wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Tiếng Hàn Sơ Cấp 1

Total questions: 45

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ "학교" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Công viên

2.

"책" có nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Bàn

c)

Sách

d)

Cửa sổ

3.

"가방" có nghĩa là gì?

a)

Giày

b)

Túi sách

c)

Quần áo

d)

Đồng hồ

4.

"식당" có nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Nhà hàng

c)

Cửa hàng

d)

Thư viện

5.

"자동차" có nghĩa là gì?

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Xe hơi

d)

Máy bay

6.

"의자" có nghĩa là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn

c)

Cửa sổ

d)

Giường

7.

"비행기" có nghĩa là gì?

a)

Xe hơi

b)

Máy bay

c)

Xe buýt

d)

Tàu lửa

8.

Từ "물" trong tiếng Hàn là gì?

a)

Nước

b)

Sữa

c)

Nước trái cây

d)

Rượu

9.

"고양이" có nghĩa là gì?

a)

Chó

b)

Chuột

c)

Mèo

d)

10.

"텔레비전" có nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy tính

c)

Tủ lạnh

d)

Tivi

11.

Câu nào đúng ngữ pháp khi nói về sở hữu?

a)

저는 친구 책이에요.

b)

제 친구는 학생이에요.

c)

저는 학교예요.

d)

제 책은 친구예요.

12.

"저는 한국사람이에요." có nghĩa là gì?

a)

Tôi là người Nhật.

b)

Tôi là người Hàn Quốc.

c)

Tôi là người Việt Nam.

d)

Tôi là giáo viên.

13.

Câu hỏi "이것은 무엇이에요?" có nghĩa là:

a)

Đây là cái gì?

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Cái này của ai?

d)

Đây là ai?

14.

"오늘 날씨가 어때요?" có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay là thứ mấy?

b)

Thời tiết hôm nay như thế nào?

c)

Bạn có khỏe không?

d)

Hôm nay là ngày gì?

15.

Trong câu "저는 학생이에요", từ "저는" là:

a)

Tính từ

b)

Chủ ngữ

c)

Động từ

d)

Bổ ngữ

16.

thứ mấy?

4 lines
17.

Trong câu "저는 학생이에요", từ "저는" là:

a)

Tính từ

b)

Chủ ngữ

c)

Động từ

d)

Bổ ngữ

18.

Hình thức nghi vấn của câu "이것은 책이에요." là:

a)

이게 책이에요?

b)

이것은 책이에요?

c)

이 책이에요?

d)

책이에요?

19.

Từ nào là trợ từ chỉ thời gian?

a)

b)

c)

d)

이다

20.

"학생이 아니에요" có nghĩa là gì?

a)

Tôi là học sinh.

b)

Tôi không phải là học sinh.

c)

Tôi không học.

d)

Tôi là giáo viên.

21.

Từ "가다" có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Chạy

d)

Đứng

22.

Trong câu "학교에 가요", từ "에" là:

a)

Động từ

b)

Tân ngữ

c)

Trợ từ chỉ địa điểm

d)

Chủ ngữ

23.

"저는 한국어를 배워요" có nghĩa là:

a)

Tôi dạy tiếng Hàn.

b)

Tôi học tiếng Hàn.

c)

Tôi đang học tiếng Anh.

d)

Tôi dạy tiếng Anh.

24.

Từ "공부하다" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Dạy

d)

Ăn

25.

Trong câu "친구를 만나요", "친구" có vai trò là:

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Động từ

d)

Bổ ngữ

26.

"저는 내일 서울에 갑니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi sẽ đến Seoul ngày mai.

b)

Tôi đã đến Seoul hôm qua.

c)

Tôi không đến Seoul.

d)

Tôi sẽ học ở Seoul ngày mai.

27.

Câu nào là câu phủ định?

a)

저는 친구를 만나요.

b)

저는 학교에 안 가요.

c)

저는 한국어를 공부해요.

d)

저는 물을 마셔요.

28.

Câu "안녕하세요?" có nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

29.

Khi muốn xin lỗi, bạn nói:

a)

감사합니다

b)

미안합니다

c)

안녕하세요

d)

잘 가요

30.

Để nói "Tạm biệt" trong tiếng Hàn khi người khác đi, bạn nói:

a)

안녕히 가세요

b)

감사합니다

31.

Khi muốn xin lỗi, bạn nói:

a)

감사합니다

b)

미안합니다

c)

안녕하세요

d)

잘 가요

32.

Để nói "Tạm biệt" trong tiếng Hàn khi người khác đi, bạn nói:

a)

안녕히 가세요

b)

감사합니다

c)

미안합니다

d)

잘 지내세요

33.

"제 이름은 ___ 입니다." điền từ thích hợp vào chỗ trống.

a)

친구

b)

의자

c)

학교

d)

(Tên của bạn)

34.

Khi muốn hỏi ai đó tên gì, bạn nói:

a)

이름이 뭐예요?

b)

이것은 뭐예요?

c)

학교가 어디예요?

d)

저녁을 먹었어요?

35.

"하나, 둘, 셋" là cách đếm bằng số:

a)

Hán Hàn

b)

Thuần Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Anh

36.

"열" trong tiếng Hàn là số mấy?

a)

1

b)

5

c)

10

d)

100

37.

"일곱" là số mấy trong tiếng Hàn?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

9

38.

"열두 시" có nghĩa là gì?

a)

10 giờ

b)

11 giờ

c)

12 giờ

d)

2 giờ

39.

"지금 몇 시예요?" có nghĩa là gì?

a)

Bây giờ là mấy giờ?

b)

Bạn đang ở đâu?

c)

Bạn tên là gì?

d)

Bạn làm gì?

40.

"한 시" có nghĩa là:

a)

1 giờ

b)

2 giờ

c)

3 giờ

d)

4 giờ

41.

"먹다" có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Đứng

42.

Từ nào dưới đây là tính từ?

a)

예쁘다

b)

가다

c)

먹다

d)

배우다

43.

Từ nào dưới đây là danh từ?

a)

먹다

b)

예쁘다

c)

사람

d)

달리다

44.

Từ "달리다" có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Chạy

c)

Ăn

d)

Nói

45.

Hôm nay là thứ mấy viết thành tiếng hàn là?

a)
오늘은 어떤 날인가요?
b)
오늘은 몇 시인가요?
c)
오늘은 무슨 요일인가요?
d)
오늘은 몇 월 며칠인가요?