WorksheetsLily - từ vựng
Total questions: 96
Worksheet time: 2hrs 36mins
hình tròn
(a)
hình vuông
(a)
hình chữ nhật
(a)
hình tam giác
(a)
Đây là hình gì
(a)
con chim cánh cụt
(a)
nữ hoàng
(a)
câu hỏi
(a)
bông hoa
(a)
đói bụng
(a)
khát nước
(a)
mệt
(a)
buồn
(a)
sợ hãi
(a)
nhảy lò cò
(a)
đuổi bắt
(a)
trốn tìm
(a)
bóng đá
(a)
con hổ
(a)
con quay
(a)
cái ô
(a)
chú, bác
(a)
đạp xe đạp của tôi
(a)
nghe nhạc
(a)
đọc sách
(a)
ăn đồ ăn vặt
(a)
Chúc mừng sinh nhật
(a)
Chúc mừng năm mới
(a)
Giáng sinh vui vẻ
(a)
vòng quanh thị trấn
(a)
sở thú
(a)
công viên
(a)
bãi biển
(a)
sân chơi
(a)
Tôi muốn đi đến sở thú
(a)
áo phông
(a)
váy
(a)
mũ rộng vành
(a)
áo sơ mi
(a)
áo quần
(a)
đàn vi-ô-lông
(a)
áo ghi lê
(a)
đồng hồ đeo tay
(a)
cửa sổ
(a)
quần dài
(a)
quần ngắn
(a)
đôi giày
(a)
tất
(a)
phương tiện giao thông
(a)
xe buýt
(a)
xe máy
(a)
máy bay
(a)
chiếc thuyền
(a)
Bạn có thể nhìn thấy chiếc xe máy không?
(a)
con cáo
(a)
cái hộp
(a)
sữa chua
(a)
hoạt động trong lớp học
(a)
cục tẩy
(a)
cái thước
(a)
bút màu
(a)
hộp bút
(a)
nhặt hộp bút của bạn lên
(a)
con ngựa vằn
(a)
đếm số
(a)
vẽ tranh
(a)
đánh vần chữ cái
(a)
hát bài hát
(a)
Tôi có thể đánh vần chữ cái
(a)
tuần học ở trường
(a)
thứ hai
(a)
thứ ba
(a)
thứ tư
(a)
Tôi đếm số vào thứ hai
(a)
thời khóa biểu
(a)
thứ năm
(a)
thứ sáu
(a)
thứ bảy
(a)
chủ nhật
(a)
Hôm nay là thứ mấy
(a)
thịt bò
(a)
bánh mì
(a)
thịt gà
(a)
cá
(a)
mì Ý
(a)
bánh pizza
(a)
thịt heo
(a)
thịt heo xông khói
(a)
cơm, gạo
(a)
bún
(a)
con tôm
(a)
xúc xích
(a)
ngũ cốc
(a)
con mực
(a)
con cua
(a)
lẩu
(a)
