Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Vocabulary Quiz

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of "surfs the Internet"?

a)

Đi ngủ

b)

Lướt mạng

c)

Đi bộ

d)

Uống trà

2.

"Hour" means:

a)

Phút

b)

Ngày

c)

Giờ

d)

Tuần

3.

If you can go "anywhere," where can you go?

a)

Ở nhà

b)

Chỉ một nơi

c)

Bất cứ đâu

d)

Đến công viên

4.

Which word means "ví dụ"?

a)

However

b)

For instance

c)

Therefore

d)

Marks

5.

A person who cannot stop doing something is called an:

a)

Addict

b)

Teacher

c)

Worker

d)

Chef

6.

"Spend" is used when you:

a)

Lấy tiền

b)

Dành thời gian

c)

Ăn sáng

d)

Mua đồ

7.

"Although" means:

a)

Và

b)

Nhưng

c)

Mặc dù

d)

Vì vậy

8.

Students usually want to get high ___.

a)

Habits

b)

Grades

c)

Health

d)

Friends

9.

What does "habit" mean?

a)

Thói quen

b)

Nghề nghiệp

c)

Sở thích

d)

Thời gian

10.

If you feel "tired," you are:

a)

Đói

b)

Mệt mỏi

c)

Vui

d)

Hạnh phúc

11.

To "change" something means to:

a)

Giữ

b)

Thay đổi

c)

Tạo

d)

Phá hủy

12.

Good "communication skills" are important for:

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng viết

c)

Kỹ năng nấu ăn

d)

Kỹ năng vẽ

13.

Which word means "đạt điểm cao"?

a)

Get low scores

b)

Get high scores

c)

Get no scores

d)

Get some scores

14.

"Moreover" means:

a)

Và

b)

Tuy nhiên

c)

Hơn nữa

d)

Vì vậy

15.

Which word is similar to "vẫn"?

a)

Otherwise

b)

Therefore

c)

However

d)

Still

16.

What is the meaning of "therefore"?

a)

Do đó

b)

Vì vậy

c)

Tuy nhiên

d)

Nếu không thì

17.

"Otherwise" can be used to say:

a)

Nếu không thì,mặt khác,ngoài ra

b)

Tuy nhiên

c)

Và

d)

Hơn nữa

18.

If something "might" happen, it:

a)

Sẽ không bao giờ xảy ra

b)

Có thể

c)

Đã xảy ra

d)

Chắc chắn xảy ra

19.

"Grade" refers to:

a)

Lớp học hoặc điểm số

b)

Thời gian

c)

Tên trường

d)

Đồ ăn

20.

"Still" means:

a)

Thường xuyên

b)

Vẫn

c)

Đã từng

d)

Luôn luôn

21.

If you do something "regularly," you do it:

a)

Một lần

b)

Thường xuyên

c)

Không bao giờ

d)

Hiếm khi

22.

A "cup of tea" is:

a)

Một tách cà phê

b)

Một tách trà

c)

Một cái bánh

d)

Một cuốn sách

23.

"Breath" means:

a)

Hơi thở

b)

Đồ ăn

c)

Quần áo

d)

Nước

24.

Something "harmful" is:

a)

Có lợi

b)

Có hại

c)

Bình thường

d)

Tuyệt vời

25.

What does 'Breath' mean?

a)

Hơi thở

b)

Đồ ăn

c)

Quần áo

d)

Nước

26.

Something 'harmful' is:

a)

Có lợi

b)

Có hại

c)

Bình thường

d)

Tuyệt vời

27.

What does 'health' refer to?

a)

Sức khỏe

b)

Tiền bạc

c)

Công việc

d)

Thời gian

28.

Something that is 'free' costs:

a)

rảnh,tự do

b)

Ít tiền

c)

Không có tiền

d)

Vừa phải

29.

'Grammar' is related to:

a)

Ngữ pháp

b)

Nấu ăn

c)

Thể thao

d)

Du lịch

30.

'College' refers to:

a)

Trường đại học,cao đẳng

b)

Tiểu học

c)

Siêu thị

d)

Nhà hàng

31.

When something happens 'soon,' it happens:

a)

Đã xảy ra

b)

Sẽ xảy ra sớm

c)

Đang xảy ra

d)

Không bao giờ

32.

A 'career' is:

a)

Sự nghiệp

b)

Kỳ nghỉ

c)

Bài tập

d)

Bữa ăn

33.

'Biology' refers to:

a)

Sinh học

b)

Hoá học

c)

Văn học

d)

Toán học

34.

'Chemistry' refers to:

a)

Toán học

b)

Sinh học

c)

Hoá học

d)

Địa lý

35.

To 'count on' someone means:

a)

Dựa vào

b)

Đếm số

c)

Xem xét

d)

Quan tâm

36.

'Look after' means:

a)

Quan tâm, chăm sóc

b)

Đuổi theo

c)

Nhìn xung quanh

d)

Gọi điện

37.

If you 'rely on' someone, you:

a)

Nhìn vào

b)

Dựa vào

c)

Bỏ qua

d)

Tránh xa

38.

A 'discussion' is:

a)

Sự thảo luận

b)

Sự thay đổi

c)

Sự biến mất

d)

Sự kiểm tra

39.

'Requiring' means:

a)

Yêu cầu

b)

Từ chối

c)

Xây dựng

d)

Phá hủy

40.

To 'ban' something means to:

a)

Cho phép

b)

Cấm

c)

Đặt

d)

Dời đi

41.

An 'arrangement' is:

a)

Sự sắp xếp

b)

Sự phát hiện

c)

Sự phá vỡ

d)

Sự đóng góp

42.

'Reduction' means:

a)

Sự gia tăng

b)

Sự giảm bớt

c)

Sự hoán đổi

d)

Sự khởi động

43.

A 'debate' is:

a)

Cuộc tranh luận

b)

Cuộc nói chuyện

c)

Cuộc hành trình

d)

Cuộc gặp gỡ

44.

To 'take part in' something means to:

a)

Tham gia

b)

Bỏ qua

c)

Đọc

d)

Viết

45.

'Charity' refers to:

a)

Từ thiện

b)

Sự chăm sóc

c)

Sự nhảy múa

d)

Thể thao

46.

A 'project' is:

a)

Dự án

b)

Quyển sách

c)

Cửa hàng

d)

Bữa tiệc

47.

A 'town' is:

a)

Thị trấn

b)

Ngọn núi

c)

Con sông

d)

Bãi biển

48.

'Involved in' means:

a)

Liên quan đến

b)

Đưa ra

c)

Chờ đợi

d)

Thực hiện

49.

If you 'look forward to' something, you:

a)

Trông chờ

b)

Sợ hãi

c)

Né tránh

50.

What does 'Involved in' mean?

a)

Liên quan đến

b)

Đưa ra

c)

Chờ đợi

d)

Thực hiện

51.

If you 'look forward to' something, you:

a)

Trông chờ

b)

Sợ hãi

c)

Né tránh

d)

Đã làm

52.

To be 'grateful' means to be:

a)

Biết ơn

b)

Buồn

c)

Giận

d)

Vui

53.

'Style' refers to:

a)

Phong cách

b)

Chức năng

c)

Vật liệu

d)

Dụng cụ

54.

Something that is 'disturb' is:

a)

làm phiền

b)

Bị mất đi

c)

Bị tăng thêm

d)

Bị giới hạn

55.

A 'location' is:

a)

Địa điểm

b)

Thời gian

c)

Người

d)

Câu hỏi

56.

A 'method' is:

a)

Phương pháp

b)

Địa điểm

c)

Sản phẩm

d)

Sự kiện

57.

'Culture' refers to:

a)

Văn hóa

b)

Thời gian

c)

Địa điểm

d)

Môn học

58.

Something 'dangerous' is:

a)

Nguy hiểm

b)

Thú vị

c)

Thông minh

d)

Nhẹ nhàng

59.

'Normal' means:

a)

Bình thường

b)

Khó khăn

c)

Nguy hiểm

d)

Dễ dàng

60.

'Risky' refers to something that:

a)

Có rủi ro

b)

Vui vẻ

c)

Thoải mái

d)

An toàn

61.

Someone who is 'brave' is:

a)

Dũng cảm

b)

Ngu ngốc

c)

Ngại ngùng

d)

Lo lắng

62.

'Unusual' means:

a)

Khác thường

b)

Bình thường

c)

Thông minh

d)

Lười biếng

63.

The 'local authority' refers to:

a)

Chính quyền địa phương

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Thư viện

64.

To 'prohibit' something means to:

a)

Cấm

b)

Chấp nhận

c)

Tạo ra

d)

Đề xuất

65.

A 'fine' is:

a)

Tiền phạt

b)

Giải thưởng

c)

Bài kiểm tra

d)

Kỳ thi

66.

'Heavily' means:

a)

Nặng nề

b)

Nhẹ nhàng

c)

Vui vẻ

d)

Nhanh chóng

67.

'Anyone' refers to:

a)

Bất cứ ai

b)

Không ai

c)

Người nổi tiếng

d)

Người giàu

68.

'Catching fish' is:

a)

Bắt cá

b)

Đi bộ

c)

Đi làm

d)

Uống trà

69.

'Allow' means:

a)

Cho phép

b)

Cấm

c)

Trốn thoát

d)

Tấn công

70.

'Recognize' means:

a)

Nhận ra

b)

Bỏ qua

c)

Giúp đỡ

d)

Chạy trốn

71.

To 'agree' means:

a)

Đồng ý

b)

Từ chối

c)

Thảo luận

d)

Lắng nghe

72.

'Solar energy' is:

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng nước

d)

Năng lượng khí

73.

'Pollution' refers to:

a)

Sự ô nhiễm

b)

Sự tăng trưởng

c)

Sự dọn dẹp

d)

Sự phân chia

74.

Something that is 'expensive' costs:

a)

Nhiều tiền

b)

Rẻ tiền

c)

Miễn phí

d)

Không có giá

75.

"Pollution" refers to:

a)

Sự ô nhiễm

b)

Sự tăng trưởng

c)

Sự dọn dẹp

d)

Sự phân chia

76.

Something that is "expensive" costs:

a)

Nhiều tiền

b)

Rẻ tiền

c)

Miễn phí

d)

Không có giá

77.

"Effective" means:

a)

Hiệu quả

b)

Tốn thời gian

c)

Vô dụng

d)

Khó khăn

78.

"Commercial" refers to:

a)

Thương mại

b)

Giáo dục

c)

Nông nghiệp

d)

Giải trí

79.

"Possible" means:

a)

Có thể

b)

Không thể

c)

Đã xảy ra

d)

Thất bại

80.

To "save money" means to:

a)

Tiết kiệm tiền

b)

Chi tiêu nhiều hơn

c)

Vay mượn tiền

d)

Mua sắm

81.

"Environment" refers to:

a)

Môi trường

b)

Trường học

c)

Cửa hàng

d)

Gia đình

82.

Something that is "cleaner" is:

a)

Sạch hơn

b)

Bẩn hơn

c)

Đắt hơn

d)

Tốt hơn

83.

To "earn" means to:

a)

Kiếm được

b)

Đánh mất

c)

Tiêu xài

d)

Cho vay

84.

"Count" refers to:

a)

Đếm

b)

Bỏ qua

c)

Sắp xếp

d)

Tìm kiếm

85.

"Waste" means:

a)

Lãng phí

b)

Bảo vệ

c)

Thu thập

d)

Sửa chữa

86.

To "replace" something means to:

a)

Thay thế

b)

Hủy bỏ

c)

Sửa chữa

d)

Tìm kiếm

87.

To "let" someone do something means to:

a)

Cho phép

b)

Cấm đoán

c)

Tránh xa

d)

Đuổi theo

88.

"Dangerous place" refers to:

a)

Nơi nguy hiểm

b)

Nơi thú vị

c)

Nơi đẹp đẽ

d)

Nơi nhộn nhịp

89.

Something "suitable for" means:

a)

Phù hợp với

b)

Nguy hiểm với

c)

Xa lạ với

d)

Không liên quan đến

90.

"Central" means:

a)

Trung tâm

b)

Xa lạ

c)

Không quan trọng

d)

Bình thường

91.

"Safe" means:

a)

An toàn

b)

Nguy hiểm

c)

Rủi ro

d)

Hấp dẫn

92.

"Public smoking" refers to:

a)

Hút thuốc nơi công cộng

b)

Uống nước nơi công cộng

c)

Ăn uống nơi công cộng

d)

Mua sắm nơi công cộng

93.

To "protect" something means to:

a)

Bảo vệ

b)

Tấn công

c)

Phá hủy

d)

Lờ đi

94.

"People's health" refers to:

a)

Sức khỏe của con người

b)

Tài sản của con người

c)

Sự nghiệp của con người

d)

Sở thích của con người

95.

To "disagree" means to:

a)

Không đồng ý

b)

Đồng ý

c)

Lắng nghe

d)

Quan tâm