wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6. Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ nào cho phép người dùng lưu trữ tệp tin trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Reader

d)

Notepad

2.

Khi chia sẻ tệp tin qua Google Drive, bạn có thể kiểm soát quyền truy cập bằng cách nào?

a)

Chia sẻ liên kết công khai

b)

Chia sẻ qua email

c)

Cài đặt quyền chỉnh sửa hoặc chỉ xem

d)

Tất cả các cách trên

3.

Tệp tin nào sau đây không thể lưu trữ trên Google Drive?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tệp hệ điều hành

4.

Khi nào bạn nên sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Khi cần truy cập tệp từ nhiều thiết bị khác nhau

b)

Khi muốn lưu trữ tệp trên một ổ cứng vật lý

c)

Khi không có kết nối Internet

d)

Khi chỉ cần lưu trữ tệp tạm thời

5.

Dịch vụ nào không phải là dịch vụ lưu trữ tệp trực tuyến?

a)

Dropbox

b)

OneDrive

c)

Adobe Photoshop

d)

iCloud

6.

Google Drive có dung lượng lưu trữ miễn phí tối đa là bao nhiêu?

a)

5 GB

b)

15 GB

c)

30 GB

d)

50 GB

7.

Khi chia sẻ tệp tin trên Google Drive, bạn có thể làm gì với tệp đó?

a)

Chỉ xem

b)

Chỉnh sửa

c)

Bình luận

d)

Tất cả các lựa chọn trên

8.

Khi nào bạn nên sử dụng dịch vụ chia sẻ tệp tin?

a)

Khi cần gửi tệp lớn cho nhiều người

b)

Khi không muốn người khác xem tệp

c)

Khi không có Internet

d)

Khi tệp đã được lưu trên máy tính

9.

Tệp tin nào có thể dễ dàng chia sẻ qua Internet?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp nén (zip)

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tất cả các lựa chọn trên

10.

Tính năng nào sau đây không có trong Google Drive?

a)

Lưu trữ tệp

b)

Chỉnh sửa tài liệu trực tuyến

c)

Chia sẻ tệp với người dùng khác

d)

Phát video trực tuyến

11.

Nào sau đây không có trong Google Drive?

a)

Lưu trữ tệp

b)

Chỉnh sửa tài liệu trực tuyến

c)

Chia sẻ tệp với người dùng khác

d)

Phát video trực tuyến

12.

Dịch vụ nào cho phép bạn lưu trữ và chia sẻ tệp tin với giới hạn dung lượng lớn?

a)

Google Drive

b)

YouTube

c)

Dropbox

d)

Facebook

13.

Khi lưu tệp tin lên Internet, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Tên tệp tin

b)

Định dạng tệp tin

c)

Quyền riêng tư và bảo mật

d)

Kích thước tệp tin

14.

Khi sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây, tệp tin của bạn sẽ được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên máy tính của bạn

b)

Trên ổ cứng ngoài

c)

Trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ

d)

Trên USB

15.

Google Drive có thể đồng bộ hóa tệp tin với thiết bị nào?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy tính bảng

d)

Tất cả các thiết bị trên

16.

Khi tải tệp lên Google Drive, bạn có thể tổ chức tệp bằng cách nào?

a)

Tạo thư mục

b)

Đổi tên tệp

c)

Xóa tệp

d)

Tất cả các lựa chọn trên

17.

Khi chia sẻ tệp tin qua email, điều gì cần lưu ý?

a)

Kích thước tệp không vượt quá giới hạn cho phép

b)

Tên tệp phải ngắn gọn

c)

Tệp phải được nén trước khi gửi

d)

Tất cả các điều trên

18.

Tệp tin nào sau đây thường được sử dụng để chia sẻ tài liệu?

a)

Tệp PDF

b)

Tệp hình ảnh

c)

Tệp video

d)

Tệp nhạc

19.

Khi chia sẻ tệp tin qua dịch vụ đám mây, bạn có thể gửi liên kết đến ai?

a)

Bất kỳ ai có liên kết

b)

Chỉ những người trong danh sách liên lạc của bạn

c)

Chỉ người dùng cùng dịch vụ

d)

Không ai

20.

Tính năng nào trong Google Drive cho phép bạn làm việc cùng lúc với nhiều người?

a)

Chia sẻ liên kết

b)

Chỉnh sửa đồng thời

c)

Ghi chú

d)

Tạo biểu mẫu

21.

Tính năng nào trong Google Drive cho phép bạn làm việc cùng lúc với nhiều người?

a)

Chia sẻ liên kết

b)

Chỉnh sửa đồng thời

c)

Ghi chú

d)

Tạo biểu mẫu

22.

Dịch vụ nào sau đây cung cấp khả năng lưu trữ tệp tin trực tuyến và tổ chức tài liệu?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Microsoft Word

d)

Adobe Acrobat

23.

Để bảo vệ tệp tin của bạn trên dịch vụ lưu trữ đám mây, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ với nhiều người

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh

c)

Không cần bảo vệ

d)

Tải xuống và xóa trên đám mây

24.

Dịch vụ nào không cho phép bạn tải tệp lên?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

YouTube

d)

Facebook

25.

Khi sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây, điều gì là điểm lợi nhất?

a)

Không cần Internet

b)

Truy cập tệp từ bất kỳ đâu

c)

Phải trả phí hàng tháng

d)

Chỉ lưu trữ tệp trên máy tính

26.

Khi bạn xóa một tệp trong Google Drive, tệp đó sẽ được lưu ở đâu?

a)

Thùng rác của Google Drive

b)

Không lưu trữ

c)

Máy tính của bạn

d)

Ổ cứng ngoài

27.

Lợi ích chính của việc sử dụng dịch vụ chia sẻ tệp tin là gì?

a)

Lưu trữ tệp miễn phí

b)

Chia sẻ tệp dễ dàng và nhanh chóng

c)

Không cần kết nối Internet

d)

Giảm kích thước tệp

28.

Tệp tin nào có thể được lưu trữ trên Google Drive?

a)

Tệp .jpg

b)

Tệp .docx

c)

Tệp .mp4

d)

Tất cả các tệp trên

29.

Khi chia sẻ tệp tin trên Internet, bạn nên tránh điều gì?

a)

Chia sẻ với người bạn tin tưởng

b)

Chia sẻ tệp tin nhạy cảm mà không bảo mật

c)

Chia sẻ liên kết tệp

d)

Chia sẻ qua email

30.

Dịch vụ nào cho phép lưu trữ và chia sẻ tệp miễn phí từ bất kỳ đâu?

a)

OneDrive

b)

Google Drive

c)

Dropbox

d)

Tất cả các dịch vụ

31.

Dịch vụ nào cho phép lưu trữ và chia sẻ tệp miễn phí từ bất kỳ đâu?

a)

OneDrive

b)

Google Drive

c)

Dropbox

d)

Tất cả các dịch vụ trên

32.

Khi chia sẻ tệp tin trên Google Drive, bạn có thể chọn ai có thể chỉnh sửa?

a)

Bất kỳ ai có liên kết

b)

Chỉ những người bạn chỉ định

c)

Chỉ những người có tài khoản Google

d)

Tất cả các lựa chọn trên

33.

Khi lưu trữ tệp tin trên Internet, tệp sẽ được bảo mật như thế nào?

a)

Chỉ sử dụng mật khẩu

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Không có biện pháp bảo mật nào

d)

Chia sẻ với tất cả mọi người

34.

Cách nào sau đây là phương pháp chia sẻ tệp tin an toàn nhất?

a)

Gửi tệp qua email không mã hóa

b)

Sử dụng liên kết tệp có mật khẩu

c)

Chia sẻ liên kết công khai

d)

Gửi tệp qua mạng xã hội

35.

Khi tải tệp lên Google Drive, dung lượng tối đa cho một tệp là bao nhiêu?

a)

10 MB

b)

100 MB

c)

5 TB

d)

Không giới hạn

36.

Để đảm bảo tệp tin của bạn không bị mất, bạn nên làm gì?

a)

Lưu trữ trên nhiều dịch vụ khác nhau

b)

Chỉ lưu trữ trên một thiết bị

c)

Không cần làm gì đặc biệt

d)

Chia sẻ với nhiều người

37.

Tệp tin nào sau đây không nên chia sẻ công khai trên Internet?

a)

Tệp âm thanh

b)

Tệp văn bản

c)

Tệp hình ảnh riêng tư

d)

Tệp video

38.

Mục đích chính của việc sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây là gì?

a)

Giảm chi phí lưu trữ

b)

Tăng cường khả năng bảo mật

c)

Truy cập tệp từ bất kỳ đâu

d)

Giảm kích thước tệp

39.

Khi chia sẻ tệp tin qua dịch vụ lưu trữ đám mây, bạn có thể gửi liên kết qua đâu?

a)

Tin nhắn văn bản

b)

Email

c)

Mạng xã hội

d)

Tất cả các cách trên

40.

Khi chia sẻ tệp tin qua dịch vụ lưu trữ đám mây, bạn có thể gửi liên kết qua đâu?

a)

Tin nhắn văn bản

b)

Email

c)

Mạng xã hội

d)

Tất cả các cách trên

41.

Khi tạo thư mục trên Google Drive, bạn có thể làm gì?

a)

Tổ chức tệp tin

b)

Chia sẻ thư mục với người khác

c)

Xóa thư mục không cần thiết

d)

Tất cả các lựa chọn trên

42.

Tệp tin nào thường được sử dụng để chia sẻ hình ảnh?

a)

.pdf

b)

.jpg

c)

.mp4

d)

.docx

43.

Để gửi tệp lớn qua email, bạn nên làm gì?

a)

Nén tệp lại

b)

Chia nhỏ tệp

c)

Tải lên dịch vụ lưu trữ và gửi liên kết

d)

Tất cả các cách trên

44.

Để tải xuống một tệp từ Google Drive, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn vào tệp và chọn "Tải xuống"

b)

Chỉ cần nhấn vào tệp

c)

Không thể tải xuống

d)

Gửi tệp qua email

45.

Để tìm tệp nhanh chóng trên Google Drive, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

a)

Tìm kiếm

b)

Thư mục

c)

Lịch sử

d)

Không cần tìm kiếm

46.

Lợi ích của việc sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây là gì?

a)

Tiết kiệm không gian lưu trữ trên máy tính

b)

Dễ dàng sao lưu và khôi phục dữ liệu

c)

Truy cập tệp từ bất kỳ đâu

d)

Tất cả các lợi ích trên

47.

Tính năng nào cho phép nhiều người cùng làm việc trên một tài liệu trực tuyến?

a)

Google Docs

b)

Microsoft Excel

c)

Adobe Photoshop

d)

Windows Media Player

48.

Khi chia sẻ tệp tin trên Google Drive, bạn có thể lựa chọn ai là người có quyền truy cập. Điều này được gọi là gì?

a)

Quyền hạn

b)

Quyền truy cập

c)

Phân quyền

d)

Chia sẻ

49.

Khi bạn xóa một tệp trên Google Drive, tệp đó sẽ được đưa vào đâu?

a)

Thùng rác

b)

Tệp đã xóa

c)

Không thể khôi phục

d)

Mọi người đều có thể xem

50.

Khi bạn xóa một tệp trên Google Drive, tệp đó sẽ được đưa vào đâu?

a)

Thùng rác

b)

Tệp đã xóa

c)

Không thể khôi phục

d)

Mọi người đều có thể xem

51.

Khi sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây, dữ liệu của bạn được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên máy tính của bạn

b)

Trên máy chủ từ xa

c)

Trong USB

d)

Không thể lưu trữ

52.

Để tăng cường bảo mật cho tệp tin của bạn, bạn nên:

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Chia sẻ với nhiều người

c)

Để tệp công khai

d)

Không cần bảo mật

53.

Khi chia sẻ tệp tin qua liên kết, điều gì cần chú ý?

a)

Chia sẻ liên kết công khai

b)

Đặt quyền riêng tư cho tệp

c)

Chỉ chia sẻ với người quen

d)

Không cần chú ý

54.

Khi bạn tải tệp lên Google Drive, bạn có thể:

a)

Thay đổi định dạng tệp

b)

Chia sẻ tệp ngay lập tức

c)

Chỉ lưu trữ tệp

d)

Tất cả các lựa chọn trên

55.

Dịch vụ nào cho phép bạn lưu trữ video trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

YouTube

c)

Dropbox

d)

Tất cả các dịch vụ trên

56.

Tệp tin nào có thể dễ dàng chia sẻ qua Internet?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp video

d)

Tất cả các tệp trên

57.

Khi chia sẻ tệp tin trên Google Drive, bạn có thể kiểm soát ai có thể chỉnh sửa, bình luận hoặc chỉ xem. Điều này gọi là gì?

a)

Quyền truy cập

b)

Chia sẻ

c)

Lưu trữ

d)

Đồng bộ hóa

58.

Google Drive cho phép lưu trữ tệp tin ở định dạng nào?

a)

Tất cả các định dạng

b)

Chỉ định dạng văn bản

c)

Chỉ định dạng hình ảnh

d)

Chỉ định dạng âm thanh

59.

Khi tải lên một tệp lớn trên Google Drive, bạn nên làm gì?

a)

Để tệp trong thư mục gốc

b)

Tạo thư mục riêng cho tệp lớn

c)

Không tải lên

d)

Chia sẻ ngay tệp

60.

Khi tải lên một tệp lớn trên Google Drive, bạn nên làm gì?

a)

Để tệp trong thư mục gốc

b)

Tạo thư mục riêng cho tệp lớn

c)

Không tải lên

d)

Chia sẻ ngay tệp

61.

Khi bạn muốn tạo bản sao tệp trong Google Drive, bạn cần làm gì?

a)

Tải xuống tệp và tải lên lại

b)

Nhấn chuột phải vào tệp và chọn "Tạo bản sao"

c)

Không thể tạo bản sao

d)

Chia sẻ tệp với người khác

62.

Tính năng nào trong Google Drive cho phép bạn lưu trữ tài liệu trên đám mây?

a)

Tạo tài liệu

b)

Lưu trữ

c)

Tạo thư mục

d)

Chia sẻ

63.

Để giữ tệp tin an toàn, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ với nhiều người

b)

Đặt mật khẩu cho tệp

c)

Để tệp ở chế độ công khai

d)

Không sao lưu tệp

64.

Lợi ích của việc sử dụng Google Drive là gì?

a)

Lưu trữ miễn phí và dễ dàng truy cập

b)

Chỉ lưu trữ trên thiết bị

c)

Tốn phí hàng tháng

d)

Không thể chia sẻ tệp

65.

Khi bạn chia sẻ tệp tin qua Internet, việc làm nào là không cần thiết?

a)

Đảm bảo quyền truy cập của người nhận

b)

Xác định định dạng tệp

c)

Đặt tên cho tệp tin

d)

Gửi tệp bằng email

66.

Để sao lưu dữ liệu quan trọng, bạn nên:

a)

Lưu trữ trên một thiết bị duy nhất

b)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây

c)

Chia sẻ với mọi người

d)

Không cần sao lưu

67.

Lợi ích của việc nén tệp tin là gì?

a)

Giảm kích thước tệp

b)

Tăng kích thước tệp

c)

Không có lợi ích

d)

Dễ dàng chia sẻ

68.

Khi bạn sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây, điều gì cần tránh để bảo vệ dữ liệu?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Chia sẻ tệp tin nhạy cảm với nhiều người

c)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

d)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

69.

Dịch vụ nào sau đây không phải là dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

Microsoft Word

d)

OneDrive

70.

Khi chia sẻ tệp tin qua Internet, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Tên tệp tin

b)

Quyền truy cập

c)

Kích thước tệp

d)

Định dạng tệp

71.

Khi bạn tạo liên kết chia sẻ tệp tin trên Google Drive, bạn có thể:

a)

Đặt quyền cho người nhận

b)

Gửi tệp bằng email

c)

Chỉ cho phép xem

d)

Tất cả các lựa chọn trên

72.

Để đảm bảo tệp tin của bạn không bị mất mát, bạn nên thực hiện điều gì?

a)

Lưu trữ trên nhiều thiết bị

b)

Chỉ lưu trữ trên một dịch vụ

c)

Không cần sao lưu

d)

Chia sẻ tệp với mọi người

73.

Khi tải lên một tệp lớn, cách nào là tối ưu nhất để chia sẻ?

a)

Tải lên dịch vụ lưu trữ và gửi liên kết

b)

Gửi tệp qua email

c)

Chia nhỏ tệp thành nhiều phần

d)

Gửi tệp bằng mạng xã hội

74.

Để tạo thư mục mới trên Google Drive, bạn nên làm gì?

a)

Nhấn nút "Mới" và chọn "Thư mục"

b)

Tải lên tệp và tạo thư mục tự động

c)

Không thể tạo thư mục

d)

Tạo thư mục từ thiết bị lưu trữ

75.

Tính năng nào trong Google Drive cho phép bạn phục hồi tệp đã xóa?

a)

Thùng rác

b)

Sao lưu

c)

Phục hồi

d)

Khôi phục

76.

Tệp nào sau đây có thể lưu trữ trên Google Drive?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp hình ảnh

c)

Tệp video

d)

Tất cả các loại tệp trên