Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quân đội nhân dân Việt Nam

Total questions: 70

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Quân đội nhân dân Việt Nam được thành lập vào năm nào?

a)

1930

b)

1944

c)

1954

d)

1975

2.

Ai là người chỉ huy đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Lê Duẩn

3.

Công an nhân dân Việt Nam trực thuộc cơ quan nào?

a)

Bộ Quốc phòng

b)

Bộ Công an

c)

Chính phủ

d)

Quốc hội

4.

Nhiệm vụ chính của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Bảo vệ lãnh thổ

b)

Giữ gìn an ninh trật tự

c)

Phát triển kinh tế

d)

Trợ giúp nhân dân

5.

Lực lượng nào chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia tại Việt Nam?

a)

Công an nhân dân

b)

Quân đội nhân dân

c)

Lực lượng Dân quân tự vệ

d)

Cảnh sát biển

6.

Quân đội nhân dân Việt Nam hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Độc lập, tự do

b)

Chính trị trước, quân sự sau

c)

Lãnh đạo tuyệt đối của Đảng

d)

Quyền dân sự

7.

Cấp bậc cao nhất trong Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Thiếu tướng

b)

Trung tướng

c)

Đại tướng

d)

Thượng tướng

8.

Trong Công an nhân dân Việt Nam, chức vụ nào là cao nhất?

a)

Trung sĩ

b)

Đại tướng

c)

Thiếu tướng

d)

Trung tướng

9.

Cơ quan lãnh đạo tối cao của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Ủy ban Trung ương

b)

Quân ủy Trung ương

c)

Bộ Quốc phòng

d)

Chính phủ

10.

Quân đội nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ tổ quốc trong điều kiện nào?

a)

Chiến tranh xâm lược

b)

Hoạt động cứu trợ thiên tai

c)

Bảo vệ biên giới

d)

Cả ba phương án trên

11.

Lực lượng nào đảm bảo an ninh xã hội và chống lại các loại tội phạm ở Việt Nam?

a)

Công an nhân dân

b)

Bộ Quốc phòng

c)

Cảnh sát biển

d)

Lực lượng đặc nhiệm

12.

Quân đội nhân dân Việt Nam là lực lượng vũ trang thuộc thành phần nào?

a)

Chính phủ

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Quốc hội

d)

Mặt trận Tổ quốc

13.

Cấp bậc nào dưới đây không thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Đại tướng

b)

Th

14.

t Nam là lực lượng vũ trang thuộc thành phần nào?

a)

Chính phủ

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Quốc hội

d)

Mặt trận Tổ quốc

15.

Cấp bậc nào dưới đây không thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Đại tướng

b)

Thượng tá

c)

Thiếu úy

d)

Hạ sĩ

16.

Khi nào thì Quân đội nhân dân Việt Nam tham gia hoạt động cứu trợ thiên tai?

a)

Khi có lệnh từ cấp trên

b)

Khi xảy ra khủng hoảng quốc tế

c)

Trong thời gian hòa bình

d)

Khi có sự yêu cầu từ địa phương

17.

Công an nhân dân có trách nhiệm nào sau đây?

a)

Tham gia phòng chống thiên tai

b)

Đảm bảo an toàn giao thông

c)

Đấu tranh phòng chống tội phạm

d)

Cả ba phương án trên

18.

Nhiệm vụ của Quân đội nhân dân Việt Nam trong thời bình là gì?

a)

Huấn luyện quân sự

b)

Phòng thủ biên giới

c)

Hỗ trợ sản xuất nông nghiệp

d)

Cả ba phương án trên

19.

Chức danh cao nhất trong hệ thống Công an nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Bộ trưởng Bộ Công an

b)

Tổng cục trưởng

c)

Giám đốc sở

d)

Phó chủ tịch tỉnh

20.

Cơ cấu tổ chức của Quân đội nhân dân Việt Nam được chia thành bao nhiêu cấp?

a)

2 cấp

b)

3 cấp

c)

4 cấp

d)

5 cấp

21.

Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam bao gồm những thành phần nào?

a)

Quân đội nhân dân và Công an nhân dân

b)

Quân đội nhân dân và Dân quân tự vệ

c)

Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và Dân quân tự vệ

d)

Công an nhân dân và Dân quân tự vệ

22.

Bộ Quốc phòng Việt Nam có vai trò gì đối với Quân đội nhân dân?

a)

Quản lý toàn bộ hoạt động quân sự

b)

Xây dựng kế hoạch chiến lược

c)

Chỉ huy các cuộc diễn tập quân sự

d)

Cả ba phương án trên

23.

Quân đội nhân dân Việt Nam được gọi là gì trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ?

a)

Bộ đội Cụ Hồ

b)

Bộ đội Giải phóng

c)

Bộ đội đặc công

d)

Bộ đội Phòng không

24.

Chức năng chính của Công an nhân dân trong xã hội là gì?

(a)  

25.

c gọi là gì trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ?

a)

Bộ đội Cụ Hồ

b)

Bộ đội Giải phóng

c)

Bộ đội đặc công

d)

Bộ đội Phòng không

26.

Chức năng chính của Công an nhân dân trong xã hội là gì?

a)

Bảo vệ trật tự xã hội

b)

Bảo vệ biên giới

c)

Thực thi pháp luật

d)

Cả ba phương án trên

27.

Quân đội nhân dân Việt Nam chịu sự lãnh đạo của tổ chức nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Bộ Quốc phòng

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

28.

Nhiệm vụ nào dưới đây không thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Tham gia diễn tập quân sự quốc tế

b)

Thực hiện chính sách đối ngoại

c)

Hỗ trợ phòng chống tội phạm

d)

Tổ chức hoạt động cứu trợ thiên tai

29.

Công an nhân dân Việt Nam được tổ chức theo mô hình nào?

a)

Tập trung quyền lực

b)

Phân quyền địa phương

c)

Độc lập hành chính

d)

Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan

30.

Quân đội nhân dân Việt Nam là lực lượng nòng cốt của quốc gia trong việc nào?

a)

Bảo vệ chủ quyền biển đảo

b)

Bảo vệ môi trường

c)

Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển nông thôn

31.

Lực lượng nào thuộc Công an nhân dân chịu trách nhiệm về an ninh trật tự tại địa phương?

a)

Công an xã

b)

Cảnh sát cơ động

c)

Cảnh sát giao thông

d)

Công an tỉnh

32.

Nhiệm vụ của Bộ Công an Việt Nam trong thời bình là gì?

a)

Thực hiện các hoạt động cứu trợ

b)

Bảo vệ lãnh thổ

c)

Đấu tranh phòng chống tội phạm

d)

Tổ chức các cuộc diễn tập quân sự

33.

Quân đội nhân dân Việt Nam có nhiệm vụ nào trong thời chiến?

a)

Giữ gìn trật tự xã hội

b)

Đánh bại quân xâm lược

c)

Phát triển kinh tế quốc phòng

d)

Cả ba phương án trên

34.

Công an nhân dân có vai trò gì trong việc bảo vệ chính quyền?

a)

Bảo vệ lãnh đạo Đảng và Nhà nước

b)

Phòng chống tội phạm

c)

Đảm bảo an ninh quốc gia

d)

Cả ba phương án trên

35.

Công an nhân dân Việt Nam được tổ chức thà

4 lines
36.

có vai trò gì trong việc bảo vệ chính quyền?

a)

Bảo vệ lãnh đạo Đảng và Nhà nước

b)

Phòng chống tội phạm

c)

Đảm bảo an ninh quốc gia

d)

Cả ba phương án trên

37.

Công an nhân dân Việt Nam được tổ chức thành mấy cấp?

a)

2 cấp

b)

3 cấp

c)

4 cấp

d)

5 cấp

38.

Lực lượng nào phụ trách an ninh hàng không ở Việt Nam?

a)

Quân đội nhân dân

b)

Công an nhân dân

c)

Lực lượng không quân

d)

Bộ đội phòng không

39.

Đơn vị nào chịu trách nhiệm bảo vệ biên giới đất liền của Việt Nam?

a)

Bộ đội biên phòng

b)

Cảnh sát biển

c)

Công an xã

d)

Quân đoàn

40.

Trong thời chiến, lực lượng nào là nòng cốt trong phòng thủ quốc gia?

a)

Công an nhân dân

b)

Quân đội nhân dân

c)

Dân quân tự vệ

d)

Lực lượng dân quân

41.

Trong hệ thống Công an nhân dân Việt Nam, ai giữ chức vụ cao nhất?

a)

Thủ tướng

b)

Tổng Bí thư

c)

Bộ trưởng Bộ Công an

d)

Chủ tịch nước

42.

Trong Quân đội nhân dân Việt Nam, lực lượng nào thực hiện nhiệm vụ hải quân?

a)

Lực lượng hải quân

b)

Lực lượng không quân

c)

Bộ đội phòng không

d)

Công binh

43.

Các đơn vị nào của Quân đội nhân dân Việt Nam tham gia gìn giữ hòa bình quốc tế?

a)

Lực lượng đặc công

b)

Lực lượng hải quân

c)

Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc

d)

Lực lượng công binh

44.

Công an nhân dân có nhiệm vụ chính nào sau đây trong thời bình?

a)

Bảo vệ an ninh quốc gia

b)

Chống khủng bố

c)

Bảo vệ trật tự an toàn xã hội

d)

Cả ba phương án trên

45.

Trong các cuộc diễn tập quân sự quốc tế, Quân đội nhân dân Việt Nam đóng vai trò gì?

a)

Quan sát viên

b)

Chỉ huy

c)

Tham gia trực tiếp

d)

Huấn luyện viên

46.

Chức vụ nào cao nhất trong quân đội dành cho lực lượng hải quân?

a)

Đại tá

b)

Chuẩn Đô đốc

c)

Trung tướng

d)

Thượng tướng

47.

Quân đội nhân dân Việt Nam có mấy quân khu?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

48.

Vụ nào cao nhất trong quân đội dành cho lực lượng hải quân?

a)

Đại tá

b)

Chuẩn Đô đốc

c)

Trung tướng

d)

Thượng tướng

49.

Quân đội nhân dân Việt Nam có mấy quân khu?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

50.

Trong Công an nhân dân, lực lượng nào chịu trách nhiệm quản lý giao thông?

a)

Cảnh sát giao thông

b)

Công an phường

c)

Cảnh sát cơ động

d)

Cảnh sát đặc nhiệm

51.

Quân đội nhân dân Việt Nam có bao nhiêu cấp bậc quân hàm sĩ quan?

a)

7 cấp

b)

9 cấp

c)

11 cấp

d)

13 cấp

52.

Lực lượng nào trong Công an nhân dân chuyên về công tác tình báo?

a)

An ninh nội bộ

b)

Tình báo công an

c)

Cảnh sát điều tra

d)

Cảnh sát cơ động

53.

Quân đội nhân dân Việt Nam được chia thành những quân chủng nào?

a)

Lục quân, Hải quân, Không quân

b)

Lục quân, Phòng không, Công binh

c)

Lục quân, Hải quân, Đặc công

d)

Hải quân, Không quân, Công binh

54.

Công an nhân dân được phân thành bao nhiêu cấp hàm?

a)

10 cấp hàm

b)

12 cấp hàm

c)

14 cấp hàm

d)

16 cấp hàm

55.

Chức danh nào trong Công an nhân dân có quyền quyết định công tác điều tra?

a)

Cảnh sát điều tra

b)

Trưởng Công an huyện

c)

Phó giám đốc công an tỉnh

d)

Trưởng phòng an ninh

56.

Quân đội nhân dân Việt Nam có vai trò gì trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Tổ chức tuần tra và phòng thủ

b)

Hỗ trợ người dân ven biển

c)

Xây dựng cơ sở hạ tầng

d)

Phát triển ngành nghề biển

57.

Lực lượng nào của Quân đội nhân dân đảm nhận nhiệm vụ phòng thủ không gian mạng?

a)

Bộ đội công nghệ thông tin

b)

Lực lượng phòng không

c)

Lực lượng đặc công

d)

Lực lượng hải quân

58.

Trong hệ thống Quân đội nhân dân, lực lượng nào đóng vai trò cứu hộ cứu nạn?

a)

Công binh

b)

Cảnh sát biển

c)

Bộ đội phòng không

d)

Lực lượng cứu nạn đặc biệt

59.

Công an nhân dân có trách nhiệm đảm bảo an ninh tại sự kiện nào sau đây?

(a)  

60.

C lượng nào đóng vai trò cứu hộ cứu nạn?

a)

Công binh

b)

Cảnh sát biển

c)

Bộ đội phòng không

d)

Lực lượng cứu nạn đặc biệt

61.

Công an nhân dân có trách nhiệm đảm bảo an ninh tại sự kiện nào sau đây?

a)

Đại hội Đảng

b)

Hội nghị quốc tế

c)

Các cuộc bầu cử

d)

Cả ba phương án trên

62.

Trong thời bình, Quân đội nhân dân có nhiệm vụ nào trong lĩnh vực nông nghiệp?

a)

Hỗ trợ sản xuất

b)

Cải tạo đất

c)

Tái định cư

d)

Xây dựng hệ thống thủy lợi

63.

Quân hàm cao nhất trong Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Thiếu tướng

b)

Trung tướng

c)

Đại tướng

d)

Thượng tướng

64.

Quân hàm sĩ quan cấp thấp nhất trong Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Chuẩn úy

b)

Thiếu úy

c)

Trung úy

d)

Đại úy

65.

Cấp bậc nào dưới đây nằm trong nhóm quân hàm sĩ quan cao cấp?

a)

Thiếu tướng

b)

Đại úy

c)

Trung úy

d)

Thượng sĩ

66.

Quân hàm trung tá nằm ở cấp bậc nào trong Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Sĩ quan sơ cấp

b)

Sĩ quan trung cấp

c)

Sĩ quan cao cấp

d)

Hạ sĩ quan

67.

Cấp bậc quân hàm nào thuộc nhóm hạ sĩ quan trong Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Thiếu tá

b)

Thượng sĩ

c)

Chuẩn úy

d)

Trung sĩ

68.

Quân hàm thiếu tá thuộc nhóm nào trong hệ thống quân hàm của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Sĩ quan sơ cấp

b)

Sĩ quan trung cấp

c)

Sĩ quan cao cấp

d)

Hạ sĩ quan

69.

Trong Quân đội nhân dân Việt Nam, quân hàm đại úy thuộc nhóm sĩ quan nào?

a)

Sĩ quan sơ cấp

b)

Sĩ quan trung cấp

c)

Sĩ quan cao cấp

d)

Hạ sĩ quan

70.

Quân hàm cao nhất trong nhóm hạ sĩ quan của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Thượng sĩ

b)

Trung sĩ

c)

Hạ sĩ

d)

Chuẩn úy