Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCau hoi tynker
Total questions: 92
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
Lệnh nào dùng để bắt đầu chương trình trong Tynker?
a)
onstart
b)
say
c)
wait
d)
broadcast
2.
Lệnh nào trong Tynker có chức năng tạm dừng hoạt động của nhân vật?
a)
wait
b)
glide
c)
goto
d)
forever
3.
Lệnh "broadcast" có chức năng gì trong Tynker?
a)
Gửi thông điệp
b)
Chờ thông điệp
c)
Tạo clone
d)
Di chuyển nhân vật
4.
Lệnh nào giúp nhân vật di chuyển theo khoảng cách đã định?
a)
goto
b)
wait
c)
glide
d)
broadcast
5.
Lệnh "forever" dùng để thực hiện thao tác gì?
a)
Lặp lại mãi mãi
b)
Chỉ chạy 1 lần
c)
Chờ một thời gian
d)
Tạo nhân vật mới
6.
Lệnh nào giúp nhân vật vẽ hình trong Tynker?
a)
pendown
b)
penup
c)
goto
d)
glide
7.
Khối lệnh nào giúp gửi thông điệp trong Tynker?
a)
broadcast
b)
onstart
c)
say
d)
animate
8.
Lệnh nào dùng để nhân bản một sinh vật trong Tynker?
a)
create clone
b)
wait
c)
goto
d)
ask
9.
Khối lệnh nào dùng để kiểm tra va chạm giữa hai nhân vật?
a)
touching
b)
broadcast
c)
forever
d)
create clone
10.
Lệnh nào giúp nhân vật chuyển động theo đường thẳng trong một khoảng thời gian?
a)
glide
b)
goto
c)
wait
d)
pendown
11.
Lệnh "set" dùng để làm gì trong Tynker?
a)
Thiết lập giá trị của biến
b)
Tạo vòng lặp
c)
Tạo clone mới
d)
Chờ thông điệp
12.
Lệnh nào giúp kiểm tra xem nhân vật có chạm vào vật thể khác không?
a)
touching
b)
ask
c)
pendown
d)
goto
13.
Lệnh "ask" trong Tynker dùng để làm gì?
a)
Hỏi người chơi
b)
Cài đặt biến
c)
Chờ một hành động
d)
Nhân bản nhân vật
14.
Lệnh "answer" dùng để làm gì trong Tynker?
a)
Lưu câu trả lời của người chơi
b)
Phát ra âm thanh
c)
Chuyển động nhân vật
d)
Tạo clone
15.
Khối lệnh "costume" trong Tynker dùng để làm gì?
a)
Thay đổi hình dạng nhân vật
b)
Di chuyển nhân vật
c)
Lặp lại hành động
d)
Tạm dừng hành động
16.
Lệnh "start physics" dùng để làm gì trong Tynker?
a)
Bắt đầu hiệu ứng vật lý
b)
Điều khiển nhân vật
c)
Chạy vòng lặp
d)
Kiểm tra va chạm
17.
Khối lệnh nào trong Tynker dùng để dừng hiệu ứng vật lý?
a)
stop physics
b)
goto
c)
broadcast
d)
wait
18.
Lệnh "set gravity to" dùng để làm gì?
a)
Điều chỉnh trọng lực
b)
Chờ hành động
c)
Chạy vòng lặp
d)
Thay đổi hình dạng nhân vật
19.
Lệnh nào được sử dụng để điều khiển nhân vật bằng phím mũi tên trong Tynker?
a)
set gravity to
b)
broadcast
c)
onstart
d)
ask
20.
Lệnh nào giúp nhân vật thực hiện một hành động ngay lập tức trong Tynker?
a)
goto
b)
glide
c)
wait
d)
forever
21.
Lệnh nào giúp nhân vật bắt đầu chuyển động từ vị trí hiện tại đến vị trí khác trong một khoảng thời gian?
a)
glide
b)
goto
c)
broadcast
d)
touching
22.
Khối lệnh nào giúp tạo sự kiện khi hai nhân vật chạm nhau?
a)
touching
b)
ask
c)
pendown
d)
wait
23.
Lệnh nào giúp nhân vật nói trong một khoảng thời gian ngắn?
a)
say
b)
wait
c)
glide
d)
ask
24.
Lệnh nào trong Tynker được sử dụng để tạo hoạt cảnh cho nhân vật?
a)
animate
b)
glide
c)
goto
d)
wait
25.
Lệnh nào giúp thay đổi hình dạng (costume) của nhân vật?
a)
change costume
b)
forever
c)
ask
d)
broadcast
26.
Lệnh nào trong Tynker dùng để vẽ hình liên tục?
a)
forever
b)
ask
c)
glide
d)
wait
27.
Khối lệnh nào dùng để xác định vị trí của nhân vật trên sân khấu?
a)
goto
b)
wait
c)
say
d)
pendown
28.
Lệnh nào trong Tynker dùng để nhân bản nhân vật khi chương trình bắt đầu?
a)
clone startup
b)
broadcast
c)
goto
d)
glide
29.
Khối lệnh "pendown" có chức năng gì trong Tynker?
a)
Bắt đầu vẽ hình
b)
Dừng nhân vật
c)
Chờ hành động
d)
Tạo nhân vật mới
30.
Lệnh nào trong Tynker được sử dụng để gửi thông điệp cho các nhân vật khác?
a)
broadcast
b)
glide
c)
say
d)
pendown
31.
Lệnh "glide" trong Tynker có chức năng gì?
a)
Di chuyển nhân vật đến một vị trí trong một khoảng thời gian
b)
Chờ hành động
c)
Di chuyển ngay lập tức
d)
Tạo nhân vật mới
32.
Lệnh nào dùng để dừng chương trình trong Tynker?
a)
stop all
b)
say
c)
glide
d)
broadcast
33.
Khối lệnh nào giúp kiểm tra nếu nhân vật đang chạm vào vật thể khác?
a)
touching
b)
goto
c)
wait
d)
say
34.
Lệnh "set static" dùng để làm gì trong Tynker?
a)
Làm cho vật thể không di chuyển
b)
Chạy vòng lặp
c)
Thay đổi hình dạng của nhân vật
d)
Gửi thông điệp
35.
Lệnh nào giúp nhân vật thực hiện một hành động sau khi nhận được thông điệp?
a)
when I receive
b)
broadcast
c)
say
d)
forever
36.
Lệnh "repeat" trong Tynker có chức năng gì?
a)
Lặp lại một hành động trong số lần nhất định
b)
Chờ hành động
c)
Gửi thông điệp ngay lập tức
d)
Di chuyển nhân vật
37.
Lệnh nào trong Tynker dùng để dừng tất cả hoạt động của nhân vật?
a)
stop all
b)
glide
c)
wait
d)
goto
38.
Lệnh nào giúp nhân vật chờ một khoảng thời gian trước khi thực hiện hành động tiếp theo?
a)
wait
b)
pendown
c)
ask
d)
broadcast
39.
Lệnh "goto random position" dùng để làm gì trong Tynker?
a)
Di chuyển nhân vật đến vị trí ngẫu nhiên
b)
Chờ hành động
c)
Thay đổi hình dạng nhân vật
d)
Tạo clone mới
40.
Khối lệnh nào giúp nhân vật thay đổi kích thước trong Tynker?
a)
set size
b)
change costume
c)
say
d)
animate
41.
Lệnh "change x by" có chức năng gì trong Tynker?
a)
Thay đổi tọa độ x của nhân vật
b)
Thay đổi tọa độ y của nhân vật
c)
Lặp lại hành động
d)
Tạo nhân vật mới
42.
Lệnh nào giúp nhân vật quay trái trong Tynker?
a)
turn left
b)
glide
c)
goto
d)
broadcast
43.
Lệnh "forever if" trong Tynker có chức năng gì?
a)
Lặp lại hành động mãi mãi nếu điều kiện đúng
b)
Thực hiện một hành động ngay lập tức
c)
Chờ hành động khác
d)
Tạo nhân vật mới
44.
Lệnh "change y by" giúp nhân vật thay đổi gì trong Tynker?
a)
Thay đổi tọa độ y của nhân vật
b)
Thay đổi tọa độ x của nhân vật
c)
Gửi thông điệp
d)
Chờ hành động
45.
Lệnh nào giúp nhân vật thay đổi trang phục (costume) tiếp theo?
a)
next costume
b)
wait
c)
broadcast
d)
goto
46.
Khối lệnh "set rotation style" dùng để làm gì?
a)
Thiết lập kiểu quay của nhân vật
b)
Dừng nhân vật
c)
Chạy vòng lặp
d)
Thay đổi hình dạng nhân vật
47.
Lệnh nào giúp nhân vật quay phải trong Tynker?
a)
turn right
b)
wait
c)
goto
d)
say
48.
Lệnh nào dùng để làm cho nhân vật phát âm thanh trong Tynker?
a)
play sound
b)
stop sound
c)
wait
d)
broadcast
49.
Khối lệnh nào trong Tynker được sử dụng để thay đổi tốc độ di chuyển của nhân vật?
a)
set speed
b)
change speed
c)
goto
d)
animate
50.
Lệnh nào trong Tynker dùng để xác định vị trí của nhân vật trên trục y?
a)
set y
b)
change y by
c)
ask
d)
touching
51.
Lệnh "forever" trong Tynker có chức năng gì?
a)
Lặp đi lặp lại mãi mãi
b)
Chạy một lần
c)
Chờ hành động
d)
Tạo clone
52.
Khối lệnh nào giúp nhân vật hiển thị thông điệp trên màn hình?
a)
say
b)
ask
c)
broadcast
d)
animate
53.
Lệnh nào dùng để kết thúc chương trình trong Tynker?
a)
stop all
b)
wait
c)
ask
d)
broadcast
54.
Khối lệnh "next costume" dùng để làm gì?
a)
Thay đổi hình dạng của nhân vật
b)
Di chuyển nhân vật
c)
Lặp lại hành động
d)
Tạo nhân vật mới
55.
Lệnh nào giúp kiểm tra xem nhân vật có đang ở trên mặt đất hay không?
a)
is on ground
b)
touching
c)
wait
d)
glide
56.
Khối lệnh nào trong Tynker dùng để tạo một sự kiện mới khi nhân vật được nhấn vào?
a)
when this sprite clicked
b)
broadcast
c)
when I receive
d)
forever
57.
Lệnh nào được sử dụng để tạo một nhạc nền trong Tynker?
a)
play sound
b)
broadcast
c)
say
d)
wait
58.
Khối lệnh nào trong Tynker dùng để thay đổi độ lớn của nhân vật?
a)
change size
b)
set size
c)
ask
d)
broadcast
59.
Lệnh nào trong Tynker dùng để nhân vật biến mất?
a)
hide
b)
show
c)
wait
d)
say
60.
Lệnh nào giúp nhân vật trở lại sau khi bị ẩn?
a)
show
b)
hide
c)
wait
d)
broadcast
61.
Khối lệnh nào được sử dụng để tạo hoạt cảnh cho nhân vật?
a)
animate
b)
ask
c)
broadcast
d)
wait
62.
Lệnh nào giúp nhân vật tạo ra một bản sao của chính mình?
a)
create clone
b)
wait
c)
broadcast
d)
ask
63.
Khối lệnh "repeat until" dùng để làm gì?
a)
Lặp lại một hành động cho đến khi điều kiện đúng
b)
Thực hiện một lần
c)
Chờ hành động
d)
Tạo nhân vật mới
64.
Lệnh nào giúp nhân vật thay đổi màu sắc trong Tynker?
a)
change color
b)
set color
c)
say
d)
wait
65.
Khối lệnh nào trong Tynker được sử dụng để di chuyển nhân vật lên trên?
a)
change y by
b)
forever
c)
glide
d)
goto
66.
Lệnh nào giúp nhân vật bắt đầu lại từ đầu trong Tynker?
a)
reset wait
b)
broadcast
c)
wait
d)
goto
67.
Khối lệnh nào được sử dụng để kiểm tra xem nhân vật có ở trong một vùng xác định không?
a)
is in area
b)
touching
c)
wait
d)
forever
68.
Lệnh nào giúp nhân vật phát ra âm thanh ngay lập tức?
a)
play sound
b)
wait
c)
broadcast
d)
ask
69.
Lệnh nào trong Tynker được sử dụng để tạo các biến số?
a)
make a variable
b)
change variable
c)
broadcast
d)
wait
70.
Lệnh nào dùng để thay đổi giá trị của một biến?
a)
change variable
b)
set variable
c)
broadcast
d)
wait
71.
Lệnh nào giúp nhân vật quay theo hướng nhất định trong Tynker?
a)
set direction
b)
change direction
c)
turn
d)
forever
72.
Khối lệnh nào giúp nhân vật kiểm tra xem có chạm vào một vật thể cụ thể không?
a)
touching
b)
broadcast
c)
wait
d)
change
73.
Lệnh "turn" có tác dụng gì trong Tynker?
a)
Quay nhân vật theo một góc cụ thể
b)
Di chuyển nhân vật
c)
Thay đổi kích thước
d)
Hiển thị thông điệp
74.
Khối lệnh nào được sử dụng để điều khiển âm lượng trong Tynker?
a)
set volume
b)
change volume
c)
play sound
d)
stop sound
75.
Lệnh nào trong Tynker giúp nhân vật tạm dừng trong một khoảng thời gian?
a)
wait
b)
forever
c)
ask
d)
say
76.
Khối lệnh nào giúp nhân vật gửi thông điệp đến các nhân vật khác?
a)
broadcast
b)
wait
c)
say
d)
animate
77.
Lệnh nào trong Tynker giúp tạo ra một biến mới?
a)
make a variable
b)
change variable
c)
set variable
d)
ask
78.
Khối lệnh nào giúp nhân vật di chuyển theo hình tròn?
a)
glide
b)
goto
c)
turn forever
79.
Lệnh "set size" có chức năng gì trong Tynker?
a)
Đặt kích thước cho nhân vật
b)
Đặt tốc độ di chuyển
c)
Thay đổi màu sắc
d)
Thay đổi trang phục
80.
Khối lệnh nào giúp nhân vật thay đổi màu sắc khi nhấn vào?
a)
change color
b)
when this sprite clicked
c)
ask
d)
broadcast
81.
Lệnh nào được sử dụng để phát âm thanh khi nhận được thông điệp?
a)
play sound
b)
when I receive
c)
ask
d)
wait
82.
Khối lệnh nào trong Tynker dùng để tạo ra các hoạt cảnh khác nhau cho nhân vật?
a)
switch costume
b)
animate
c)
broadcast
d)
say
83.
Lệnh nào giúp nhân vật chờ một sự kiện từ người chơi?
a)
wait for event
b)
ask
c)
broadcast
d)
wait
84.
Khối lệnh "set active" trong Tynker có chức năng gì?
a)
Đặt nhân vật thành hoạt động
b)
Đặt nhân vật thành tĩnh
c)
Thay đổi màu sắc
d)
Thay đổi kích thước
85.
Lệnh nào giúp nhân vật quay về vị trí ban đầu?
a)
goto x:0 y:0
b)
reset
c)
wait
d)
broadcast
86.
Khối lệnh nào trong Tynker giúp nhân vật ẩn đi?
a)
hide
b)
show
c)
say
d)
wait
87.
Lệnh nào trong Tynker dùng để xác định chiều cao của nhân vật?
a)
set height
b)
change height
c)
ask
d)
broadcast
88.
Lệnh nào giúp nhân vật tìm đến một vị trí ngẫu nhiên trên sân khấu?
a)
goto random position
b)
wait
c)
change y by
d)
broadcast
89.
Khối lệnh nào giúp nhân vật duy trì hoạt động cho đến khi người chơi tương tác?
a)
wait for input
b)
ask
c)
wait
d)
broadcast
90.
Lệnh nào trong Tynker dùng để hiển thị số liệu của một biến trên màn hình?
a)
show variable
b)
set variable
c)
change variable
d)
hide variable
91.
Khối lệnh nào giúp nhân vật quay về vị trí gốc sau khi di chuyển?
a)
goto x:0 y:0
b)
hide
c)
show
d)
wait
92.
Lệnh nào giúp nhân vật xác định có đang chạm vào bề mặt nào không?
a)
is touching ground
b)
touching
c)
ask
d)
wait
Reset
