Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic Pre Lis - Unit 3 - Who/ when/ where

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Address (v)

a)

Địa chỉ

b)

Gửi tới ai đó

c)

Lớp học

d)

Địa điểm

2.

Assign (v)

a)

Thăng chức

b)

Lưu trữ

c)

Chỉ định, bổ nhiệm

d)

Kiểm tra

3.

Attend (v)

a)

Khuyên nhủ

b)

Tham gia

c)

Xem lại

d)

Sắp xếp

4.

Conduct (v)

a)

Chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn

b)

Thực hành

c)

Dạy học

d)

Phẫu thuật

5.

Design (v)

a)

Vẽ

b)

Tính toán

c)

Làm gốm

d)

Thiết kế

6.

Give (v)

a)

Cho, đưa

b)

Huỷ

c)

Luyện tập

d)

Tổ chức

7.

Handle (v)

a)

Sửa chữa

b)

Thử

c)

Xử lý

d)

Mở

8.

Organize (v)

a)

Tìm kiếm

b)

Sắp xếp

c)

Cất giữ

d)

Mua

9.

Present (v)

a)

Thuyết trình

b)

Họp

c)

Nghỉ hưu

d)

Đậu xe

10.

Director (n)

a)

Giám đốc

b)

Tổ trưởng

c)

Giám sát

d)

Học sinh

11.

Manager (n)

a)

Trưởng nhóm

b)

Thành viên

c)

Tổng giám đốc

d)

Người quản lý

12.

Supervisor (n)

a)

Giám sát

b)

Thư ký

c)

Trợ lý

d)

Nhân viên cấp cao

13.

Secretary (n)

a)

Nhân viên vạn chuyển

b)

Kỹ sư

c)

Bác sỹ

d)

Thư ký

14.

Customer service Department (n)

a)

Phòng kinh doanh

b)

Phòng thiết kế

c)

Dây chuyền vận hành

d)

Phòng chăm sóc khách hàng

15.

Accounting Department (n)

a)

Phòng kỹ thuật

b)

Phòng giao nhận

c)

Phòng kế toán

d)

Phòng nhân sự

16.

Personnel Department (n)

a)

Phòng kế toán

b)

Phòng tài chính

c)

Phòng giao nhận

d)

Phòng nhân sự

17.

Hold( v)

a)

Cầm, nắm

b)

Đưa

c)

Giữ

d)

Nộp

18.

Locate (v)

a)

Mua

b)

Đặt ở đâu, vị trí nào đó

c)

Thích

d)

Ở

19.

Purchase (v)

a)

Học

b)

Làm việc

c)

Mua bán

d)

Lưu giữ

20.

Store (v)

a)

Mua

b)

Đậu xe

c)

Nắm lấy

d)

Cất giữ, lưu kho

21.

Submit (v)

a)

Nộp

b)

Xoá bỏ

c)

Phá huỷ

d)

Yêu thích

22.

Office supplies (n)

a)

Đồ văn phòng phẩm

b)

Quần áo

c)

Văn phòng

d)

Toà nhà

23.

Cashier (n)

a)

Thư ký

b)

Nhân viên văn phòng

c)

Thu ngân

d)

Giám đốc

24.

Headquarter(n)

a)

Hội sở ( công ty)

b)

Trung tâm

c)

Nhà ga

d)

Sân bay

25.

Warehouse (n) / storage room

a)

Khách sạn

b)

Nhà kho

c)

Trường học

d)

Phòng thay đồ

26.

Conference room (n)

a)

Phòng khách

b)

Phòng hội thảo, phòng họp

c)

Chi nhánh

d)

Phòng ăn

27.

Announce (v)

a)

Giúp đỡ

b)

Tìm kiếm

c)

Thông báo

d)

Giúp

28.

Expect (v)

a)

Kỳ vọng

b)

Đề xuất

c)

Lên kế hoạch

d)

Hoàn thành

29.

Complete (n )

a)

Sửa chữa

b)

Hoàn thành

c)

Đặt hàng

d)

Rời khỏi

30.

Hire (v)

a)

Rời khỏi

b)

Tuyển dụng

c)

Quay lại

d)

Nhận được

31.

Release (v)

a)

Thả, giải phóng,

b)

Đạt được

c)

Rời khỏi

d)

Bắt đầu

32.

Relocate (v)

a)

Tuyển dụng

b)

Hoàn thành

c)

Mở lại

d)

Di chuyển địa điểm

33.

Application (n)

a)

Buổi hẹn

b)

Cuộc họp

c)

Đơn xin việc

d)

Sự phá huỷ

34.

Appointment (n)

a)

Điểm xuất phát

b)

Hợp đồng

c)

Cuộc hẹn

d)

Cuộc họp nhân viên

35.

Contract (v)

a)

Nhà kho

b)

Hợp đồng

c)

Hạn chót

d)

Hộ chiếu

36.

Exhibition (n)

a)

Sự cải tiến

b)

Lớp học

c)

Buổi triển lãm

d)

Cây cối

37.

Proposal (n)

a)

Sự lựa chọn

b)

Bản đề xuất

c)

Kết quả

d)

Bảo hành

38.

Renovation (n)

a)

Cải tạo, cải tiến

b)

Suy nghĩ

c)

Hợp đồng

d)

Chuyến đi

39.

Shipment (n)

a)

Sự quan tâm

b)

Sự vận chuyển, giao hàng

c)

Yêu cầu

d)

Sự nộp đơn

40.

Warranty (n)

a)

Hợp đồng

b)

Bảo hành

c)

Hạn chót

d)

Triển lãm