Font size
Worksheets김하니 - 1600-1650 합격 어휘 테스트
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Thích ứng
(a)
Thích hợp
(a)
Triển khai
(a)
Được truyền
(a)
Truyền đạt
(a)
Triển vọng, hy vọng
(a)
Gửi
(a)
Bị truyền nhiễm
(a)
Truyền bá
(a)
Tiết kiệm
(a)
Kiểm tra
(a)
Ghép
(a)
Kê biên/đăng ký
(a)
Tiếp cận, tiếp xúc
(a)
Ướt
(a)
Cung cấp
(a)
Loại bỏ
(a)
Nêu ra
(a)
Trình ra, đưa ra
(a)
Đề án, đưa ra
(a)
Trừ ra, loại bỏ ra
(a)
Chế tác, sản xuất
(a)
Nộp
(a)
Hạn chế
(a)
Điều tra
(a)
Khuyên
(a)
Điều tiết
(a)
Điều chính
(a)
Tổ chức
(a)
Tôn kính
(a)
Có, tồn tại
(a)
Tôn trọng
(a)
Ngủ gật
(a)
Tổng hợp
(a)
Cho đi và nhận lại (trao đổi)
(a)
Dồn sức vào
(a)
Chú ý
(a)
Chú ý
(a)
Chủ trương
(a)
Co lại, giảm bớt/nguôi ngoai
(a)
Làm giảm
(a)
Ngưng giữa chừng
(a)
Tăng lên
(a)
Tặng
(a)
Đi qua
(a)
Gánh chịu (해가 지다 mặt trời lặn, 배낭/짐을 지다 mang, gánh, 책임을 지다 chịu trách nhiệm)
(a)
Gào thét
(a)
Được tiếp diễn
(a)
Được kéo dài, bị trì hoãn
(a)
Tẩy, xóa
(a)
