wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 8_BÀI 1_LƯỢC SỬ CÔNG CỤ TÍNH TOÁN

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Hãy sắp xếp các thế hệ công cụ tính toán sau theo thứ tự thời gian:

a) Máy tính điện tử.

b) Máy tính cơ học.

c) Công cụ thủ công.

a)

a -->b->c

b)

b->c->a

c)

c->b->a

d)

c->a->b

2.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ nhất là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Đèn điện tử chân không.

b)

Bóng bán dẫn.

c)

Mạch tích hợp.

d)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn.

3.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ hai là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Đèn điện tử chân không.

b)

Bóng bán dẫn.

c)

Mạch tích hợp.

d)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn.

4.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ ba là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Đèn điện tử chân không.

b)

Bóng bán dẫn.

c)

Mạch tích hợp.

d)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn.

5.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ tư là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Đèn điện tử chân không.

b)

Bóng bán dẫn.

c)

Mạch tích hợp.

d)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn.

6.

Những nhược điểm của máy tính thế hệ thứ nhất là gì? (Em có thể chọn nhiều phương án)

a)

Chúng rất lớn.

b)

Chúng đắt tiền.

c)

Chúng tiêu hao rất nhiều điện.

d)

Chúng tạo ra rất nhiều nhiệt.

e)

Chúng thường gặp trục trặc.

7.

Máy tính trong dự án của Babbage có những đặc điểm gì?

a)

Máy tính cơ học, thực hiện tự động.

b)

Máy tính có những ứng dụng ngoài tính toán thuần thuý.

c)

Có thiết kế giống với máy tính ngày nay.

d)

Cả ba đặc điểm trên.

8.

Bộ xử lí và linh kiện máy tính dựa trên công nghệ nào?

a)

Đèn điện tử chân không.

b)

Linh kiện bán dẫn đơn giản.

c)

Mạch tích hợp hàng chục, hàng trăm linh kiện bán dẫn.

d)

Mạch tích hợp cỡ lớn, gồm hàng chục nghìn đến hàng triệu linh kiện bán dẫn.

9.

Chiếc máy tính đầu tiên có tên là gì?

a)

Pascaline

b)

Babbage

c)

ENIAC

d)

IBM

10.

Ai là người đầu tiên phát minh ra chiếc máy tính cơ học đầu tiên?

a)

Blaise Pascal

b)

Gottfried Leibniz

c)

Babbage

d)

Von Neumann

11.

Thế hệ máy tính nào bắt đầu sử dụng mạng máy tính?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

12.

Bộ nhớ bán dẫn được sử dụng ở thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

13.

Máy vi tính (micro computer) là thuật ngữ được sử dụng để chỉ máy tính hế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ đầu hai.

c)

Thế hệ đầu ba.

d)

Thế hệ đầu tư.

14.

Mạch tích hợp cỡ rất lớn là thành phần điện tử chính trong máy tính điện tử thế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

15.

Mạch tích hợp là thành phần điện tử chính trong máy tính điện tử thế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

16.

Bóng bán dẫn là thành phần điện tử chính trong máy tính điện tử thế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

17.

Đèn điện tử chân không là thành phần điện tử chính trong máy tính điện tử thế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

18.

Thế hiệ máy tính nào bắt đầu sử dụng bàn phím và màn hình?

a)

Thế hệ đầu tiên.

b)

Thế hệ thứ hai.

c)

Thế hệ thứ ba.

d)

Thế hệ thứ tư.

19.

Ai là người đưa ra cấu trúc máy tính?

a)

Von Neumann

b)

Blaise Pascal

c)

Babbage

d)

Gottfried Leibniz

20.

Máy tính điện từ có máy thế hệ?

a)
  • Ba thế hệ

b)
  • Năm thế hệ
c)
  • Bốn thế hệ

d)
  • Hai thế hệ

21.

Máy tính đã thay đổi theo những cách nào dưới dây

a)
  • Những thiết bị nhỏ gọn có thể theo dõi sức khỏe thường xuyên, phát hiện kịp thời những hiện tượng bất thường của cơ thể vad đưa ra những phản hồi hợp lý

b)
  • Giúp con người có thể học mọi lúc mọi nơi.

c)
  • Hỗ trợ quan sát vùng trời, vùng biển, vùng lãnh thổ..

d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
22.

Bộ xử lý là linh kiện máy tính dựa trên công nghệ nào?

a)
  • Đèn điện tử chân không

b)
  • Linh kiện bán dẫn đơn giản

c)
  • Mạch tích hợp hàng chục, hàng trăm linh kiện bán dẫn

d)
  • Mạch tích hợp cỡ lớn, gồm hàng chục nghìn đến hàng triệu linh kiện bán dẫn
23.

Năm 1943, Howard Aiken đã chế tạo thành công?

a)
  • Máy tính cơ giới hóa

b)
  • Máy tính cơ học Pascal

c)
  • Máy tính điều khiển tuần tự tự động
d)
  • Đáp án khác

24.

Ý tưởng nào đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của máy tính?

a)
  • Cơ giới hóa việc lao động

b)
  • Trí óc hóa việc tính toán

c)
  • Cơ giới hóa việc tính toán
d)
  • Đáp án khác

25.

Ai được coi là chả đẻ của công nghệ máy tính?

a)
  • Charles Babbage
b)
  • Gottfried Leibniz

c)

ohn Mauchly 

d)
  • Blaise Pascal

26.

Sau Pascal, Gottfried Leibniz đã cải tiến và thêm vào phép tính gì để máy tính của Pascal thực hiện cả bốn phép tính số học?

a)
  • Phép chia và phép trừ

b)
  • Phép nhân và phép cộng

c)
  • Phép nhân và phép chia
d)
  • Phép nhân và phép trừ

27.

Con người đã biết làm các phép tính số học từ bao giờ?

a)
  • Hơn 1000 năm trước Công nguyên

b)
  • Hơn 1000 năm sau Công nguyên

c)
  • Hơn 2000 năm sau Công nguyên

d)
  • Hơn 2000 năm trước Công nguyên
28.

Cách ghi số phổ biến từ xưa đến nay là?

a)
  • Hệ thống ghi số la mã

b)
Hệ thống ghi số thập phân
c)
  1. Hệ thống ghi số nguyên

d)
  1. Cả ba đáp án trên đều đúng

29.

Các phép tính đầu tiên được con người thực hiện bằng cách?

a)
  1. Sử dụng máy tính để bàn

b)
  1. Sử dụng máy tính cầm tay

c)
  • Sử dụng 10 ngón tay
d)
  • Cả hai đáp án trên đều sai

30.

Máy tính được Babbage thiết kế để làm gì?

a)
Chơi game trên mạng
b)
Điều chỉnh ánh sáng màn hình
c)
Làm việc với âm thanh số
d)
Tính toán các bảng số liệu phức tạp
31.

Các máy tính thế hệ thứ nhất có kích thước?

a)

Rất nhỏ (Như máy tính cầm tay)

b)

Nhỏ (Như máy tính để bàn)

c)

Lớn (Bộ phận xử lý và tính toán lớn như những chiếc tủ)

d)

Rất lớn (Chiếm cả một căn phòng)

32.

Phần cứng nào của máy tính có chức năng xử lý thông tin?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Bộ vi xử lý

d)

Màn hình

33.

Thông tin được mã hóa thành gì mới được chuyển vào máy tính, máy tính bảng?

a)
  • Số liệu dạng số

b)
Dãy bit
c)
  • Hình ảnh

d)
  • Cả ba đáp án trên đều đúng

34.

Đâu là đặc điểm chính của thông tin số?

a)
  • Dễ dàng được nhân bản và lan truyền

b)
  • Khó bị xóa bỏ hoàn toàn

c)
  • Có thể được truy cập từ xa nếu người quản lý đó cho phép

d)
  • Cả ba đáp án trên đều đúng
35.

Đặc điểm chính của máy tính thế hệ thứ hai (1955–1965) là:

a)

Sử dụng bóng đèn điện tử

b)

Sử dụng bóng bán dẫn

c)

Sử dụng vi mạch tích hợp (IC)

d)

Sử dụng mạng Internet

36.

Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ nhất (1945–1955) là:

a)

Sử dụng bóng đèn điện tử (đèn chân không)

b)

Sử dụng transistor

c)

Sử dụng vi mạch tích hợp (IC)

d)

Sử dụng vi xử lí

37.

Máy tính điện tử thế hệ thứ ba (1965–1975) đặc trưng bởi:

a)

Sử dụng bóng chân không

b)

Sử dụng transistor

c)

Sử dụng vi mạch tích hợp (IC)

d)

Sử dụng mạng Internet

38.

Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ tư (từ 1975) là:

a)

Sử dụng vi xử lí (microprocessor)

b)

Sử dụng bóng đèn điện tử

c)

Sử dụng thước tính

d)

Không còn bộ nhớ

39.

Điểm khác biệt chính của máy tính thế hệ thứ năm (hiện nay) so với các thế hệ trước là:

a)

Chỉ nhỏ gọn hơn

b)

Có khả năng trí tuệ nhân tạo, xử lí song song, siêu máy tính

c)

Sử dụng bóng bán dẫn

d)

Không cần nguồn điện

40.

Vi xử lí (microprocessor) – đặc trưng cho máy tính thế hệ thứ tư – có tác dụng gì?

a)

Thu nhỏ kích thước, giảm giá thành, tăng tốc độ tính toán

b)

Chỉ thay thế bộ nhớ ngoài

c)

Giúp máy tính kết nối Internet

d)

Làm máy tính chỉ còn một chức năng duy nhất

41.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng các ứng dụng học tập trực tuyến là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Tăng tính linh hoạt trong học tập

c)

Giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc độc lập

d)

Tất cả các đáp án trên

42.

Khi sử dụng các ứng dụng học tập trực tuyến, điều quan trọng nhất mà giáo viên cần lưu ý là gì?

a)

Chọn ứng dụng có nhiều tính năng nhất

b)

Đảm bảo học sinh có thiết bị và kết nối internet ổn định

c)

Giảm thiểu việc tương tác trực tiếp với học sinh

d)

Chỉ sử dụng một ứng dụng duy nhất