wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra bài cũ

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

This week Barbara is away on business so Tom _______ dinner for himself

a)

Cook

b)

Cooks

c)

Are cooking

d)

Is cooking

2.

John always ______ on time for meeting

a)

arrive

b)

arrives

c)

are arriving

d)

Is arriving

3.

First I _____, then I dress

a)

am washing

b)

Washes

c)

Wash

d)

are washing

4.

Jeff _____ a book right now , he ______ a story to Linda

a)

Hold -read

b)

Holds- reads

c)

Is holding - is reading

d)

are holding -are reading

5.

Thứ 2

a)

Monday

b)

Tuesday

c)

Sunday

d)

Last week

6.

Quite please ! I am doing a test

a)

Trật tự đi !Tôi đang bận

b)

Yên lặng nào! tôi đang làm bài kiểm tra

c)

Trật tự đi ! TÔI Cần sự yên tĩnh

d)

Yên lặng nào ! Tôi đang làm bài tập về nhà

7.

Thứ 4



(a)  

8.

Đâu là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn

a)

Every

b)

Each

c)

last

d)

Currently these days

9.

always mean :

a)

Luôn luôn

b)

Thường xuyên

c)

Thỉnh thoảng

d)

Bình thường

10.

I never_____ to the swimming pool

a)

Go

b)

Goes

c)

Is going

d)

Are going

11.

Is đi với chủ ngữ nào

a)

I

b)

You, We, They

c)

He , She ,It

d)

He,She , Is

12.

Danh từ số nhiều đi với

a)

Are

b)

Is

c)

Am

d)

Ko có đáp án nào đúbng

13.

Seldom

a)

Hâù như không

b)

Hiếm khi

c)

Thỉnh thoảng

d)

Ko bao h