Font size
WorksheetsQuiz Tiếng Hàn Sơ Cấp 1
Total questions: 45
Worksheet time: 4mins
Từ "학교" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Nhà hàng
Trường học
Bệnh viện
Công viên
"책" có nghĩa là gì?
Bút
Bàn
Sách
Cửa sổ
"가방" có nghĩa là gì?
Giày
Túi sách
Quần áo
Đồng hồ
"식당" có nghĩa là gì?
Siêu thị
Nhà hàng
Cửa hàng
Thư viện
"자동차" có nghĩa là gì?
Xe đạp
Xe máy
Xe hơi
Máy bay
"의자" có nghĩa là gì?
Ghế
Bàn
Cửa sổ
Giường
"비행기" có nghĩa là gì?
Xe hơi
Máy bay
Xe buýt
Tàu lửa
Từ "물" trong tiếng Hàn là gì?
Nước
Sữa
Nước trái cây
Rượu
"고양이" có nghĩa là gì?
Chó
Chuột
Mèo
Cá
"텔레비전" có nghĩa là gì?
Máy giặt
Máy tính
Tủ lạnh
Tivi
Câu nào đúng ngữ pháp khi nói về sở hữu?
저는 친구 책이에요.
제 친구는 학생이에요.
저는 학교예요.
제 책은 친구예요.
"저는 한국사람이에요." có nghĩa là gì?
Tôi là người Nhật.
Tôi là người Hàn Quốc.
Tôi là người Việt Nam.
Tôi là giáo viên.
Câu hỏi "이것은 무엇이에요?" có nghĩa là:
Đây là cái gì?
Bạn đang làm gì?
Cái này của ai?
Đây là ai?
"오늘 날씨가 어때요?" có nghĩa là gì?
Hôm nay là thứ mấy?
Thời tiết hôm nay như thế nào?
Bạn có khỏe không?
Hôm nay là ngày gì?
Trong câu "저는 학생이에요", từ "저는" là:
Tính từ
Chủ ngữ
Động từ
Bổ ngữ
thứ mấy?
Trong câu "저는 학생이에요", từ "저는" là:
Tính từ
Chủ ngữ
Động từ
Bổ ngữ
Hình thức nghi vấn của câu "이것은 책이에요." là:
이게 책이에요?
이것은 책이에요?
이 책이에요?
책이에요?
Từ nào là trợ từ chỉ thời gian?
이
에
은
이다
"학생이 아니에요" có nghĩa là gì?
Tôi là học sinh.
Tôi không phải là học sinh.
Tôi không học.
Tôi là giáo viên.
Từ "가다" có nghĩa là gì?
Đi
Đến
Chạy
Đứng
Trong câu "학교에 가요", từ "에" là:
Động từ
Tân ngữ
Trợ từ chỉ địa điểm
Chủ ngữ
"저는 한국어를 배워요" có nghĩa là:
Tôi dạy tiếng Hàn.
Tôi học tiếng Hàn.
Tôi đang học tiếng Anh.
Tôi dạy tiếng Anh.
Từ "공부하다" có nghĩa là gì?
Làm việc
Học
Dạy
Ăn
Trong câu "친구를 만나요", "친구" có vai trò là:
Chủ ngữ
Tân ngữ
Động từ
Bổ ngữ
"저는 내일 서울에 갑니다" có nghĩa là gì?
Tôi sẽ đến Seoul ngày mai.
Tôi đã đến Seoul hôm qua.
Tôi không đến Seoul.
Tôi sẽ học ở Seoul ngày mai.
Câu nào là câu phủ định?
저는 친구를 만나요.
저는 학교에 안 가요.
저는 한국어를 공부해요.
저는 물을 마셔요.
Câu "안녕하세요?" có nghĩa là gì?
Xin chào
Tạm biệt
Cảm ơn
Xin lỗi
Khi muốn xin lỗi, bạn nói:
감사합니다
미안합니다
안녕하세요
잘 가요
Để nói "Tạm biệt" trong tiếng Hàn khi người khác đi, bạn nói:
안녕히 가세요
감사합니다
Khi muốn xin lỗi, bạn nói:
감사합니다
미안합니다
안녕하세요
잘 가요
Để nói "Tạm biệt" trong tiếng Hàn khi người khác đi, bạn nói:
안녕히 가세요
감사합니다
미안합니다
잘 지내세요
"제 이름은 ___ 입니다." điền từ thích hợp vào chỗ trống.
친구
의자
학교
(Tên của bạn)
Khi muốn hỏi ai đó tên gì, bạn nói:
이름이 뭐예요?
이것은 뭐예요?
학교가 어디예요?
저녁을 먹었어요?
"하나, 둘, 셋" là cách đếm bằng số:
Hán Hàn
Thuần Hàn
Tiếng Nhật
Tiếng Anh
"열" trong tiếng Hàn là số mấy?
1
5
10
100
"일곱" là số mấy trong tiếng Hàn?
3
5
7
9
"열두 시" có nghĩa là gì?
10 giờ
11 giờ
12 giờ
2 giờ
"지금 몇 시예요?" có nghĩa là gì?
Bây giờ là mấy giờ?
Bạn đang ở đâu?
Bạn tên là gì?
Bạn làm gì?
"한 시" có nghĩa là:
1 giờ
2 giờ
3 giờ
4 giờ
"먹다" có nghĩa là gì?
Uống
Ăn
Ngủ
Đứng
Từ nào dưới đây là tính từ?
예쁘다
가다
먹다
배우다
Từ nào dưới đây là danh từ?
먹다
예쁘다
사람
달리다
Từ "달리다" có nghĩa là gì?
Đi
Chạy
Ăn
Nói
Hôm nay là thứ mấy viết thành tiếng hàn là?
