wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI HK1 TIN HỌC 11

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Để xử lý một bức ảnh thiếu sáng, em nên sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

GIMP.

b)

Inkscape.

c)

PowerPoint.

d)

Microsoft Word.

2.

Để thay đổi giao diện hiển thị một cửa sổ của phần mềm GIMP, em thực hiện như thế nào?

a)

Chọn File → Open.

b)

Chọn Edit → Preferences.

c)

Chọn Windows → Single-window Mode.

d)

Nhấn Ctrl + N.

3.

Để phóng to hoặc thu nhỏ ảnh trong GIMP, em cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn phím Shift + P.

b)

Chọn nút lệnh Zoom và nháy chuột vào vị trí muốn phóng to hay thu nhỏ.

c)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Z.

d)

Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

4.

Để cắt ảnh trong GIMP, em cần sử dụng công cụ nào?

a)

Crop.

b)

Cut.

c)

Eraser.

d)

Move.

5.

Độ phân giải của ảnh thường được đo bằng gì?

a)

Số lượng màu sắc.

b)

Số điểm ảnh trên một inch (dpi hoặc ppi).

c)

Kích thước file ảnh.

d)

Kích thước vật lý của ảnh.

6.

Nếu một ảnh có kích thước 600 × 600 pixel và được in với độ phân giải 200 dpi, kích thước in ra sẽ là bao nhiêu?

a)

3 × 3 inch.

b)

2,5 × 2,5 inch.

c)

4 × 4 inch.

d)

5 × 5 inch.

7.

Để xoay một bức ảnh trong GIMP, em cần chọn công cụ nào?

a)

Chọn Rotate

b)

Nhấn Ctrl + X.

c)

Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

d)

Chọn Image → Flip.

8.

Một ảnh có kích thước 3000 × 2000 điểm ảnh sẽ có kích thước in ra như thế nào ở độ phân giải 300 dpi?

a)

10 × 10 inch.

b)

20 × 30 inch.

c)

5 × 7 inch.

d)

10 × 6,67 inch.

9.

Để xuất một bức ảnh sang định dạng jpg trong GIMP, em cần chọn lệnh nào?

a)

File → Save As.

b)

File → Export.

c)

File → Print.

d)

File → Close.

10.

Công cụ Brightness-Contrast trong GIMP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản cho toàn bộ ảnh hoặc một phần của ảnh.

b)

Điều chỉnh cân bằng màu cho các kênh màu riêng biệt.

c)

Chọn các vùng trên ảnh để áp dụng hiệu ứng.

d)

Tăng độ sắc nét cho ảnh.

11.

Công cụ Color Balance trong GIMP được sử dụng để:

a)

Thay đổi độ bão hòa màu cho toàn bộ ảnh.

b)

Cân bằng màu cho các lớp ảnh hoặc vùng chọn bằng cách điều chỉnh từng kênh màu.

c)

Điều chỉnh tông màu (Hue) của từng lớp màu trong ảnh.

d)

Tăng độ sáng cho các điểm ảnh tối trong ảnh.

12.

Công cụ Hue-Saturation cho phép điều chỉnh yếu tố nào?

a)

Độ sáng và độ tương phản của ảnh.

b)

Tông màu, độ sáng và độ bão hòa cho từng mảng màu trên ảnh.

c)

Mức độ chi tiết và độ sắc nét của ảnh.

d)

Kích thước và hình dạng của vùng chọn.

13.

Để điều chỉnh màu sắc trên một phần ảnh mà không ảnh hưởng đến toàn bộ ảnh, bạn cần sử dụng công cụ gì?

a)

Levels

b)

Free Select Tool

c)

Rectangle Select Tool

d)

Free Select Tool và Rectangle Select Tool

14.

Khi sử dụng công cụ Brightness-Contrast, nút “Reset” có tác dụng gì?

a)

Tăng độ tương phản của ảnh.

b)

Xóa tất cả các vùng chọn.

c)

Trả về trạng thái ban đầu trước khi chỉnh sửa.

d)

Tự động điều chỉnh độ sáng và độ tương phản.

15.

Khi chọn công cụ Rectangle Select Tool trong GIMP, phim tắt nào được sử dụng?

a)

Shift + R

b)

Ctrl + T

c)

R

d)

Alt + R

16.

Khi điều chỉnh màu sắc với công cụ Color Balance, nếu muốn điều chỉnh các điểm ảnh sáng nhất trong ảnh, bạn sẽ chọn dải màu nào?

a)

Shadows

b)

Midtones

c)

Highlights

d)

Hue

17.

Công cụ Free Select Tool thường được dùng để:

a)

Tạo một vùng chọn có hình dạng tùy ý.

b)

Điều chỉnh độ sáng cho từng phần ảnh.

c)

Tăng độ tương phản cho toàn bộ ảnh.

d)

Cân bằng màu cho toàn bộ ảnh.

18.

Để cắt và di chuển vùng chọn tới vị trí mới ta sử dụng tổ hợp phím?

a)

Alt + Shift

b)

Alt + Ctrl

c)

Ctrl + Alt

d)

Shift + Ctrl

19.

Để sao chép và di chuển vùng chọn tới vị trí mới ta sử dụng tổ hợp phím?

a)

Alt + Shift

b)

Alt + Ctrl

c)

Ctrl + Alt

d)

Shift + Ctrl

20.

Trong GIMP, lớp ảnh có thể được quản lý trong hộp thoại nào?

a)

Tool Options

b)

Layers

c)

Filters

d)

History

21.

Công cụ Clone trong GIMP có chức năng chính là gì?

a)

Tạo màu nền cho ảnh

b)

Vẽ thêm chi tiết vào ảnh

c)

Sao chép và tái tạo điểm ảnh từ một vùng ảnh này sang vùng ảnh khác

d)

Tẩy nhược điểm trên ảnh

22.

Khi lớp ảnh không có kênh Alpha, điều gì sẽ xảy ra khi sử dụng công cụ Erase?

a)

Điểm ảnh bị xoá sẽ trở thành màu nền

b)

Điểm ảnh bị xoá sẽ biến mất hoàn toàn

c)

Điểm ảnh bị xoá sẽ trở thành màu nỗi

d)

Không thể xoá điểm ảnh

23.

Kênh Alpha trong một lớp ảnh có tác dụng gì?

a)

Điều chỉnh độ sáng của lớp ảnh

b)

Tạo độ trong suốt cho lớp ảnh

c)

Thay đổi màu sắc của lớp ảnh

d)

Tăng độ sắc nét cho lớp ảnh

24.

Công cụ Healing khác công cụ Clone ở điểm nào?

a)

Healing chỉ sao chép vùng ảnh mà không kết hợp màu sắc

b)

Healing kết hợp màu sắc của vùng được sao chép để phù hợp với vùng chỉnh sửa

c)

Clone xoá các điểm ảnh không mong muốn còn Healing chỉ thêm chi tiết

d)

Healing chỉ dùng để vẽ các chi tiết mới

25.

Để thêm kênh Alpha vào một lớp ảnh trong GIMP, thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Chọn công cụ Clone và áp dụng vào lớp ảnh

b)

Nhấn chuột phải vào lớp ảnh và chọn Add Alpha Channel

c)

Sử dụng công cụ Gradient để thêm kênh Alpha

d)

Xoá lớp ảnh và tạo mới với kênh Alpha

26.

Công cụ nào sau đây dùng để tạo chuyển màu trong GIMP?

a)

Paint Brush

b)

Bucket Fill

c)

Gradient

d)

Clone

27.

Trong GIMP, thao tác nào sau đây là đúng để xoá một chi tiết nhỏ mà không làm ảnh hưởng đến phần khác của ảnh?

a)

Sử dụng công cụ Healing với cọ lớn

b)

Sử dụng công cụ Erase trên toàn bộ vùng ảnh

c)

Sử dụng công cụ Clone và chọn vùng nguồn tương ứng

d)

Sử dụng công cụ Paint Brush

28.

Khi tạo ảnh động từ các lớp trong GIMP, thao tác nào được thực hiện để mở nhiều tập tin hình ảnh vào làm các lớp ảnh mới?

a)

Chọn lệnh File → Open as Layers

b)

Chọn lệnh File → Export As

c)

Chọn lệnh Edit → Open Layers

d)

Chọn lệnh File → Open

29.

Trong GIMP, khi muốn thao tác cùng lúc trên nhiều lớp, ta cần thực hiện bước nào?

a)

Chọn lệnh Merge Down

b)

Nhấp chuột vào ô vuông thứ hai (hiển thị biểu tượng sợi dây xích) bên cạnh các lớp muốn thao tác

c)

Chọn lệnh Duplicate Layer

d)

Nhấp chuột vào biểu tượng mắt để hiển thị tất cả các lớp

30.

Lệnh nào được sử dụng để gộp một lớp với lớp ngay bên dưới trong GIMP?

a)

Duplicate Layer

b)

Flatten Image

c)

Merge Down

d)

Group Layers

31.

Trong ảnh động GIF, để tạo thời gian hiển thị cho một khung hình cụ thể, bạn cần thêm thông tin gì vào tên lớp?

a)

(Xframes)

b)

(Xtime)

c)

(Xms)

d)

(Xsec)

32.

Định dạng nào phù hợp nhất để lưu ảnh động tạo bằng GIMP?

a)

PNG

b)

GIF

c)

JPEG

d)

BMP

33.

Lựa chọn nào dưới đây giúp ảnh động lặp lại liên tục trong GIMP sau khi xuất ra file GIF?

a)

Loop forever

b)

Repeat animation

c)

Play again

d)

Infinite loop

34.

Lệnh nào cho phép bạn xem trước ảnh động ngay trong GIMP?

a)

File → Export As

b)

Filters → Animation → Playback

c)

Image → Play Animation

d)

Filters → Animation → Loop Forever

35.

Phần mềm làm phim có chức năng cơ bản nào sau đây?

a)

Cho phép tạo các phân cảnh từ ảnh, video.

b)

Chỉ chỉnh sửa video có sẵn.

c)

Không cho phép lồng âm thanh hoặc phụ đề.

d)

Chỉ tạo phim từ âm thanh.

36.

Ngăn nào trong giao diện phần mềm làm phim chứa các tệp ảnh, video clip, âm thanh đầu vào?

a)

Ngăn Tư liệu.

b)

Thanh công cụ.

c)

Ngăn Xem trước.

d)

Ngăn Tiến trình

37.

Chế độ hiển thị Phân cảnh trong phần mềm làm phim là gì?

a)

Hiển thị theo lớp thời gian.

b)

Hiển thị theo chuỗi phân cảnh đơn giản.

c)

Chỉ hiển thị âm thanh.

d)

Hiển thị từng lớp âm thanh và hình ảnh.

38.

Đoạn phim sẽ thể hiện đồng thời các lớp đối tượng nào sau đây tại một thời điểm?

a)

Các lớp video và lớp âm thanh.

b)

Chỉ lớp video.

c)

Chỉ lớp âm thanh.

d)

Chỉ lớp phụ đề.

39.

Trong phần mềm làm phim, nhạc nền có thể được thêm vào bằng cách nào?

a)

Không thể thêm nhạc nền.

b)

Thêm từ tư liệu âm thanh có sẵn hoặc sử dụng nhạc đi kèm mẫu.

c)

Chỉ thêm được âm thanh từ video.

d)

Nhạc nền tự động được thêm vào.

40.

Thanh công cụ trong giao diện phần mềm làm phim có chức năng gì?

a)

Chứa các phân cảnh.

b)

Chứa các nút lệnh thiết lập tính năng và thao tác chỉnh sửa phim.

c)

Chứa các đoạn phim hoàn chỉnh.

d)

Chứa danh sách âm thanh và video.

41.

Sau khi tạo xong đoạn phim, bước cuối cùng để hoàn thiện và xuất bản phim là gì?

a)

Xem lại đoạn phim.

b)

Lưu dự án dưới dạng tệp

c)

Xuất bản phim bằng cách chọn Export Video

d)

Chỉnh sửa âm thanh nền.

42.

Công cụ nào giúp chỉnh sửa âm thanh trong một đoạn phim?

a)

Ngăn Tư liệu

b)

Ngăn Tiến trình

c)

Ngăn Dòng thời gian

d)

Ngăn Hiệu ứng

43.

Làm thế nào để thay thế một bức ảnh trong phim?

a)

Kéo ảnh mới vào ngăn Tư liệu

b)

Nhảy chuột phải vào ảnh cần thay thế và chọn lệnh "Replace file"

c)

Thay đổi ảnh trong ngăn Tiến trình

d)

Chọn ảnh mới từ ngăn Hiệu ứng

44.

Công cụ nào được dùng để tạo phụ đề cho phim?

a)

Ngăn Tiến trình

b)

Ngăn Hiệu ứng

c)

Hộp thoại "Subtitles"

d)

Dòng thời gian (Timeline)

45.

Công cụ nào giúp tạo hiệu ứng chuyển cảnh trong phim?

a)

Ngăn Hiệu ứng

b)

Ngăn Tư liệu

c)

Ngăn Tiến trình

d)

Ngăn Dòng thời gian

46.

Làm thế nào để điều chỉnh thời gian xuất hiện của các phân cảnh?

a)

Sử dụng ngăn Tiến trình

b)

Sử dụng ngăn Tư liệu

c)

Điều chỉnh trong ngăn Hiệu ứng

d)

Thay đổi trực tiếp trong hộp thoại "Subtitles"

47.

Để tạo nhạc nền nhỏ dần về cuối phim, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Ngăn Tiến trình

b)

Ngăn Tư liệu

c)

Ngăn Hiệu ứng

d)

Ngăn Dòng thời gian

48.

Cách thay đổi thời lượng của một phân cảnh trong đoạn phim?

a)

Kéo phân cảnh trong ngăn Hiệu ứng

b)

Điều chỉnh thời lượng tại ô "Duration" trong ngăn Tiến trình

c)

Nhảy chuột phải vào phân cảnh trong ngăn Tư liệu

d)

Chọn phân cảnh và kéo thả để thay đổi thời lượng

49.

Khi tạo ảnh động từ nhiều lớp trong GIMP, thao tác đúng trước khi xuất file là:

a)

Gộp tất cả các lớp ảnh

b)

Ẩn toàn bộ lớp nền

c)

Sắp xếp lớp theo thứ tự chuyển động

d)

Chuyển ảnh sang hệ màu RGB

50.

Trong GIMP, ảnh động GIF được tạo chủ yếu dựa trên:

a)

Các vùng chọn khác nhau của cùng một ảnh

b)

Các lớp ảnh (Layers) hiển thị theo thứ tự thời gian

c)

Các bộ lọc màu áp dụng liên tiếp

d)

Các khung làm việc độc lập

51.

Thành phần timeline trong phần mềm làm phim dùng để:

a)

Lưu trữ tệp video

b)

Sắp xếp các đoạn phim theo thời gian

c)

Chỉnh sửa màu sắc ảnh

d)

Tạo hiệu ứng chữ

52.

Phần mềm làm phim thường cho phép người dùng thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Biên tập video, âm thanh và hình ảnh

c)

Thiết kế bảng tính

d)

Lập trình web

53.

VideoPad là phần mềm chủ yếu dùng để:

a)

Vẽ tranh kỹ thuật số

b)

Biên tập và chỉnh sửa video

c)

Tạo ảnh động GIF

d)

Thiết kế web

54.

Phim hoạt hình từ ảnh được tạo chủ yếu bằng cách:

a)

Quay video trực tiếp

b)

Sắp xếp chuỗi ảnh tĩnh theo thời gian

c)

Ghi âm liên tục

d)

Vẽ bằng tay trên giấy

55.

Hội thoại giữa các nhân vật trong phim có thể được thể hiện bằng:

a)

Chỉ bằng hình ảnh

b)

Chỉ bằng màu sắc

c)

Chỉ bằng hiệu ứng

d)

Âm thanh hoặc phụ đề