wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1. Hệ điều hành

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng máy tính

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm virus

d)

Phần mềm đồ họa

2.

Windows là gì?

a)

Một loại phần mềm diệt virus

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

3.

Một trong những chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Chạy ứng dụng

b)

Quản lý tài nguyên hệ thống

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Lưu trữ dữ liệu

4.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Linux

b)

macOS

c)

Windows

d)

Unix

5.

Hệ điều hành nào được sử dụng chủ yếu trên máy tính Apple?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

6.

Hệ điều hành Linux nổi bật vì điều gì?

a)

Miễn phí và mã nguồn mở

b)

Chỉ chạy trên máy tính để bàn

c)

Không thể tùy chỉnh

d)

Khó cài đặt

7.

Chức năng nào không phải của hệ điều hành?

a)

Quản lý tập tin

b)

Chạy trò chơi

c)

Quản lý người dùng

d)

Điều khiển thiết bị ngoại vi

8.

Đâu là hệ điều hành di động phổ biến nhất?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Android

d)

Linux

9.

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) giúp gì cho người dùng?

a)

Dễ sử dụng hơn

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Tăng tính bảo mật

10.

Chức năng quản lý bộ nhớ của hệ điều hành là gì?

a)

Giúp khởi động máy tính

b)

Phân chia và sử dụng RAM hiệu quả

c)

Quản lý các ứng dụng

d)

Lưu trữ tập tin

11.

Tại sao cần phải cập nhật hệ điều hành?

a)

Để thay đổi giao diện

b)

Để cải thiện bảo mật và hiệu suất

c)

Để xóa ứng dụng

d)

Để thay đổi ngôn ngữ

12.

Hệ điều hành nào được sử dụng chủ yếu cho máy chủ?

a)

Windows 10

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

13.

Tập tin nào chứa thông tin về cấu hình hệ điều hành?

a)

Tập tin văn bản

b)

Tập tin hình ảnh

c)

Tập tin nhị phân

d)

Tập tin hệ thống

14.

Hệ điều hành nào có giao diện dòng lệnh mạnh mẽ?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

15.

Hệ điều hành nào có giao diện dòng lệnh mạnh mẽ?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

16.

Virtual Memory là gì?

a)

Bộ nhớ vật lý

b)

Bộ nhớ ảo mở rộng khi RAM đầy

c)

Không có thực

d)

Chỉ dành cho máy chủ

17.

Chức năng của Driver trong hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý ứng dụng

b)

Kết nối phần cứng với hệ điều hành

c)

Tạo ra giao diện

d)

Bảo mật dữ liệu

18.

Hệ điều hành nào được phát triển từ Unix?

a)

Android

b)

Windows

c)

Linux

d)

macOS

19.

Phần mềm nào không phải là hệ điều hành?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Adobe Photoshop

d)

macOS

20.

Hệ điều hành nào được tối ưu hóa cho máy tính bảng?

a)

Windows 10

b)

Android

c)

Ubuntu

d)

FreeBSD

21.

Kernel trong hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm bảo mật

c)

Thành phần trung tâm của hệ điều hành

d)

Phần mềm trình duyệt

22.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp người dùng quản lý tập tin?

a)

File Manager

b)

Web Browser

c)

Text Editor

d)

Database

23.

Quản lý người dùng trong hệ điều hành có chức năng gì?

a)

Tạo và xóa tài khoản người dùng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Chạy ứng dụng

d)

Cài đặt phần mềm

24.

Giao thức mạng nào được sử dụng phổ biến trong hệ điều hành?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

cả A, B, C đều đúng

25.

Hệ điều hành nào được sử dụng nhiều trong lập trình máy chủ?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

26.

Để bảo vệ dữ liệu, hệ điều hành cần có tính năng nào?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Chạy ứng dụng

c)

Quản lý phần cứng

d)

Phát triển phần mềm

27.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp nâng cao hiệu suất máy tính?

a)

Quản lý tác vụ

b)

Tạo tập tin

c)

Kết nối Internet

d)

Chỉnh sửa văn bản

28.

Đâu là một ưu điểm của hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Không có hỗ trợ kỹ thuật

b)

Tùy chỉnh và phát triển miễn phí

c)

Khó cài đặt

d)

Không tương thích với phần cứng

29.

Nguồn mở?

a)

Không có hỗ trợ kỹ thuật

b)

Tùy chỉnh và phát triển miễn phí

c)

Khó cài đặt

d)

Không tương thích với phần cứng

30.

Hệ điều hành nào không tương thích với phần cứng x86?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

iOS

31.

Virtual Machine là gì?

a)

Máy tính vật lý

b)

Mô phỏng một máy tính trong một máy tính khác

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Phần mềm trò chơi

32.

Trong hệ điều hành, Scheduler có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Quản lý thời gian chạy của các tiến trình

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Cài đặt ứng dụng

33.

Quá trình khởi động hệ điều hành gọi là gì?

a)

Booting

b)

Shutdown

c)

Restart

d)

Update

34.

Khi nào hệ điều hành sử dụng Swap Space?

a)

Khi RAM đầy

b)

Khi máy khởi động

c)

Khi cài đặt phần mềm

d)

Khi cập nhật hệ điều hành

35.

Đâu là một hệ điều hành dành cho di động?

a)

Windows

b)

Linux

c)

iOS

d)

macOS

36.

Nâng cấp hệ điều hành thường mang lại điều gì?

a)

Tăng tính bảo mật và sửa lỗi

b)

Làm chậm máy tính

c)

Xóa ứng dụng cũ

d)

Cài đặt virus

37.

Một trong những hệ điều hành được sử dụng nhiều nhất trên máy chủ là gì?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Android

d)

macOS

38.

Chức năng nào không phải của File System trong hệ điều hành?

a)

Quản lý lưu trữ dữ liệu

b)

Tạo và xóa tập tin

c)

Quản lý bộ nhớ

d)

Cung cấp truy cập cho người dùng

39.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp ngăn chặn truy cập trái phép?

a)

Quản lý tài nguyên

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Chạy ứng dụng

d)

Quản lý người dùng

40.

Đâu là một trong những tính năng nổi bật của macOS?

a)

Giao diện người dùng đơn giản và trực quan

b)

Chạy ứng dụng Windows

c)

Mã nguồn mở

d)

Tương thích với mọi phần cứng

41.

Hệ điều hành nào được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Android

b)

Linux

c)

Windows

d)

iOS

42.

Chức năng nào của Task Manager trong Windows?

4 lines
43.

Hệ điều hành nào được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Android

b)

Linux

c)

Windows

d)

iOS

44.

Chức năng nào của Task Manager trong Windows?

a)

Quản lý kết nối mạng

b)

Theo dõi và quản lý tiến trình

c)

Cài đặt phần mềm

d)

Xóa tập tin

45.

Đâu là một cách để khôi phục hệ điều hành khi gặp sự cố?

a)

Cài đặt lại

b)

Thay đổi phần cứng

c)

Xóa tất cả dữ liệu

d)

Không làm gì cả

46.

Chức năng nào cho phép người dùng thay đổi giao diện của hệ điều hành?

a)

Theme

b)

Kernel

c)

BIOS

d)

Driver

47.

Hệ điều hành nào có tính năng bảo mật cao nhất?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Cả B và C

48.

Lệnh nào sau đây được sử dụng để xem các tiến trình đang chạy trong Linux?

a)

ls

b)

ps

c)

dir

d)

run

49.

Hệ điều hành nào không có giao diện đồ họa?

a)

Windows

b)

Linux (phiên bản dòng lệnh)

c)

macOS

d)

Android

50.

Đâu là một ưu điểm của hệ điều hành Windows?

a)

Miễn phí

b)

Tương thích với nhiều phần mềm

c)

Mã nguồn mở

d)

Không cần cài đặt driver

51.

Quá trình nào sau đây không thuộc về quản lý tiến trình?

a)

Khởi động tiến trình

b)

Dừng tiến trình

c)

Sao lưu tập tin

d)

Chuyển nhượng tiến trình

52.

Tại sao các hệ điều hành di động thường bị giới hạn về quyền truy cập?

a)

Để bảo mật dữ liệu

b)

Để tăng hiệu suất

c)

Để giảm kích thước ứng dụng

d)

Để dễ dàng phát triển ứng dụng

53.

Tính năng nào cho phép một hệ điều hành chạy nhiều ứng dụng đồng thời?

a)

Multitasking

b)

Single-tasking

c)

Batch processing

d)

Serial processing

54.

Hệ điều hành nào dưới đây là mã nguồn mở và miễn phí?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Ubuntu

d)

iOS