wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 1650-1700 합격 어휘 테스트

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tình nguyện/đăng ký/chi viện

(a)  

2.

Tán thành, tán đồng, ủng hộ

(a)  

3.

Bị trì trệ, muộn

(a)  

4.

Chi tiêu, tiêu xài

(a)  

5.

Kiệt sức

(a)  

6.

Tiến hành

(a)  

7.

Tị nạnh

(a)  

8.

Tập trung

(a)  

9.

Lên cân, béo ra

(a)  

10.

Chặn, ngặn lại

(a)  

11.

Chiếm

(a)  

12.

Mặc, đeo

(a)  

13.

Tán thành

(a)  

14.

Tham khảo

(a)  

15.

Nén, chịu đựng

(a)  

16.

Tham gia

(a)  

17.

Tham dự

(a)  

18.

Sáng lập

(a)  

19.

Sáng tạo

(a)  

20.

Thử tìm

(a)  

21.

Lấp đầy, bổ sung

(a)  

22.

Chuẩn bị

(a)  

23.

Xử lý

(a)  

24.

Xử phạt

(a)  

25.

Trải nghiệm, thể nghiệm

(a)  

26.

Trải nghiệm

(a)  

27.

Thêm vào

(a)  

28.

Mưu cầu, theo đuổi

(a)  

29.

Đâm sầm từ phía sau

(a)  

30.

Tiến cử, đề cử

(a)  

31.

Khởi hành, xuất trận, xuất quân

(a)  

32.

Sinh sản, sinh con

(a)  

33.

Cho trình diễn

(a)  

34.

Trình diễn

(a)  

35.

Xuất nhập (ra vào)

(a)  

36.

Ra trận

(a)  

37.

Đi làm và tan tầm

(a)  

38.

Đáp ứng, làm thỏa mãn

(a)  

39.

Tiến hành, nghỉ

(a)  

40.

Chữa trị

(a)  

41.

Dọn dẹp, mang đi, mang vứt đi

(a)  

42.

Nuôi

(a)  

43.

Thoát khỏi

(a)  

44.

Bước lên phương tiện giao thông

(a)  

45.

Nói chuyện qua điện thoại

(a)  

46.

Đi lại

(a)  

47.

Xuất viện

(a)  

48.

Nghỉ hưu

(a)  

49.

Đầu tư

(a)  

50.

Phá hủy

(a)