wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 11 - Bài 6 và bài 8 - 11D1

Total questions: 50

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Lưu trữ tệp tin trên Internet còn được gọi là gì?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Lưu trữ cục bộ

c)

Lưu trữ mạng nội bộ

d)

Lưu trữ ngoại vi

2.

Nhà cung cấp dịch vụ OneDrive thuộc công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Dropbox

3.

“Tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến” nghĩa là:

a)

Tải tệp từ Internet về máy tính

b)

Gửi tệp tin qua email

c)

Đưa tệp tin từ máy tính lên dịch vụ lưu trữ trực tuyến

d)

Tải tệp tin từ dịch vụ lưu trữ trực tuyến

4.

Ổ đĩa trực tuyến giúp khắc phục hạn chế nào của máy tính cá nhân?

a)

Mất kết nối mạng

b)

Dung lượng lưu trữ giới hạn

c)

Tốc độ xử lí chậm

d)

Thiếu phần mềm

5.

Để sử dụng được Google Drive, người dùng cần có:

a)

Tài khoản Gmail

b)

Phần mềm đặc biệt

c)

Internet

d)

Kết nối LAN

6.

Google Drive cho phép người dùng chia sẻ tệp tin với người khác thông qua:

a)

Bluetooth

b)

Liên kết hoặc địa chỉ email

c)

USB

d)

Ổ đĩa CD

7.

Quyền “Người chỉnh sửa” trong chia sẻ tệp tin có thể:

a)

Chỉ xem tệp

b)

Xem và nhận xét

c)

Thay đổi nội dung tệp

d)

Không làm gì được

8.

Ứng dụng nào sau đây không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Dropbox

b)

iCloud

c)

Zalo Drive

d)

OneDrive

9.

Cửa sổ làm việc chính của Google Drive hiển thị danh sách gì?

a)

Các ứng dụng Google

b)

Các tệp và thư mục đã lưu trữ

c)

Các video đang xem

d)

Các trang web đã truy cập

10.

Google Drive hiển thị danh sách gì?

a)

Các ứng dụng Google

b)

Các tệp và thư mục đã lưu trữ

c)

Các video đang xem

d)

Các trang web đã truy cập

11.

Quyền “Người xem” trong Google Drive cho phép:

a)

Xem, chỉnh sửa, nhận xét

b)

Chỉ xem, không chỉnh sửa

c)

Xoá tệp

d)

Tạo thư mục mới

12.

Vì sao việc lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet trở nên phổ biến?

a)

Do giá máy tính rẻ

b)

Do Internet phát triển, nhu cầu chia sẻ thông tin tăng

c)

Do giảm giá phần mềm

d)

Do tăng tốc độ xử lí CPU

13.

Ưu điểm nổi bật nhất của việc chia sẻ tệp tin trực tuyến là gì?

a)

Tốc độ tải chậm

b)

Nhiều người cùng truy cập, chỉnh sửa dễ dàng

c)

Không cần Internet

d)

Chỉ xem, không chỉnh sửa được

14.

Khi chia sẻ tệp tin, quyền “Người nhận xét” có ý nghĩa gì?

a)

Có thể thay đổi nội dung tệp

b)

Chỉ được đọc

c)

Được viết bình luận, góp ý

d)

Được xoá tệp

15.

Điểm khác biệt chính giữa lưu trữ trực tuyến và lưu trữ cục bộ là:

a)

Dung lượng

b)

Nơi lưu trữ và khả năng truy cập từ xa

c)

Kiểu tệp

d)

Tên tệp

16.

Khi làm việc nhóm, lưu trữ trực tuyến giúp ích gì?

a)

Giảm tốc độ mạng

b)

Mỗi thành viên có thể cùng truy cập, chỉnh sửa tài liệu

c)

Giới hạn số người truy cập

d)

Không chia sẻ được

17.

Vì sao cần phân quyền chia sẻ khi dùng dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật và tránh sửa/xoá nhầm dữ liệu

b)

Để tiết kiệm dung lượng

c)

Để tăng tốc độ mạng

d)

Để tránh virus

18.

Em cần gửi bài làm nhóm cho các bạn – cách hiệu quả nhất là:

a)

Gửi qua USB

b)

Gửi qua Zalo

c)

Tải lên Google Drive và chia sẻ quyền xem

d)

In ra giấy

19.

Khi tải tệp lên Google Drive, bước đầu tiên là:

a)

Đăng nhập tài khoản Google

b)

Chia sẻ tệp

c)

Tạo thư mục

d)

Nhấn nút xoá

20.

Trong Google Drive, để tải tệp từ máy tính lên ta chọn:

a)

Tệp mới → Tải tệp lên

b)

Tệp mới → Tải xuống

c)

Chia sẻ → Mở tệp

d)

Tải tệp lên → Tệp mới

21.

Để kiểm tra tệp đã chia sẻ chưa, em xem ở đâu?

a)

Thư mục “Đã chia sẻ với tôi”

b)

Thư mục “Tải xuống”

c)

Thư mục “Ảnh”

d)

Thùng rác

22.

Khi cấp quyền “Người xem”, bạn bè có thể:

a)

Xoá tệp

b)

Bình luận

c)

Chỉ đọc nội dung

d)

Chỉnh sửa

23.

Dịch vụ lưu trữ nào của Apple?

a)

Dropbox

b)

iCloud

c)

OneDrive

d)

Google Drive

24.

Ổ đĩa trực tuyến giúp giảm rủi ro nào sau đây?

a)

Mất dữ liệu do hỏng ổ cứng

b)

Virus Internet

c)

Mất kết nối mạng

d)

Lỗi hệ điều hành

25.

Nếu bạn xoá tệp trên ổ đĩa trực tuyến, tệp đó sẽ:

a)

Mất vĩnh viễn ngay

b)

Vào thùng rác

c)

Tự động chia sẻ

d)

Tạo bản sao

26.

Khi gửi liên kết chia sẻ, cần đảm bảo điều gì?

a)

Link công khai đúng người nhận

b)

Link ngắn nhất có thể

c)

Link không có ký tự đặc biệt

d)

Link có màu sắc đẹp

27.

Khi nhóm làm việc cùng một file Word trên Drive, các thành viên nên:

a)

Sửa cùng lúc để đè nội dung

b)

Phân chia phần chỉnh sửa rõ ràng, lưu thường xuyên

c)

Gửi file qua mail

d)

Không cần lưu

28.

Để chia sẻ nhanh một tệp lớn, em nên:

a)

Gửi qua email

b)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến và gửi link

c)

Sao chép vào USB

d)

Gửi qua mạng xã hội

29.

Để tránh người khác chỉnh sửa sai, ta nên chia sẻ tệp với quyền:

a)

Người chỉnh sửa

b)

Người xem

c)

Người nhận xét

d)

Người sở hữu

30.

Nếu tệp chia sẻ bị phát tán ngoài nhóm, biện pháp nên làm là:

a)

Khoá quyền chia sẻ và đổi link mới

b)

Tạo thêm bản sao

c)

Xoá tài khoản

d)

Gửi cảnh báo

31.

Để tăng bảo mật khi đăng nhập mạng xã hội, bật chức năng

(a)  

32.

Giao thức mã hóa thông tin khi gửi dữ liệu qua mạng là

(a)  

33.

Một bài đăng văn minh phải thể hiện sự (a)   với người khác.

34.

Trước khi chia sẻ bài viết hoặc hình ảnh từ tài khoản khác, cần (a)   để tránh lan truyền thông tin sai lệch.

35.

Khi nhận được email có tệp đính kèm nhưng không rõ nguồn gốc, hành động an toàn nhất là

(a)  

36.

Để tránh bị đánh giá là thư rác, tiêu đề của thư điện tử nên (a)   và thể hiện rõ mục đích nội dung.

37.

Trước khi chia sẻ hình ảnh người khác lên mạng xã hội, người đăng cần (a)   để thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư.

38.

Trong mục cài đặt quyền riêng tư, người dùng có thể giới hạn người được phép __________ hoặc __________ trên trang cá nhân của mình.

(a)  

39.

Một hành động thể hiện giao tiếp an toàn khi sử dụng mạng xã hội là (a)   trước khi gắn thẻ hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của người khác.

40.

Để chỉ mình bạn nhìn thấy bài viết trên Facebook, bạn cần:


a)

A. Chọn đối tượng “Công khai”

b)

B. Chọn đối tượng “Chỉ mình tôi”

c)

C. Chọn đối tượng “Bạn bè trừ…”

d)

D. Bật chế độ ẩn bài viết

41.

Khi đăng bài viết lên Facebook, đối tượng “Bạn bè” có nghĩa là:



a)

A. Tất cả người dùng Facebook đều xem được

b)

B. Chỉ những người trong danh sách bạn bè xem được

c)

C. Cả bạn bè của bạn bè cũng xem được

d)

D. Người chưa kết bạn không xem được

42.

Để đảm bảo quyền riêng tư khi sử dụng mạng xã hội, bạn nên:



a)

A. Không chia sẻ thông tin cá nhân công khai

b)

B. Thường xuyên kiểm tra cài đặt bảo mật

c)

C. Kết bạn với tất cả mọi người

d)

D. Không nhấn vào các đường link lạ

43.

Nếu bạn không muốn người khác gắn thẻ mình trong bài viết, bạn cần:



a)

A. Vào phần “Cài đặt và quyền riêng tư”

b)

B. Chọn mục “Gắn thẻ”

c)

C. Bật chế độ “Không ai có thể gắn thẻ tôi”

d)

D. Xóa tài khoản

44.

Khi thấy bài đăng có nội dung sai sự thật hoặc gây hiểu lầm, bạn nên:



a)

A. Báo cáo bài viết

b)

B. Bình luận chỉ trích gay gắt

c)

C. Gửi tin nhắn góp ý riêng

d)

D. Không chia sẻ thêm

45.

Trước khi bấm vào một liên kết trong email, bạn nên kiểm tra kỹ địa chỉ (a)   để tránh bị lừa đảo

46.

Khi muốn xem lại bài viết mà người khác gắn thẻ bạn trước khi xuất hiện trên trang cá nhân, bạn cần bật tính năng “ (a)   ”.

47.

Việc thường xuyên kiểm tra và cập nhật cài đặt quyền riêng tư giúp người dùng (a)   được thông tin cá nhân của mình tốt hơn.

48.

Khi thấy bài sai sự thật, bạn nên:



a)

A. Báo cáo bài viết

b)

B. Bình luận xúc phạm

c)

C. Góp ý riêng

d)

D. Không chia sẻ thêm

49.

Những hành động nào thể hiện giao tiếp văn minh, an toàn trên mạng xã hội?



a)

A. Xin phép trước khi đăng ảnh người khác

b)

B. Không bình luận xúc phạm

c)

C. Chia sẻ bài viết chưa kiểm chứng

d)

D. Sử dụng ngôn từ lịch sự

50.

Tính năng “Xét duyệt” (Review) có tác dụng gì?



a)

A. Cho phép xem bài có gắn thẻ bạn trước khi hiển thị

b)

B. Tự động xóa bài có gắn thẻ

c)

C. Giúp kiểm soát nội dung xuất hiện trên trang cá nhân

d)

D. Cho phép người khác chỉnh sửa bài của bạn