WorksheetsGrade 5
Total questions: 81
Worksheet time: 42mins
pen
pencil
RUBBER
TABLE
CRAYON
BOOK
RULER
RULAR
RULLER
PEN
PAN
PON
BEG
BAG
MATCH
PENCIL
TABLE
DESK
RULER
MATCH
CHAIR
BAG
PEN
CRAYON
ORDER ( SẮP XẾP CHỮ THÀNH CÂU ĐÚNG)
IT'S
1
A
2
PEN
3
ORDER ( SẮP XẾP CHỮ THÀNH CÂU ĐÚNG)
IT'S
1
A
2
RUBBER
3
ORDER ( SẮP XẾP CHỮ THÀNH CÂU ĐÚNG)
WHAT
1
IS
2
IT
3
?
4
R (a) LER
FILL ( điền vào chỗ trống)
TAB (a)
FILL ( điền vào chỗ trống)
b (a) k
match
book
rubber
ruler
crayon
match
pencil
pen
desk
table
ruler
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
what is it?
pencil sharpener
pencil
pencil case
rubber
từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"
pen
pensil
pencil
pecil
What is it?
It's a backpack.
It's school.
It's schoolthings.
It's a bagpack.
pen
bút mực
bút chì
sách
vở
pencil
bút
thước kẻ
bút chì
tẩy
từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"
ruler
ruller
runner
rule
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
pen
ruler
eraser
book
pencil
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
book
rubber
pen
pencil
ruler
book
rubber
pen
pencil
ruler
rubber
book
pen
pencil
ruler
rubber
book
pen
pencil
ruler
What subject is this?
It's _______.
art
chemistry
English
Maths
Môn Địa Lý
Geography
Maths
Literature
Physic
Môn hóa học
Chemistry
Maths
Physic
Information Technology
Môn ngữ văn
Literature
Biology
Geography
Physical education
What subject is this?
Nhìn hình các em đoán đây là môn học gì?
(a)
Môn Tiếng Anh
Math
English
Biology
Chemistry
Biology nghĩa là:
Môn Hóa Học
Môn Toán
Môn Sinh Học
Môn Lịch Sử
P.E
Môn Thể Dục
Môn Toán
Môn Văn
Môn Âm Nhạc
Môn Lịch Sử
Geophagy
History
Art
Math
"Thứ năm" được viết thế nào?
Wednesday
Thursday
Saturday
Sunday
Friday
Saturday
Monday
Thursday
Sunday
Tuesday
Monday
Friday
thứ tư
thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
What is "Science" in Vietnamese?
Môn Tiếng Anh
Môn Mĩ thuật
Môn Tiếng Anh
Môn Khoa học
What is "Maths" in Vietnamese?
Môn Toán
Môn Tiếng Việt
Môn Thể dục
Môn Khoa học
What is "Subject" in Vietnamese?
Môn Thể dục
Môn học
Môn Âm nhạc
Môn Tiếng Anh
Từ viết khác của từ "Maths" (Môn Toán)
Mathematic
Mathemetics
Mathematics
Mathamatics
What subjects do you have?
English
Science
Mathematics
Vietnamese
What subjects do you have?
English
Science
Maths
Vietnamese
What subjects do you have today?
I have Maths.
I have Vietnamese.
I have Art.
I have English.
What subjects do you have?
I have Vietnamese.
I have Art.
I have Maths and English.
I have Maths.
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
Vi_tname_e
e, s
e, z
i, s
i, c
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
S_ie_ce
c, n
s, n
c, s
e, c
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
Su_je_t
p, e
t, t
p, c
b, c
What ______ do you have on Mondays?
English
subject
subjects
Mathematics
Sắp xếp:
subjects/ you/ do/ have/ What/ today/ ?
(a)
Sắp xếp:
have/ English/ Maths/ and/ I/ .
(a)
Điền vào chỗ trống với số chữ cái tương ứng với số gạch chân (chữ cái đầu đã được cho) :
I have S______ and V_________.
(a)
June to
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
April to
Tháng 4
Tháng 3
Tháng 2
Tháng 5
October to
Tháng 3
Tháng1
Tháng12
THáng 10
Tháng 11
February to
Tháng2
Tháng4
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
September to
Tháng 6
Tháng 2
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
August to
tháng 8
Tháng 7
Tháng 4
Tháng 2
July to
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 5
December to
Tháng 2
Tháng 12
Tháng 3
Tháng 11
March to
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
January to
Tháng 3
Tháng 5
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 1
May to
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 5
Tháng 6
November to
Tháng 10
Tháng 12
Tháng 9
Tháng 11
