Font size
Worksheets日常生活
Total questions: 20
Worksheet time: 48mins
我每天早上七点 ______。
【Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn ______.】
起床
【qǐchuáng】
睡觉
【shuìjiào】
他 ______ 后去上班。
【Tā ______ hòu qù shàngbān.】
吃饭
【chīfàn】
洗澡
【xǐzǎo】
妈妈喜欢 ______ 电视。
【Māmā xǐhuān ______ diànshì.】
看
【kàn】
买
【mǎi】
我 ______ 作业后出去玩儿。
【Wǒ ______ zuòyè hòu chūqù wánr.】
听
【tīng】
做
【zuò】
晚上我 ______ 十点睡觉。
【Wǎnshàng wǒ ______ shí diǎn shuìjiào.】
吃
【chī】
到
【dào】
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Sau khi ăn sáng, tôi đi làm.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Buổi tối hôm qua, tôi xem tivi và đọc sách.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Anh ấy đi ngủ lúc 11 giờ tối.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi thích nghe nhạc trong lúc tập thể dục.
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
每天【měitiān】 / 七点【Qǐdiǎn】 / 我 【wǒ】/ 起床【qǐchuáng】
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
去【qù】 / 我 【wǒ】/ 公司 【gōngsī】/ 上班 【shàngbān】/ 八点【Bā diǎn】
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
喜欢 【xǐhuɑn】/ 晚上【wǎnshàng】 / 她 【tā】/ 运动【yùndòng】
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
早上【zǎoshang】 / 喝 【hē】/ 咖啡【kāfēi】 / 我【wǒ】
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
吃饭【chīfàn】 / 然后 【ránhòu】/ 我 【wǒ】/ 回家【huí jiā】
Sử dụng các từ gợi ý sau để đặt câu: 起床【qǐchuáng】
Sử dụng các từ gợi ý sau để đặt câu: 吃早餐【Chī zǎocān】
Sử dụng các từ gợi ý sau để đặt câu: 工作【gōngzuò】
Sử dụng các từ gợi ý sau để đặt câu: 看书【kànshū】
Sử dụng các từ gợi ý sau để đặt câu: 睡觉【shuìjiào】
