wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan về giao tiếp doanh nghiệp

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong tâm lý học, giao tiếp không chỉ đơn thuần là một hành động trao đổi thông tin mà còn có vai trò gì trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội ?

a)

Định hình bản sắc cá nhân

b)

Tạo sự đồng thuận giữa các bên

c)

Củng cố quyền lực và ảnh hưởng

d)

Thiết lập những ranh giới rõ ràng

2.

Theo Hovland, Janis và Kelly, yếu tố nào là cốt lõi trong quá trình giao tiếp nhằm tác động đến hành vi của đối tượng?

a)

Nội dung thông điệp

b)

Phương tiện truyền đạt

c)

Kích thích sử dụng (lời nói, điệu bộ, dấu hiệu)

d)

Đối tượng tiếp nhận thông tin

3.

Trong một môi trường doanh nghiệp đa văn hóa, yếu tố nào có khả năng gây nhiễu lớn nhất đến quá trình giao tiếp?

a)

Sự khác biệt về lối sống

b)

Tình cảm giữa các cá nhân

c)

Sự cạnh tranh

d)

Phong cách

4.

Kỹ năng nào dưới đây không chỉ là khả năng thu nhận thông tin mà còn bao gồm cả việc phân tích và phản hồi thông điệp một cách hiệu quả?

a)

Kỹ năng phỏng vấn

b)

Ký năng thuyết trình

c)

Kỹ năng lắng nghe

d)

Kỹ năng viết chuyên nghiệp

5.

Trong các tác nhân gây nhiễu giao tiếp, yếu tố nào thường không được nhận thức rõ ràng nhưng có thể tạo ra sự tắc nghẽn lớn trong trao đổi thông tin?

a)

Hoàn cảnh vật lý không thuận lợi

b)

Chưa đủ thời gian lắng nghe

c)

Mức độ văn hóa tổ chức

d)

Định kiến và niềm tin sâu sắc

6.

Các nguyên tắc 5W + 1M + 1L + 1H trong giao tiếp doanh nghiệp không bao gồm yếu tố nào? 

a)

Why (Tại sao giao tiếp?)

b)

When (Khi nào giao tiếp?)

c)

Where (Giao tiếp ở đâu?)

d)

How much (Chi phí giao tiếp?)

7.

Giao tiếp doanh nghiệp theo mục đích nào sau đây liên quan đến việc quảng bá và mở rộng thị trường?

a)

Gặp gỡ, kết nối

b)

Trao đổi, bàn thảo

c)

Xúc tiến thương mại, quảng cáo

d)

Giao lưu, tăng tương tác

8.

Giao tiếp định kỳ và có lịch trình cụ thể là dạng giao tiếp nào?

a)

Theo đối tượng

b)

Theo tần suất

c)

Theo phạm vi

d)

Theo hình thức

9.

Nhóm nào sau đây KHÔNG thuộc sơ đồ kỹ năng giao tiếp?

a)

Tiếp nhận thông tin

b)

Sàng lọc thông tin

c)

Phản hồi

d)

Nhận thức, cảm nhận

10.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là rào cản đáng kể trong quá trình giao tiếp doanh nghiệp hiệu quả?

a)

Khác biệt văn hóa giữa các bên

b)

Kỹ năng lắng nghe không được phát triển

c)

Tiếng ồn trong môi trường làm việc

d)

Sự đa dạng trong các kênh và công cụ giao tiếp

11.

Kỹ năng giao tiếp nào được coi là nền tảng thiết yếu để xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng?

a)

Khả năng trình bày và thuyết phục mạnh mẽ

b)

Lắng nghe tích cực và thấu hiểu nhu cầu

c)

Kỹ năng đàm phán linh hoạt

d)

Cả a, b và c đều quan trọng

12.

Vai trò của giao tiếp phi ngôn ngữ trong giao tiếp doanh nghiệp là gì?

a)

Hỗ trợ và làm rõ thông điệp truyền tải bằng lời nói

b)

Hoàn toàn thay thế việc giao tiếp bằng lời

c)

Ít quan trọng hơn giao tiếp bằng lời

d)

Chỉ cần thiết trong các cuộc họp chính thức

13.

Công nghệ hiện đại đã thay đổi giao tiếp doanh nghiệp theo hướng nào?

a)

Giảm bớt sự cần thiết của giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt

b)

Tăng cường tốc độ và hiệu quả của các tương tác

c)

Chỉ mang lại lợi ích cho các tập đoàn lớn

d)

Tạo ra nhiều thách thức hơn trong quá trình giao tiếp

14.

Mục tiêu cao nhất của giao tiếp doanh nghiệp là gì?

a)

Truyền tải thông tin một cách chính xác

b)

Đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận

c)

Xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

15.

Kỹ năng giao tiếp là

a)

Tiếp nhận thông tin => Nhận thức => Phản hồi

b)

  Nhận thức => Phản hồi => Tiếp nhận thông tin

c)

Phản hồi => Tiếp nhận thông tin => Nhận thức

d)

Nhận thức => Tiếp nhận thông tin => Phản hồi

16.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến giao tiếp ?

a)

Trạng thái tâm lý, cảm xúc

b)

Trình độ học thức

c)

Ngôn ngữ, dân tộc

d)

Thời tiết

17.

Trong giao tiếp doanh nghiệp, kỹ năng nào sau đây không được liệt kê?

a)

Nói

b)

Viết

c)

Nghe

d)

Thuyết trình

18.

Tác nhân gây nhiễu nào thuộc về tâm sinh lý?

a)

Âm thanh xung quanh

b)

Căng thẳng tâm lý

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Khác biệt văn hóa

19.

Hệ thống giao tiếp doanh nghiệp bao gồm những hình thức nào?

a)

Chỉ ngôn ngữ

b)

Ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

c)

Chỉ phi ngôn ngữ

d)

Giao tiếp qua email

20.

Tiêu chí nào không dùng để phân loại giao tiếp doanh nghiệp

a)

Mục đích

b)

Địa điểm

c)

Chiều cao

d)

Tần suất

21.

Nguyên tắc 5W 1M 1L 1H là gì ?

a)

Một cách quản lý nhân sự

b)

Một phương pháp giao tiếp

c)

Một kỹ thuật bán hàng

d)

Một chiến lược marketing

22.

Lắng nghe tích cực có tác động gì đến giao tiếp ?

a)

Làm giảm hiệu quả giao tiếp

b)

Tạo ra luồng giao tiếp hiệu quả

c)

Không có tác động gì

d)

Làm tăng căng thẳng

23.

Giao tiếp với lãnh đạo cấp trên thuộc loại giao tiếp doanh nghiệp nào ?

a)

Theo mục đích

b)

Theo quy mô

c)

Theo đối tượng

d)

Theo tính chất

24.

Mô hình giao tiếp doanh nghiệp gồm

a)

Tiếp xúc

b)

Thông điệp

c)

Trao đổi có mục đích

d)

Cả 3 đáp án trên

25.

"Diễn đạt không tốt" là tác nhân gây nhiễu :

a)

Tâm sinh lý

b)

Sự tương tác

c)

Môi trường giao tiếp

d)

Cả 3 đáp án trên

26.

Có mấy khoảng cách giao tiếp

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

27.

Theo nhà nhân loại học Hall, tồn tại những khoảng cách giao tiếp nào ?

a)

Vùng mật thiết, vùng cá thể, vùng xã hội, vùng công cộng

b)

Vùng mật thiết, vùng cá nhân, vùng xã hội, vùng công cộng

c)

Vùng mật thiết, vùng cá nhân, vùng xã hội, vùng công lý

d)

Vùng mật thiết, vùng cá nhân, vùng xã giao, vùng công cộng

28.

Giao tiếp nhóm nhỏ là loại giao tiếp doanh nghiệp :

a)

Theo mục đích

b)

Theo quy mô

c)

Theo đối tượng

d)

Theo tần suất

29.

Hành vi nào sau đây là hành vi không phù hợp khi giao tiếp ?

a)

Lựa chọn thời điểm giao tiếp thích hợp nhất cho cả hai bên

 

b)

Cố gắng giao tiếp thẳng thắn để các bên hiểu đúng vấn đề.

c)

Chỉ giao tiếp bề nổi

d)

Duy trì ánh mắt (eye contact) với người đang giao tiếp nhưng không nên nhìn chằm chằm quá mức

30.

Bước cuối cùng trong các bước lắng nghe tích cực là gì ?

a)

Tham dự

b)

Hồi đáp

c)

Tập trung

d)

Thấu hiểu