wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 1850 - 1891 합격 어휘 테스트

Total questions: 41

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Oán giận

(a)  

2.

Trôi chảy, suôn sẻ

(a)  

3.

Nguy cấp

(a)  

4.

Nguy hiểm

(a)  

5.

Có lợi, thuận lợi

(a)  

6.

Có sự phân biệt

(a)  

7.

Có ích, hữu ích

(a)  

8.

Hữu hạn

(a)  

9.

Có hại

(a)  

10.

Có lợi, tốt cho

(a)  

11.

Sớm

(a)  

12.

Thành thạo, quen thuộc

(a)  

13.

Nhất định

(a)  

14.

Tỉ mỉ

(a)  

15.

Rẻ

(a)  

16.

Phù hợp

(a)  

17.

Chính xác

(a)  

18.

Quá mức

(a)  

19.

Chân chính

(a)  

20.

Hổ thẹn

(a)  

21.

Triệt để

(a)  

22.

Đầy đủ

(a)  

23.

Quen, thân tình

(a)  

24.

Bình tĩnh

(a)  

25.

Tính ưu việt

(a)  

26.

Rắn chắc

(a)  

27.

Không sai, chính xác

(a)  

28.

Thoải mái

(a)  

29.

Bình thường

(a)  

30.

Sung túc

(a)  

31.

Phong phú

(a)  

32.

Có hại

(a)  

33.

Sáng suốt

(a)  

34.

Khắc nghiệt

(a)  

35.

Hoa lệ, lộng lẫy

(a)  

36.

Hoạt bát

(a)  

37.

Giỏi, xuất sắc

(a)  

38.

Thỏa thích, mãn nguyện

(a)  

39.

Thường thấy, dễ thấy, phổ biến (nhiều

(a)  

40.

Trắng

(a)  

41.

Thưa thớt, thiếu

(a)