Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 9_KTTX Lần 2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ kỹ thuật số có thể gây ra tác động tiêu cực nào sau đây?

a)

Cải thiện sức khỏe tinh thần.

b)

Tăng tương tác xã hội.

c)

Gây nghiện Internet.

d)

Cải thiện hiệu suất làm việc.

2.

Một hành vi vi phạm pháp luật khi sử dụng Internet là gì?

a)

Sử dụng phần mềm có bản quyền.

b)

Tải tài liệu miễn phí từ trang hợp pháp.

c)

Chia sẻ phần mềm không có bản quyền.

d)

Sử dụng Internet để học tập.

3.

Hành vi nào sau đây thuộc dạng lừa đảo trực tuyến?

a)

Phát tán nội dung giải trí miễn phí.

b)

Gửi email giả danh ngân hàng để lấy thông tin tài khoản.

c)

Đăng ký tài khoản mạng xã hội.

d)

Chia sẻ bài viết cá nhân.

4.

Khi sử dụng dịch vụ Internet, người dùng cần chú ý điều gì để tránh vi phạm pháp luật?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai.

b)

Bảo vệ quyền riêng tư và thông tin cá nhân.

c)

Tải nội dung từ các nguồn không rõ ràng.

d)

Sao chép tài liệu trên mạng mà không cần ghi nguồn.

5.

Hành vi công kích cá nhân trên mạng còn được gọi là gì?

a)

Tấn công mạng.

b)

Phát tán virus.

c)

Bắt nạt qua mạng.

d)

Khiêu khích, xúc phạm.

6.

Hành vi nào dưới đây là vi phạm bản quyền số?

a)

Tải phần mềm miễn phí từ nhà cung cấp chính thức.

b)

Mua bản quyền phần mềm.

c)

Chia sẻ phim lậu trên mạng.

d)

Đăng ký sử dụng dịch vụ hợp pháp.

7.

Luật Công nghệ Thông tin yêu cầu người dùng Internet phải?

a)

Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.

b)

Tải mọi phần mềm miễn phí.

c)

Sử dụng thông tin cá nhân của người khác.

d)

Tải nội dung bất kỳ từ Internet.

8.

Tác động tiêu cực của việc sử dụng quá mức mạng xã hội là:

a)

Tăng khả năng giao tiếp.

b)

Cải thiện sức khỏe tâm thần.

c)

Gây nghiện và giảm tương tác trực tiếp.

d)

Hỗ trợ học tập tốt hơn.

9.

Phát tán thông tin giả trên Internet gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Cải thiện kiến thức xã hội.

b)

Gây hoang mang cho người đọc.

c)

Tăng cường nhận thức cộng đồng.

d)

Thúc đẩy sự phát triển công nghệ.

10.

Hành vi nào sau đây được coi là thiếu văn hóa khi hoạt động trên Internet?

a)

Bình luận tôn trọng quan điểm của người khác.

b)

Sử dụng ngôn từ lăng mạ.

c)

Chia sẻ kiến thức hữu ích.

d)

Tìm kiếm thông tin trên Internet.

11.

Tội phạm mạng thường dụng phương thức nào sau đây để chiếm đoạt thông tin cá nhân?

a)

Đưa ra các phần thưởng thật.

b)

Phát tán virus máy tính.

c)

Gửi tin nhắn cảnh báo.

d)

Khuyến khích dùng phần mềm hợp pháp.

12.

Tác động tiêu cực nào sau đây của công nghệ kỹ thuật số đối với sức khỏe?

a)

Giúp thư giãn tinh thần.

b)

Tăng cường tương tác xã hội.

c)

Gây căng thẳng và lo âu.

d)

Hỗ trợ học tập tốt hơn.

13.

Việc phát tán thông tin sai lệch trên Internet là hành vi thuộc nhóm nào?

a)

Hành vi có văn hóa.

b)

Hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật.

c)

Hành vi sáng tạo nội dung.

d)

Hành vi bảo vệ môi trường.

14.

Một trong những quy định về quản lý dịch vụ Internet là gì?

a)

Chỉ sử dụng các trang web quốc tế.

b)

Không được phát tán thông tin sai lệch.

c)

Chỉ sử dụng dịch vụ mạng sau 18 giờ.

d)

Không được tải phần mềm.

15.

Tại sao cần bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng Internet?

a)

Để có thể chia sẻ rộng rãi với cộng đồng.

b)

Để tránh bị lừa đảo, đánh cắp thông tin.

c)

Để được sử dụng dịch vụ miễn phí.

d)

Để tă

16.

Phát tán tin giả trên mạng xã hội có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Mọi người có thêm thông tin mới.

b)

Làm tăng uy tín của người phát tán.

c)

Gây ra sự hiểu nhầm và hoang mang.

d)

Cải thiện mối quan hệ cộng đồng.

17.

Việc sao chép tài liệu từ Internet mà không ghi nguồn có thể ảnh hưởng đến:

a)

Sự phát triển của công nghệ.

b)

Đạo đức và sự tin cậy trong học tập.

c)

Khả năng kết nối mạng.

d)

Tốc độ truy cập Internet.

18.

Việc tải phần mềm không có bản quyền có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Sử dụng được miễn phí mãi mãi.

b)

Bị phạt và có thể bị kiện do vi phạm pháp luật.

c)

Không bị ảnh hưởng gì.

d)

Được khuyến khích tải nhiều hơn.

19.

Tại sao luật pháp cấm việc chia sẻ thông tin cá nhân trái phép trên Internet?

a)

Vì để bảo vệ người dùng khỏi bị xâm phạm quyền riêng tư.

b)

Để khuyến khích mọi người chia sẻ thông tin.

c)

Để tăng cường bảo mật cho nhà cung cấp dịch vụ.

d)

Không có lý do rõ ràng.

20.

Hành vi xúc phạm người khác trên mạng gây ra hậu quả gì?

a)

Tạo cơ hội cho người khác tự bảo vệ mình.

b)

Gây tổn hại tinh thần và vi phạm pháp luật.

c)

Không ảnh hưởng gì lớn.

d)

Giúp tăng cường khả năng giao tiếp.

21.

Nếu phát hiện một trang web vi phạm bản quyền và có nội dung trái pháp luật, em sẽ làm gì?

a)

Đăng nhập vào trang web để tìm hiểu thêm.

b)

Báo cáo trang web đó cho cơ quan chức năng.

c)

Tải nội dung về máy tính của bạn.

d)

Chia sẻ trang web đó trên mạng xã hội.

22.

Giả sử bạn nhận được một email yêu cầu cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng với lý do khẩn cấp từ một người tự xưng là nhân viên ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin ngay lập tức vì có thể là yêu cầu chính thức.

b)

Phản hồi email với thông tin yêu cầu thêm.

c)

Xác minh thông tin qua các kênh chính thức của ngân hàng trước khi cung cấp thông tin.

d)

Xóa email mà không làm gì thêm.

23.

Trong một cuộc thảo luận trực tuyến, nếu bạn gặp một người khác đang sử dụng ngôn từ xúc phạm và công kích người khác, bạn nên:

a)

Tham gia vào cuộc tranh luận và phản ứng mạnh mẽ.

b)

Bỏ qua và không tham gia vào cuộc tranh luận.

c)

Báo cáo hành vi xúc phạm đó cho quản trị viên của diễn đàn.

d)

Đăng lại các bình luận xúc phạm để làm rõ.

24.

Yếu tố nào không thuộc về chất lượng thông tin?

a)

Tính chính xác.

b)

Tính thẩm mỹ.

c)

Tính đầy đủ.

d)

Tính sử dụng được.

25.

Chất lượng thông tin là gì?

a)

Thông tin có nhiều giá trị kinh tế.

b)

Mức độ mà thông tin giúp người sử dụng đạt mục tiêu.

c)

Thông tin có tính thời sự.

d)

Thông tin được truyền tải nhanh chóng.

26.

Tính chính xác của thông tin được hiểu là gì?

a)

Thông tin đúng đắn, không sai lệch.

b)

Thông tin mới nhất.

c)

Thông tin đầy đủ.

d)

Thông tin dễ hiểu.

27.

Tính đầy đủ của thông tin có nghĩa là?

a)

Thông tin ngắn gọn, súc tích.

b)

Thông tin không thiếu các phần quan trọng.

c)

Thông tin được cập nhật liên tục.

d)

Thông tin liên quan đến vấn đề cần giải quyết.

28.

Tính mới của thông tin có nghĩa là?

a)

Thông tin phải chính xác.

b)

Thông tin có thể sử dụng được.

c)

Thông tin phản ánh sự thật hiện tại.

d)

Thông tin đầy đủ.

29.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện tính chính xác của thông tin?

a)

Một bài báo viết về xu hướng thời trang mùa đông.

b)

Một báo cáo sai về số liệu tài chính của công ty.

c)

Một bảng số liệu đúng về sản lượng nông nghiệp.

d)

Một bảng số liệu đã lỗi thời.

30.

Chất lượng thông tin ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Quyết định đưa ra trong giải quyết vấn đề.

b)

Tính thẩm mỹ của báo cáo.

c)

Tốc độ truy cập mạng.

d)

Chi phí thu thập thông tin.

31.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc về tính đầy đủ của thông tin?

a)

Thông tin bao gồm tất cả các phần quan trọng.

b)

Thông tin cần thiết cho quyết định đã có sẵn.

c)

Thông tin ngắn gọn, dễ hiểu.

d)

Thông tin phản ánh toàn bộ tình huống.

32.

Thông tin đầy đủ sẽ giúp người giải quyết vấn đề?

a)

Đưa ra quyết định kịp thời.

b)

Phân tích sai lầm.

c)

Hiểu rõ mọi khía cạnh của vấn đề.

d)

Tập trung vào một phần nhỏ của vấn đề.

33.

Tính sử dụng được của thông tin có nghĩa là:

a)

Thông tin có giá trị sử dụng cho vấn đề cụ thể.

b)

Thông tin mới nhất.

c)

Thông tin được thu thập từ nhiều nguồn.

d)

Thông tin chỉ dùng được trong một thời gian ngắn.

34.

Tại sao cần phải kiểm tra chất lượng thông tin trước khi sử dụng?

a)

Để đảm bảo thông tin giúp ra quyết định đúng đắn.

b)

Để tiết kiệm thời gian.

c)

Để giảm chi phí thu thập thông tin.

d)

Để dễ dàng truyền tải thông tin.

35.

Khi giải quyết vấn đề, thông tin không chính xác sẽ:

a)

Giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn.

b)

Khiến quá trình ra quyết định bị sai lệch.

c)

Không ảnh hưởng đến kết quả.

d)

Tăng hiệu quả ra quyết định.

36.

Một bài báo phân tích thị trường với số liệu từ 5 năm trước có thể thiếu đi yếu tố nào của chất lượng thông tin?

a)

Tính chính xác.

b)

Tính đầy đủ.

c)

Tính mới.

d)

Tính sử dụng được.

37.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện thông tin không có tính kịp thời?

a)

Báo cáo thời tiết ngày hôm qua.

b)

Bản tin cập nhật dịch COVID-19 hiện tại.

c)

Một bài viết về sự kiện đang diễn ra.

d)

Số liệu tài chính mới nhất của một công ty.

38.

Khi thông tin được sử dụng để giải quyết vấn đề, yếu tố nào dưới đây có thể không ảnh hưởng đến chất lượng của thông tin?

a)

Tính chính xác.

b)

Tính đầy đủ.

c)

Tính mới.

d)

Số lượng từ trong thông tin.

39.

Một báo cáo chi tiết nhưng sử dụng thông tin đã lỗi thời sẽ thiếu đi yếu tố nào?

a)

Tính đầy đủ.

b)

Tính chính xác.

c)

Tính mới.

d)

Tính sử dụng được.

40.

Tính chính xác và tính đầy đủ của thông tin có liên hệ với nhau như thế nào?

a)

Cả hai đều cần thiết để đảm bảo thông tin phản ánh đúng và đầy đủ vấn đề.

b)

Tính chính xác quan trọng hơn tính đầy đủ.

c)

Tính đầy đủ chỉ quan trọng nếu thông tin chính xác.

d)

Tính chính xác chỉ cần thiết khi thông tin không đầy đủ.