wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3. Phần mềm mã nguồn mở

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm có mã nguồn công khai và có thể chỉnh sửa

c)

Phần mềm không thể cài đặt

d)

Phần mềm chỉ dùng cho mục đích thương mại

2.

Một ví dụ nổi bật của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Microsoft Office

b)

Adobe Photoshop

c)

Linux

d)

Windows

3.

Giấy phép nào thường đi kèm với phần mềm mã nguồn mở?

a)

GPL (General Public License)

b)

EULA (End User License Agreement)

c)

Shareware

d)

Proprietary License

4.

Phần mềm chạy trên Internet thường được gọi là gì?

a)

Phần mềm desktop

b)

Phần mềm web

c)

Phần mềm di động

d)

Phần mềm hệ thống

5.

Một ví dụ của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

VLC Media Player

d)

Adobe Illustrator

6.

Lợi ích chính của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Không thể tùy chỉnh

c)

Được cộng đồng hỗ trợ và phát triển

d)

Dễ bị lỗi

7.

Hệ điều hành nào là mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Ubuntu

d)

iOS

8.

Một trong những lợi ích của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Cần phải cài đặt trên máy tính

b)

Có thể truy cập từ bất kỳ đâu có kết nối Internet

c)

Không cần cập nhật

d)

Giới hạn về chức năng

9.

Chương trình nào dưới đây là phần mềm mã nguồn mở?

a)

LibreOffice

b)

Microsoft Excel

c)

Adobe Reader

d)

CorelDRAW

10.

Phần mềm nào sau đây không phải là mã nguồn mở?

a)

GIMP

b)

Mozilla Firefox

c)

Google Chrome

d)

WordPress

11.

Lý do chính để sử dụng phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Bảo mật và tính linh hoạt

b)

Không thể sử dụng miễn phí

c)

Chỉ dành cho lập trình viên

d)

Không thể tải xuống

12.

Dịch vụ nào cung cấp phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Office

c)

Adobe Creative Cloud

d)

WinRAR

13.

Tính năng nào không phổ biến trong phần mềm mã nguồn mở?

a)

Có khả năng tùy chỉnh

b)

Có sự hỗ trợ cộng đồng

c)

Bảo mật kém

d)

Miễn phí hoặc chi phí thấp

14.

Nền tảng nào hỗ trợ phần mềm mã nguồn mở cho việc phát triển ứng dụng?

(a)  

15.

Nền tảng nào hỗ trợ phần mềm mã nguồn mở cho việc phát triển ứng dụng?

a)

WordPress

b)

Android

c)

iOS

d)

Adobe

16.

Một trong những nhược điểm của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Cần cài đặt

b)

Phụ thuộc vào kết nối Internet

c)

Có thể cài đặt trên mọi thiết bị

d)

Không cần bảo trì

17.

Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?

a)

Java

b)

C++

c)

Python

d)

Tất cả đều đúng

18.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm web?

a)

Notepad

b)

Dropbox

c)

Microsoft Paint

d)

Windows Media Player

19.

Một lợi ích của phần mềm mã nguồn mở cho doanh nghiệp là gì?

a)

Không cần bảo trì

b)

Giảm chi phí bản quyền

c)

Chỉ dành cho lập trình viên

d)

Khó cài đặt

20.

Chức năng nào không được cung cấp bởi phần mềm chạy trên Internet?

a)

Truy cập từ xa

b)

Cần cài đặt trên máy tính

c)

Cập nhật tự động

d)

Chia sẻ dữ liệu dễ dàng

21.

Hệ điều hành nào là mã nguồn mở?

a)

Windows Server

b)

Ubuntu Server

c)

macOS Server

d)

Solaris

22.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm mã nguồn mở?

a)

MySQL

b)

Apache

c)

Microsoft SQL Server

d)

PostgreSQL

23.

Một ví dụ về phần mềm xử lý văn bản mã nguồn mở là gì?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

LibreOffice Writer

d)

Apple Pages

24.

Tính năng nào giúp phần mềm mã nguồn mở dễ dàng phát triển?

a)

Mã nguồn đóng

b)

Hỗ trợ từ cộng đồng

c)

Chi phí cao

d)

Không thể thay đổi

25.

Dịch vụ nào sau đây là phần mềm web cho phép tạo và quản lý trang web?

a)

Adobe Dreamweaver

b)

WordPress

c)

Notepad++

d)

Microsoft Excel

26.

Phần mềm nào sau đây là mã nguồn mở dành cho phát triển web?

a)

Microsoft Visual Studio

b)

Node.js

c)

Adobe Dreamweaver

d)

Oracle Database

27.

Phần mềm chạy trên Internet thường sử dụng công nghệ gì?

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

Tất cả đều đúng

28.

Phần mềm nào sau đây là ứng dụng web dùng để gửi email

4 lines
29.

Phần mềm chạy trên Internet thường sử dụng công nghệ gì?

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

Tất cả đều đúng

30.

Phần mềm nào sau đây là ứng dụng web dùng để gửi email?

a)

Outlook

b)

Gmail

c)

Thunderbird

d)

Microsoft Exchange

31.

Lợi ích nào của phần mềm mã nguồn mở thường không thấy trong phần mềm thương mại?

a)

Hỗ trợ kỹ thuật

b)

Tính linh hoạt trong tùy chỉnh

c)

Bản quyền sử dụng

d)

Tính năng nâng cao

32.

Phần mềm nào có tính năng xử lý ảnh và là mã nguồn mở?

a)

Adobe Photoshop

b)

GIMP

c)

CorelDRAW

d)

Paint.NET

33.

Chức năng nào của phần mềm chạy trên Internet là quan trọng nhất?

a)

Cài đặt dễ dàng

b)

Khả năng truy cập từ bất kỳ đâu

c)

Cần cài đặt trên máy tính

d)

Có thể hoạt động offline

34.

Một lợi ích của phần mềm mã nguồn mở đối với các nhà phát triển là gì?

a)

Không cần làm việc nhóm

b)

Có thể chia sẻ mã nguồn với cộng đồng

c)

Phải trả phí bản quyền

d)

Khó khăn trong việc tùy chỉnh

35.

Phần mềm nào sau đây không cần cài đặt và chạy trên trình duyệt?

a)

Google Docs

b)

Microsoft Word

c)

Slack

d)

Trello

36.

Chương trình nào là phần mềm mã nguồn mở cho quản lý dự án?

a)

Microsoft Project

b)

GanttProject

c)

Asana

d)

Basecamp

37.

Mã nguồn mở có thể giúp bảo mật dữ liệu bằng cách nào?

a)

Tăng cường mã hóa

b)

Không cung cấp mã nguồn

c)

Dễ bị tấn công hơn

d)

Không cần cập nhật

38.

Phần mềm nào dưới đây là nền tảng web cho giao dịch tài chính?

a)

Mint

b)

Microsoft Excel

c)

TurboTax

d)

Quicken

39.

Hệ thống quản lý nội dung nào là mã nguồn mở?

a)

Wix

b)

Joomla

c)

Shopify

d)

Squarespace

40.

Phần mềm nào sau đây là một trình duyệt web mã nguồn mở?

a)

Internet Explorer

b)

Mozilla Firefox

c)

Google Chrome

d)

Microsoft Edge

41.

Phần mềm nào được sử dụng để phát triển và triển khai ứng dụng web?

a)

Visual Studio

b)

Eclipse

c)

Node.js

d)

Tất cả đều đúng

42.

Một lợi ích của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Dễ dàng cài đặt

b)

Có thể làm việc offline

43.

Lợi ích của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Dễ dàng cài đặt

b)

Có thể làm việc offline

c)

Cần phải cài đặt trên máy tính

d)

Chỉ chạy trên một hệ điều hành

44.

Phần mềm nào dưới đây không phải là mã nguồn mở và có thể chạy trên Internet?

a)

WordPress

b)

Google Docs

c)

Joomla

d)

Microsoft Access

45.

Phần mềm mã nguồn mở nào được sử dụng phổ biến để tạo trang web?

a)

Drupal

b)

WordPress

c)

Magento

d)

Tất cả đều đúng

46.

Dịch vụ nào sau đây là phần mềm web giúp quản lý công việc?

a)

Microsoft Word

b)

Trello

c)

Photoshop

d)

Visual Studio

47.

Phần mềm nào có thể được sử dụng để phát triển ứng dụng mã nguồn mở?

a)

Angular

b)

PHP

c)

Python

d)

Tất cả đều đúng

48.

Phần mềm nào là phần mềm miễn phí nhưng không phải mã nguồn mở?

a)

GIMP

b)

Skype

c)

VLC Media Player

d)

Microsoft Office Online

49.

Phần mềm nào là dịch vụ lưu trữ đám mây miễn phí?

a)

Dropbox

b)

Microsoft OneDrive

c)

Google Drive

d)

Tất cả đều đúng

50.

Tính năng nào của phần mềm mã nguồn mở thường được người dùng đánh giá cao?

a)

Sự ổn định

b)

Không cần cập nhật

c)

Được phát triển bởi một công ty lớn

d)

Phụ thuộc vào kết nối Internet

51.

Phần mềm nào dưới đây không phải là ứng dụng web?

a)

Slack

b)

Microsoft Word

c)

Google Sheets

d)

Facebook

52.

Phần mềm nào cho phép người dùng tương tác và chia sẻ tài liệu trực tuyến?

a)

Microsoft Access

b)

Google Docs

c)

Adobe Acrobat

d)

Notepad

53.

Phần mềm mã nguồn mở nào được sử dụng để phát triển phần mềm?

a)

Git

b)

Notepad

c)

Microsoft Office

d)

Adobe Photoshop

54.

Phần mềm nào giúp tổ chức cuộc họp trực tuyến?

a)

Google Meet

b)

Microsoft Excel

c)

Adobe Illustrator

d)

Notepad