wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab.TiMo 4.Maths

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Symbol

a)

Quy luật

b)

Hình vẽ

c)

Kí hiệu

d)

Số

2.

Figure

a)

Nhóm

b)

Ký hiệu

c)

Quy luật

d)

Hình vẽ

3.

Pattern

a)

Bằng nhau

b)

Sắp xếp

c)

Quy luật

d)

Khác nhau

4.

Letter pattern

a)

Số

b)

Chữ cái

c)

Dãy chữ cái có quy luật

d)

Dãy số có quy luật

5.

Figure pattern

a)

Chữ cái có quy luật

b)

Dãy số có quy luật

c)

Hình vẽ có quy luật

d)

Quy luật

6.

Number pattern

a)

Hình vẽ có quy luật

b)

Dãy chữ cái có quy luật

c)

Dãy số có quy luật

d)

Bảng chữ cái

7.

Consecutive

a)

Dãy số

b)

Liên tiếp

c)

Khoảng cách

d)

Đếm

8.

Separate/ Divide/ Share

a)

Bằng nhau

b)

Chia

c)

Cộng

d)

Trừ

9.

Group

a)

Cho

b)

Tổng

c)

Cộng

d)

Nhóm

10.

Each

a)

Nhóm

b)

Mỗi

c)

Phải

d)

Cho

11.

Rule

a)

Kí hiệu

b)

Nhóm

c)

Hình vẽ

d)

Quy tắc

12.

Blank/ Space

a)

Kí hiệu

b)

Chỗ trống

c)

Đặt

d)

Mua

13.

Missing number

a)

Số bị thừa

b)

Chỗ trống

c)

Số bị thiếu

d)

Số

14.

Route/ Way

a)

Quy luật

b)

Cách đi/ đường đi

c)

Hình vẽ

d)

Kí hiệu

15.

Sequence

a)

Dãy số

b)

Liên tiếp

c)

Sắp xếp

d)

Lựa chọn

16.

Result

a)

Kết quả

b)

Phép tính

c)

Tổng

d)

Dãy số

17.

Distance

a)

Liên tiếp

b)

Đoán

c)

Khoảng cách

d)

Dãy số

18.

Count

a)

Chọn

b)

Đếm

c)

Tìm

d)

Sắp xếp

19.

Arrange

a)

Dãy số

b)

Tăng dần

c)

Giảm dần

d)

Sắp xếp

20.

Find

a)

Chọn

b)

Đếm

c)

Tìm

d)

Mua