?

a)

Header

b)

Footer

c)

Sidebar

d)

Content

37.

Hình ảnh đại diện và ảnh minh họa trên trang web thường có kích thước như thế nào?

a)

Kích thước lớn, chiếm toàn bộ trang web.

b)

Kích thước nhỏ, đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Kích thước vừa phải, nằm dưới thanh điều hướng.

d)

Kích thước tùy chọn, không cần bố trí cụ thể.

38.

Hình ảnh/video nổi bật trên trang web thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Dưới thanh điều hướng, có màu nền nhất quán.

b)

Ở góc trên bên phải của trang web.

c)

Ở giữa trang web với kích thước nhỏ.

d)

Ở dưới cùng của trang web với màu nền ngẫ.

39.

Bộ sưu tập (gallery) trên trang web thường hiển thị như thế nào?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách.

b)

Hiển thị một hình ảnh lớn duy nhất.

c)

Chỉ hiển thị hình ảnh video ở góc dưới bên trái.

d)

Không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào.

40.

Hạn chế sử dụng thanh trượt cho trang web trên thiết bị di động là vì lý do gì?

a)

Thanh trượt làm giảm chất lượng hình ảnh.

b)

Thanh trượt chiếm nhiều tài nguyên và làm chậm tốc độ tải trang.

c)

Thanh trượt không hỗ trợ video.

d)

Thanh trượt không thể được chỉnh sửa trên thiết bị di động.

41.

Thông số định dạng hình ảnh/video Top có ý nghĩa là

a)

Điều chỉnh khoảng cách với các nội dung phía trên khối hình ảnh/video.

b)

Điều chỉnh khoảng cách với các nội dung phía dưới khối hình ảnh/video.

c)

Điều chỉnh độ lớn của khối hình ảnh/video.

d)

Điều chỉnh khoảng cách và các nội dung phía trên bài viết.

42.

Tùy chọn thay đổi hình ảnh/video Browse Computer có ý nghĩa là

a)

Chọn hình ảnh được lưu trữ trong máy tính.

b)

Chọn hình ảnh có trong dự án website.

c)

Đường dẫn tới hình ảnh có trên Internet.

d)

Tỉ lệ màn hình của hình ảnh/video.

43.

Tùy chọn thay đổi video Autoplay có ý nghĩa là:

a)

Video có tự động phát hay không.

b)

Video có tự động phát lặp lại hay không.

c)

Đường dẫn tới video có trên Internet.

d)

Tỉ lệ màn hình của hình ảnh/video.

44.

Công dụng chính của biểu mẫu trên trang web là gì?

a)

Thu thập thông tin người dùng.

b)

Hiển thị quảng cáo.

c)

Tải nội dung video.

d)

Phát nhạc.

45.

Khi xuất bản website, chức năng FTP cho phép bạn làm gì?

a)

Lưu trang web vào máy tính cá nhân.

b)

Gửi email.

c)

Tải lên máy chủ web có sẵn trên Internet.

d)

L

46.

Khi xuất bản website, chức năng FTP cho phép bạn làm gì?

a)

Lưu trang web vào máy tính cá nhân.

b)

Gửi email.

c)

Tải lên máy chủ web có sẵn trên Internet.

d)

Lưu vào USB.

47.

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần:

a)

Chọn chế độ Mobile View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

c)

Sử dụng tính năng Preview in Browser.

d)

Chọn chế độ Full Screen.

48.

Để xuất bản website dưới dạng các tệp tin HTML trên máy tính, bạn nên:

a)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE để truy cập đến thư mục mong muốn.

b)

Nhập tên miền con vào ô Notification Email.

c)

Chọn mobirisesite.com để xuất bản trang web.

d)

Sử dụng chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt.

49.

Để thêm một biểu mẫu vào trang web, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Chọn Form từ Add Block to Page và kéo thả vào trang web.

b)

Chỉnh sửa các đối tượng trong biểu mẫu.

c)

Nhập địa chỉ email vào ô Notification Email.

d)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản.

50.

Để xuất bản trang web với tên miền con của mobirisesite.com, bạn cần:

a)

Nhập tên miền con vào ô phù hợp và chọn PUBLISH.

b)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE.

c)

Chọn FTP và nhập thông tin máy chủ web.

d)

Chọn chế độ Preview in Browser.

51.

Để xuất bản website và tải lên máy chủ web có sẵn trên Internet, bạn nên:

a)

Chọn FTP trong giao diện lựa chọn chế độ xuất bản và nhập thông tin máy chủ web.

b)

Chọn Local drive folder và lưu các tệp tin HTML.

c)

Chọn mobirisesite.com và nhập tên miền con.

d)

Xem trước trang web bằng cách chọn Preview in Browser.

52.

Là phần mềm tạo website có trả phí?

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Là phần mềm miễn phí, ngoại tuyến dành cho hệ điều hành Windows, MacOS, Linux. Đăng nhập qua tài khoản Google, Facebook hoặc Email?

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Là phần mềm tạo website chỉ có thể hoạt động trực tuyến trên Internet?

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Là phần mềm chỉ có thể tạo được các trang web bằng cách viết mã lệnh?

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Là phần mềm tạo website có các chức năng: tạo các trang web, cung cấp các mẫu trang web, chèn nội dung văn bản, chèn hình ảnh/video, chèn liên kết, tạo biểu mẫu, tùy chỉnh giao diện và xuất bản website?

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Đăng nhập sử dụng phần mềm qua tài khoản Google, Facebook hoặc Email?

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web, người dùng cần: Chọn 'Media Image' và chọn 'Browse Computer' để cập nhật hình ảnh?

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Để thêm một khối nội dung mới vào trang web, cần sử dụng chức năng: Nút lệnh Add Block to Page?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Bước đầu tiên trong việc tạo website là chuẩn bị nội dung và tư liệu?

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Việc chọn mẫu từ thư viện phần mềm được thực hiện sau khi tạo dự án website?

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Chỉnh sửa thành phần của website bao gồm thiết lập phần đầu trang, thanh điều hướng và phần nội dung?

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Việc xem trước và xuất bản website không quan trọng và có thể bỏ qua?

a)

Đúng

b)

Sai