Worksheetsdefiniter Artikel
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
Lehrer thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
2.
Flasche thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
3.
Bildung thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
4.
Buch thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
5.
Vater thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
6.
Blume thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
Neutrum
7.
Fräulein thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
8.
Sicherheit thuộc giống nào?
a)
-Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
9.
Auto thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
10.
Freundschaft thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
11.
Bäcker thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
12.
Zucker thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
-Neutrum
c)
Feminin
13.
Konzert thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
14.
Liebe thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
15.
König thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
-Neutrum
16.
Zeitung thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
Neutrum
17.
Geschenk thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
18.
Krankheit thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
-Neutrum
c)
Feminin
19.
Haus thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
20.
Erfahrung thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
-Neutrum
21.
Zimmer thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
22.
Universität thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
-Neutrum
23.
Fahrrad thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
Neutrum
24.
Küche thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Neutrum
c)
Maskulin
25.
Wissen thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
26.
Schlüssel thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
Neutrum
27.
Bäckerei thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Neutrum
c)
Maskulin
28.
Gefühl thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
29.
Aufgabe thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
30.
Brot thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
31.
Politik thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
-Neutrum
32.
Leidenschaft thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
33.
Dorf thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
-Neutrum
34.
Familie thuộc giống nào?
a)
-Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
35.
Kino thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
36.
Hoffnung thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
37.
Meer thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
38.
Apfel thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
39.
Freude thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
-Neutrum
40.
Leben thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
41.
Schule thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
42.
Leid thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
-Neutrum
c)
Maskulin
43.
Stadt thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
-Neutrum
44.
Papier thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
45.
Arbeit thuộc giống nào?
a)
Feminin
b)
Neutrum
c)
Maskulin
46.
Fenster thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
47.
Geschäft thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
48.
Sprache thuộc giống nào?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
-Neutrum
49.
Instrument thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Feminin
c)
Maskulin
50.
Getränk thuộc giống nào?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
51.
Danh từ chỉ nam giới hoặc nghề nghiệp nam thường có giống gì?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
52.
Danh từ chỉ đồ vật nhỏ hoặc từ kết thúc bằng đuôi chen thường thuộc giống gì? -
a)
Neutrum
b)
-Neutrum
c)
Maskulin
53.
Danh từ chỉ khái niệm trừu tượng, kết thúc bằng heit, -keit hoặc -ung thường thuộc giống gì? -
a)
Feminin
b)
-Neutrum
c)
Maskulin
54.
Các danh từ chỉ về thời gian như ngày trong tuần, tháng, và mùa thường có giống gì?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
Neutrum
55.
Các danh từ chỉ sự vật không sống (chẳng hạn đồ vật hoặc hiện tượng thiên nhiên) bắt nguồn từ động từ nguyên mẫu (Infinitiv) thường thuộc giống gì?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
Neutrum
56.
Danh từ kết thúc bằng đuôi schaft hoặc -ei thường thuộc giống gì? -
a)
Feminin
b)
Neutrum
c)
Maskulin
57.
Danh từ chỉ nghề nghiệp nữ hoặc người phụ nữ thường có giống gì?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
-Neutrum
58.
Danh từ quốc tế (những từ mượn từ ngôn ngữ khác) như Auto, Telefon hay Hotel thường có giống gì?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
59.
Danh từ kết thúc bằng ismus (chẳng hạn như Kapitalismus) thường thuộc giống gì?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
-Neutrum
60.
Những danh từ kết thúc bằng đuôi ung luôn có giống gì? -
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
Neutrum
61.
Những danh từ kết thúc Danh từ nào sau đây kết thúc bằng er ?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
-Neutrum
62.
Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc con người, kết thúc bằng in thường có giống gì?
a)
Neutrum
b)
Maskulin
c)
Feminin
63.
Các danh từ kết thúc bằng đuôi um như Museum thường thuộc giống gì?
a)
Maskulin
b)
-Neutrum
c)
Feminin
64.
Các danh từ chỉ nghề nghiệp nam, chẳng hạn như Koch hoặc Ingenieur, thường có giống gì?
a)
Maskulin
b)
Feminin
c)
-Neutrum
65.
Các danh từ chỉ khái niệm trừu tượng kết thúc bằng heit hoặc -keit, chẳng hạn như Sicherheit hoặc Sauberkeit, thường thuộc giống gì? -
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
66.
Các danh từ chỉ mùa (như Sommer, Herbst) thường thuộc giống gì?
a)
Feminin
b)
Maskulin
c)
Neutrum
67.
Danh từ chỉ hiện tượng thời tiết, chẳng hạn như Sturm hoặc Regen, thường có giống gì?
a)
Maskulin
b)
Neutrum
c)
Feminin
100 %
