WorksheetsToeic Pre Lis - Unit 3 - Who/ when/ where
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Address (v)
Địa chỉ
Gửi tới ai đó
Lớp học
Địa điểm
Assign (v)
Thăng chức
Lưu trữ
Chỉ định, bổ nhiệm
Kiểm tra
Attend (v)
Khuyên nhủ
Tham gia
Xem lại
Sắp xếp
Conduct (v)
Chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn
Thực hành
Dạy học
Phẫu thuật
Design (v)
Vẽ
Tính toán
Làm gốm
Thiết kế
Give (v)
Cho, đưa
Huỷ
Luyện tập
Tổ chức
Handle (v)
Sửa chữa
Thử
Xử lý
Mở
Organize (v)
Tìm kiếm
Sắp xếp
Cất giữ
Mua
Present (v)
Thuyết trình
Họp
Nghỉ hưu
Đậu xe
Director (n)
Giám đốc
Tổ trưởng
Giám sát
Học sinh
Manager (n)
Trưởng nhóm
Thành viên
Tổng giám đốc
Người quản lý
Supervisor (n)
Giám sát
Thư ký
Trợ lý
Nhân viên cấp cao
Secretary (n)
Nhân viên vạn chuyển
Kỹ sư
Bác sỹ
Thư ký
Customer service Department (n)
Phòng kinh doanh
Phòng thiết kế
Dây chuyền vận hành
Phòng chăm sóc khách hàng
Accounting Department (n)
Phòng kỹ thuật
Phòng giao nhận
Phòng kế toán
Phòng nhân sự
Personnel Department (n)
Phòng kế toán
Phòng tài chính
Phòng giao nhận
Phòng nhân sự
Hold( v)
Cầm, nắm
Đưa
Giữ
Nộp
Locate (v)
Mua
Đặt ở đâu, vị trí nào đó
Thích
Ở
Purchase (v)
Học
Làm việc
Mua bán
Lưu giữ
Store (v)
Mua
Đậu xe
Nắm lấy
Cất giữ, lưu kho
Submit (v)
Nộp
Xoá bỏ
Phá huỷ
Yêu thích
Office supplies (n)
Đồ văn phòng phẩm
Quần áo
Văn phòng
Toà nhà
Cashier (n)
Thư ký
Nhân viên văn phòng
Thu ngân
Giám đốc
Headquarter(n)
Hội sở ( công ty)
Trung tâm
Nhà ga
Sân bay
Warehouse (n) / storage room
Khách sạn
Nhà kho
Trường học
Phòng thay đồ
Conference room (n)
Phòng khách
Phòng hội thảo, phòng họp
Chi nhánh
Phòng ăn
Announce (v)
Giúp đỡ
Tìm kiếm
Thông báo
Giúp
Expect (v)
Kỳ vọng
Đề xuất
Lên kế hoạch
Hoàn thành
Complete (n )
Sửa chữa
Hoàn thành
Đặt hàng
Rời khỏi
Hire (v)
Rời khỏi
Tuyển dụng
Quay lại
Nhận được
Release (v)
Thả, giải phóng,
Đạt được
Rời khỏi
Bắt đầu
Relocate (v)
Tuyển dụng
Hoàn thành
Mở lại
Di chuyển địa điểm
Application (n)
Buổi hẹn
Cuộc họp
Đơn xin việc
Sự phá huỷ
Appointment (n)
Điểm xuất phát
Hợp đồng
Cuộc hẹn
Cuộc họp nhân viên
Contract (v)
Nhà kho
Hợp đồng
Hạn chót
Hộ chiếu
Exhibition (n)
Sự cải tiến
Lớp học
Buổi triển lãm
Cây cối
Proposal (n)
Sự lựa chọn
Bản đề xuất
Kết quả
Bảo hành
Renovation (n)
Cải tạo, cải tiến
Suy nghĩ
Hợp đồng
Chuyến đi
Shipment (n)
Sự quan tâm
Sự vận chuyển, giao hàng
Yêu cầu
Sự nộp đơn
Warranty (n)
Hợp đồng
Bảo hành
Hạn chót
Triển lãm
