WorksheetsEnglish Vocabulary Quiz
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
What is the meaning of "surfs the Internet"?
Đi ngủ
Lướt mạng
Đi bộ
Uống trà
"Hour" means:
Phút
Ngày
Giờ
Tuần
If you can go "anywhere," where can you go?
Ở nhà
Chỉ một nơi
Bất cứ đâu
Đến công viên
Which word means "ví dụ"?
However
For instance
Therefore
Marks
A person who cannot stop doing something is called an:
Addict
Teacher
Worker
Chef
"Spend" is used when you:
Lấy tiền
Dành thời gian
Ăn sáng
Mua đồ
"Although" means:
Và
Nhưng
Mặc dù
Vì vậy
Students usually want to get high ___.
Habits
Grades
Health
Friends
What does "habit" mean?
Thói quen
Nghề nghiệp
Sở thích
Thời gian
If you feel "tired," you are:
Đói
Mệt mỏi
Vui
Hạnh phúc
To "change" something means to:
Giữ
Thay đổi
Tạo
Phá hủy
Good "communication skills" are important for:
Kỹ năng giao tiếp
Kỹ năng viết
Kỹ năng nấu ăn
Kỹ năng vẽ
Which word means "đạt điểm cao"?
Get low scores
Get high scores
Get no scores
Get some scores
"Moreover" means:
Và
Tuy nhiên
Hơn nữa
Vì vậy
Which word is similar to "vẫn"?
Otherwise
Therefore
However
Still
What is the meaning of "therefore"?
Do đó
Vì vậy
Tuy nhiên
Nếu không thì
"Otherwise" can be used to say:
Nếu không thì,mặt khác,ngoài ra
Tuy nhiên
Và
Hơn nữa
If something "might" happen, it:
Sẽ không bao giờ xảy ra
Có thể
Đã xảy ra
Chắc chắn xảy ra
"Grade" refers to:
Lớp học hoặc điểm số
Thời gian
Tên trường
Đồ ăn
"Still" means:
Thường xuyên
Vẫn
Đã từng
Luôn luôn
If you do something "regularly," you do it:
Một lần
Thường xuyên
Không bao giờ
Hiếm khi
A "cup of tea" is:
Một tách cà phê
Một tách trà
Một cái bánh
Một cuốn sách
"Breath" means:
Hơi thở
Đồ ăn
Quần áo
Nước
Something "harmful" is:
Có lợi
Có hại
Bình thường
Tuyệt vời
What does 'Breath' mean?
Hơi thở
Đồ ăn
Quần áo
Nước
Something 'harmful' is:
Có lợi
Có hại
Bình thường
Tuyệt vời
What does 'health' refer to?
Sức khỏe
Tiền bạc
Công việc
Thời gian
Something that is 'free' costs:
rảnh,tự do
Ít tiền
Không có tiền
Vừa phải
'Grammar' is related to:
Ngữ pháp
Nấu ăn
Thể thao
Du lịch
'College' refers to:
Trường đại học,cao đẳng
Tiểu học
Siêu thị
Nhà hàng
When something happens 'soon,' it happens:
Đã xảy ra
Sẽ xảy ra sớm
Đang xảy ra
Không bao giờ
A 'career' is:
Sự nghiệp
Kỳ nghỉ
Bài tập
Bữa ăn
'Biology' refers to:
Sinh học
Hoá học
Văn học
Toán học
'Chemistry' refers to:
Toán học
Sinh học
Hoá học
Địa lý
To 'count on' someone means:
Dựa vào
Đếm số
Xem xét
Quan tâm
'Look after' means:
Quan tâm, chăm sóc
Đuổi theo
Nhìn xung quanh
Gọi điện
If you 'rely on' someone, you:
Nhìn vào
Dựa vào
Bỏ qua
Tránh xa
A 'discussion' is:
Sự thảo luận
Sự thay đổi
Sự biến mất
Sự kiểm tra
'Requiring' means:
Yêu cầu
Từ chối
Xây dựng
Phá hủy
To 'ban' something means to:
Cho phép
Cấm
Đặt
Dời đi
An 'arrangement' is:
Sự sắp xếp
Sự phát hiện
Sự phá vỡ
Sự đóng góp
'Reduction' means:
Sự gia tăng
Sự giảm bớt
Sự hoán đổi
Sự khởi động
A 'debate' is:
Cuộc tranh luận
Cuộc nói chuyện
Cuộc hành trình
Cuộc gặp gỡ
To 'take part in' something means to:
Tham gia
Bỏ qua
Đọc
Viết
'Charity' refers to:
Từ thiện
Sự chăm sóc
Sự nhảy múa
Thể thao
A 'project' is:
Dự án
Quyển sách
Cửa hàng
Bữa tiệc
A 'town' is:
Thị trấn
Ngọn núi
Con sông
Bãi biển
'Involved in' means:
Liên quan đến
Đưa ra
Chờ đợi
Thực hiện
If you 'look forward to' something, you:
Trông chờ
Sợ hãi
Né tránh
What does 'Involved in' mean?
Liên quan đến
Đưa ra
Chờ đợi
Thực hiện
If you 'look forward to' something, you:
Trông chờ
Sợ hãi
Né tránh
Đã làm
To be 'grateful' means to be:
Biết ơn
Buồn
Giận
Vui
'Style' refers to:
Phong cách
Chức năng
Vật liệu
Dụng cụ
Something that is 'disturb' is:
làm phiền
Bị mất đi
Bị tăng thêm
Bị giới hạn
A 'location' is:
Địa điểm
Thời gian
Người
Câu hỏi
A 'method' is:
Phương pháp
Địa điểm
Sản phẩm
Sự kiện
'Culture' refers to:
Văn hóa
Thời gian
Địa điểm
Môn học
Something 'dangerous' is:
Nguy hiểm
Thú vị
Thông minh
Nhẹ nhàng
'Normal' means:
Bình thường
Khó khăn
Nguy hiểm
Dễ dàng
'Risky' refers to something that:
Có rủi ro
Vui vẻ
Thoải mái
An toàn
Someone who is 'brave' is:
Dũng cảm
Ngu ngốc
Ngại ngùng
Lo lắng
'Unusual' means:
Khác thường
Bình thường
Thông minh
Lười biếng
The 'local authority' refers to:
Chính quyền địa phương
Nhà hàng
Trường học
Thư viện
To 'prohibit' something means to:
Cấm
Chấp nhận
Tạo ra
Đề xuất
A 'fine' is:
Tiền phạt
Giải thưởng
Bài kiểm tra
Kỳ thi
'Heavily' means:
Nặng nề
Nhẹ nhàng
Vui vẻ
Nhanh chóng
'Anyone' refers to:
Bất cứ ai
Không ai
Người nổi tiếng
Người giàu
'Catching fish' is:
Bắt cá
Đi bộ
Đi làm
Uống trà
'Allow' means:
Cho phép
Cấm
Trốn thoát
Tấn công
'Recognize' means:
Nhận ra
Bỏ qua
Giúp đỡ
Chạy trốn
To 'agree' means:
Đồng ý
Từ chối
Thảo luận
Lắng nghe
'Solar energy' is:
Năng lượng mặt trời
Năng lượng gió
Năng lượng nước
Năng lượng khí
'Pollution' refers to:
Sự ô nhiễm
Sự tăng trưởng
Sự dọn dẹp
Sự phân chia
Something that is 'expensive' costs:
Nhiều tiền
Rẻ tiền
Miễn phí
Không có giá
"Pollution" refers to:
Sự ô nhiễm
Sự tăng trưởng
Sự dọn dẹp
Sự phân chia
Something that is "expensive" costs:
Nhiều tiền
Rẻ tiền
Miễn phí
Không có giá
"Effective" means:
Hiệu quả
Tốn thời gian
Vô dụng
Khó khăn
"Commercial" refers to:
Thương mại
Giáo dục
Nông nghiệp
Giải trí
"Possible" means:
Có thể
Không thể
Đã xảy ra
Thất bại
To "save money" means to:
Tiết kiệm tiền
Chi tiêu nhiều hơn
Vay mượn tiền
Mua sắm
"Environment" refers to:
Môi trường
Trường học
Cửa hàng
Gia đình
Something that is "cleaner" is:
Sạch hơn
Bẩn hơn
Đắt hơn
Tốt hơn
To "earn" means to:
Kiếm được
Đánh mất
Tiêu xài
Cho vay
"Count" refers to:
Đếm
Bỏ qua
Sắp xếp
Tìm kiếm
"Waste" means:
Lãng phí
Bảo vệ
Thu thập
Sửa chữa
To "replace" something means to:
Thay thế
Hủy bỏ
Sửa chữa
Tìm kiếm
To "let" someone do something means to:
Cho phép
Cấm đoán
Tránh xa
Đuổi theo
"Dangerous place" refers to:
Nơi nguy hiểm
Nơi thú vị
Nơi đẹp đẽ
Nơi nhộn nhịp
Something "suitable for" means:
Phù hợp với
Nguy hiểm với
Xa lạ với
Không liên quan đến
"Central" means:
Trung tâm
Xa lạ
Không quan trọng
Bình thường
"Safe" means:
An toàn
Nguy hiểm
Rủi ro
Hấp dẫn
"Public smoking" refers to:
Hút thuốc nơi công cộng
Uống nước nơi công cộng
Ăn uống nơi công cộng
Mua sắm nơi công cộng
To "protect" something means to:
Bảo vệ
Tấn công
Phá hủy
Lờ đi
"People's health" refers to:
Sức khỏe của con người
Tài sản của con người
Sự nghiệp của con người
Sở thích của con người
To "disagree" means to:
Không đồng ý
Đồng ý
Lắng nghe
Quan tâm
