NEW
Font size
WorksheetsVocab.TiMo 4.Maths
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Symbol
Quy luật
Hình vẽ
Kí hiệu
Số
Figure
Nhóm
Ký hiệu
Quy luật
Hình vẽ
Pattern
Bằng nhau
Sắp xếp
Quy luật
Khác nhau
Letter pattern
Số
Chữ cái
Dãy chữ cái có quy luật
Dãy số có quy luật
Figure pattern
Chữ cái có quy luật
Dãy số có quy luật
Hình vẽ có quy luật
Quy luật
Number pattern
Hình vẽ có quy luật
Dãy chữ cái có quy luật
Dãy số có quy luật
Bảng chữ cái
Consecutive
Dãy số
Liên tiếp
Khoảng cách
Đếm
Separate/ Divide/ Share
Bằng nhau
Chia
Cộng
Trừ
Group
Cho
Tổng
Cộng
Nhóm
Each
Nhóm
Mỗi
Phải
Cho
Rule
Kí hiệu
Nhóm
Hình vẽ
Quy tắc
Blank/ Space
Kí hiệu
Chỗ trống
Đặt
Mua
Missing number
Số bị thừa
Chỗ trống
Số bị thiếu
Số
Route/ Way
Quy luật
Cách đi/ đường đi
Hình vẽ
Kí hiệu
Sequence
Dãy số
Liên tiếp
Sắp xếp
Lựa chọn
Result
Kết quả
Phép tính
Tổng
Dãy số
Distance
Liên tiếp
Đoán
Khoảng cách
Dãy số
Count
Chọn
Đếm
Tìm
Sắp xếp
Arrange
Dãy số
Tăng dần
Giảm dần
Sắp xếp
Find
Chọn
Đếm
Tìm
Mua
