wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN HỌC 6 - ÔN TẬP GK1 2425

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Con người thu nhận thông tin qua bao nhiêu giác quan?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

2.

Giác quan nào giúp con người nhận biết âm thanh?

a)

Thị giác

b)

Xúc giác

c)

Thính giác

d)

Vị giác

3.

Não có vai trò gì trong quá trình xử lý thông tin?

a)

Thu nhận thông tin

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Xử lý và điều khiển phản hồi

d)

Tạo thông tin mới

4.

Giác quan nào giúp chúng ta nhận biết nhiệt độ của vật?

a)

Xúc giác

b)

Thị giác

c)

Thính giác

d)

Khứu giác

5.

Vật mang tin là gì?

a)

Phương tiện lưu trữ thông tin

b)

Giác quan của con người

c)

Thiết bị điện tử

d)

Phần mềm xử lý dữ liệu

6.

Chúng ta cảm nhận mùi hương qua giác quan nào?

a)

Thính giác

b)

Thị giác

c)

Khứu giác

d)

Vị giác

7.

Loại thông tin nào được thu nhận qua thị giác?

a)

Hình ảnh, màu sắc

b)

Âm thanh

c)

Mùi hương

d)

Nhiệt độ

8.

Thị giác không thể giúp con người thu nhận loại thông tin nào sau đây?

a)

Hình ảnh

b)

Màu sắc

c)

Âm thanh

d)

Độ sáng

9.

Bộ phận nào có chức năng lưu trữ thông tin dài hạn trong cơ thể?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Não

d)

Phổi

10.

Dạng thông tin nào được lưu trữ khi chụp ảnh?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Ký hiệu

11.

Văn bản là một dạng thông tin mà con người có thể lưu trữ bằng cách nào?

a)

Viết ra giấy

b)

Chụp ảnh

c)

Quay video

d)

Ghi âm

12.

Trao đổi thông tin có ý nghĩa như thế nào trong cuộc sống?

a)

Giúp con người làm việc hiệu quả hơn

b)

Làm giảm khả năng giao tiếp

c)

Gây rối loạn thông tin

d)

Không cần thiết

13.

Những công cụ nào dưới đây giúp lưu trữ thông tin âm thanh?

a)

Máy ảnh

b)

Máy ghi âm

c)

Giấy bút

d)

Bảng trắng

14.

Phương tiện nào dưới đây không dùng để lưu trữ thông tin hình ảnh?

a)

Máy ảnh

b)

Máy ghi âm

c)

Điện thoại

d)

Máy quay phim

15.

Trao đổi thông tin giúp con người đạt được điều gì?

a)

Tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau

b)

Làm chậm quá trình giao tiếp

c)

Tạo ra xung đột

d)

Làm giảm khả năng học tập

16.

Thiết bị số thông dụng nào sau đây có đặc điểm nhỏ gọn và dễ mang theo nhất?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy in

d)

Máy chiếu

17.

Máy tính bảng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không thể kết nối internet

b)

Kích thước lớn và cồng kềnh

c)

Nhỏ gọn và cảm ứng

d)

Chỉ sử dụng để gọi điện

18.

Máy tính đã thay đổi cách con người làm việc như thế nào?

a)

Giúp làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn

b)

Làm cho công việc trở nên phức tạp hơn

c)

Không ảnh hưởng đến cách làm việc

d)

Làm giảm sự sáng tạo của con người

19.

Máy tính có thể giúp con người dự đoán điều gì?

a)

Thời tiết ngày mai

b)

Mùi vị của thức ăn

c)

Khả năng nghe nhạc

d)

Cảm giác đau đớn

20.

Hạn chế lớn nhất của máy tính hiện nay là gì?

a)

Khả năng lưu trữ hạn chế

b)

Không có khả năng xử lý công việc theo cảm xúc

c)

Không thể kết nối internet

d)

Không thể thực hiện các phép tính phức tạp

21.

Máy tính trong tương lai có khả năng gì vượt trội so với hiện nay?

a)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc

b)

Tăng cường trí tuệ nhân tạo và tự động hóa

c)

Giảm tốc độ xử lý

d)

Không có sự thay đổi

22.

Thiết bị số thông dụng nào sau đây không phải là thiết bị nhỏ gọn?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Máy tính để bàn

c)

Máy tính bảng

d)

Máy nghe nhạc

23.

Máy tính đã thay đổi cách thức giao tiếp của con người như thế nào?

a)

Chỉ thông qua giao tiếp trực tiếp

b)

Cho phép giao tiếp từ xa qua internet

c)

Hạn chế giao tiếp

d)

Không ảnh hưởng đến giao tiếp

24.

Lĩnh vực nào sau đây được hưởng lợi nhiều nhất từ sự phát triển của máy tính?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp giải trí

c)

Công nghệ thông tin và truyền thông

d)

Dệt may

25.

Một trong những hạn chế của máy tính hiện nay là gì?

a)

Không thể kết nối với các thiết bị khác

b)

Không thể tự suy luận như con người

c)

Không thể thực hiện các phép tính đơn giản

d)

Không thể lưu trữ dữ liệu

26.

Máy tính trong tương lai có thể sẽ thay đổi điều gì trong cách thức làm việc của con người?

a)

Tăng tính tự động hóa và hiệu quả công việc

b)

Giảm khả năng sáng tạo

c)

Làm chậm quy trình làm việc

d)

Tạo ra nhiều lỗi hơn

27.

Bit là gì?

a)

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ

b)

Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn thông tin

c)

Đơn vị lưu trữ của ổ cứng

d)

Đơn vị đo tốc độ mạng

28.

Một byte bằng bao nhiêu bit?

a)

4 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

32 bit

29.

Một ký tự trong bảng mã ASCII được biểu diễn bằng bao nhiêu bit?

a)

4 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

32 bit

30.

Khi số hóa một đoạn văn bản, máy tính sẽ làm gì?

a)

Chuyển đổi văn bản thành mã nhị phân

b)

Chuyển đổi văn bản thành âm thanh

c)

Chuyển đổi văn bản thành hình ảnh

d)

Xóa văn bản

31.

Dãy bit "01100101" đại diện cho ký tự nào trong bảng mã ASCII?

a)

A

b)

B

c)

e

d)

f

32.

Số hóa hình ảnh là quá trình gì?

a)

Biến hình ảnh thành văn bản

b)

Biến hình ảnh thành mã nhị phân

c)

Biến hình ảnh thành âm thanh

d)

Tạo ra hình ảnh mới từ văn bản

33.

Để số hóa âm thanh, máy tính sử dụng phương pháp nào sau đây?

a)

Chuyển đổi âm thanh thành dãy bit nhị phân

b)

Chuyển đổi âm thanh thành văn bản

c)

Chuyển đổi âm thanh thành hình ảnh

d)

Xóa âm thanh

34.

Quá trình số hóa văn bản là gì?

a)

Chuyển đổi văn bản thành chuỗi âm thanh

b)

Chuyển đổi văn bản thành chuỗi bit nhị phân

c)

Chuyển đổi văn bản thành hình ảnh

d)

Chuyển đổi văn bản thành chuỗi ký tự mới

35.

Để xác định ký tự trong bảng mã ASCII, máy tính cần tối thiểu bao nhiêu bit?

a)

4 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

32 bit

36.

Một hình ảnh số hóa sẽ được lưu trữ dưới dạng nào trong máy tính?

a)

Dãy các số thập phân

b)

Dãy các số nhị phân

c)

Dãy các ký tự

d)

Dãy các âm thanh

37.

Dãy bit "01001000" trong bảng mã ASCII đại diện cho ký tự nào?

a)

H

b)

h

c)

G

d)

g

38.

Khi số hóa văn bản, mỗi ký tự trong văn bản được máy tính lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Dãy các âm thanh

b)

Dãy các bit nhị phân

c)

Dãy các hình ảnh

d)

Dãy các số nguyên

39.

Dãy bit "01000001" đại diện cho ký tự nào trong bảng mã ASCII?

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

40.

Ký tự nào được biểu diễn bởi dãy bit "01100001"?

a)

a

b)

A

c)

b

d)

B

41.

Dãy bit "01000010" tương ứng với ký tự nào?

a)

C

b)

B

c)

A

d)

D

42.

Ký tự nào được đại diện bởi dãy bit "01001000"?

a)

H

b)

h

c)

G

d)

I

43.

Ký tự nào tương ứng với dãy bit "01011010"?

a)

Y

b)

Z

c)

X

d)

W

44.

Dãy bit "01100010" đại diện cho ký tự nào?

a)

b

b)

a

c)

c

d)

B

45.

Dãy bit "01001101" tương ứng với ký tự nào?

a)

L

b)

M

c)

N

d)

O

46.

Ký tự nào được biểu diễn bởi dãy bit "01010100"?

a)

T

b)

U

c)

V

d)

S

47.

Dãy bit "01100011" biểu thị ký tự nào?

a)

c

b)

C

c)

d

d)

D

48.

Dãy bit "01011101" tương ứng với ký tự nào?

a)

]

b)

[

c)

}

d)

{

49.

Dãy bit "01101111" đại diện cho ký tự nào?

a)

o

b)

O

c)

p

d)

q

50.

Ký tự nào được biểu diễn bởi dãy bit "01000101"?

a)

D

b)

E

c)

F

d)

G