wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1-P2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

别的

/biéde/

a)

cái khác

b)

chơi bóng

c)

đạt được

d)

địa điểm, nơi

2.

người khác, người ta

a)

地方

/dìfang/

b)

东西

/dōngxi/

c)

别人

/biérén/

d)

电话

/diànhuà/

3.

/bìng/

a)

đều

b)

bao nhiêu

c)

bay

d)

bệnh

4.

bệnh nhân

a)

非常

/fēicháng/

b)

病人

/bìngrén/

c)

告诉

/gàosù/

d)

高兴

/gāoxìng/

5.

不大

/bú dà/

a)

to, lớn

b)

không nhiều

c)

không lớn,

d)

không thích

6.

không đúng

a)

不对

/búduì/

b)

工人

/gōngrén/

c)

好听

/hǎotīng/

d)

后边

/hòubian/

7.

不客气

/bú kèqi/

a)

không nhớ

b)

ngày hôm qua

c)

không có gì ( không cần khách sáo)

d)

giới thiệu

8.

không cần

a)

介绍

/jièshào/

b)

觉得

/juéde/

c)

看病

/kànbìng/

d)

不用

/búyòng/

9.

/bù/

a)

b)

không

c)

thì

10.

đồ ăn, món ăn

a)

/cài/

b)

/kě/

c)

/kǒu/

d)

/lái/

11.

/chà/

a)

già, cũ, cổ

b)

nhanh

c)

thiếu,kém

12.

/cháng/

a)

khát

b)

thường

c)

nhìn thấy

d)

kỳ thi

13.

trà, chè

a)

看kàn

b)

茶chá

c)

差chà

d)

考kǎo

14.

thường thường

a)

常常

/chángcháng/

b)

课本

/kèběn/

c)

来到

/láidào/

d)

弟弟| 弟

/dìdi|dì/

15.

/chàng/

a)

đi

b)

học

c)

hát

16.

hát, ca hát

a)

地点

/dìdiǎn/

b)

电话

/diànhuà/

c)

唱歌

/chànggē/

d)

东西

/dōngxi/

17.

/chē/

a)

rạp chiếu phim

b)

đồ đạc

c)

xe

18.

vé xe

a)

多少

/duōshǎo/

b)

车票

/chēpiào/

c)

饭店

/fàndiàn/

d)

飞机

/fēijī/

19.

车上

/chē shang/

a)

trên xe

b)

tan học

c)

buổi chiều

d)

kể lại

20.

bến xe

a)

车站

/chēzhàn/

b)

告诉

/gàosù/

c)

哥哥|哥

/gēge|gē/

d)

关上

/guānshàng/

21.

/chī/

a)

ngủ

b)

uống

c)

ăn

22.

ăn cơm

a)

国家

/guójiā/

b)

吃饭

/chīfàn/

c)

还有

/hái yǒu/

d)

汉字

/Hànzì/

23.

/chū/

a)

ra, xuất

b)

tốt, đẹp

c)

quay lại, về

d)

sẽ, biết

24.

xuất hiện, đi ra

a)

火车

/huǒchē/

b)

记得

/jìde/

c)

出来

/chūlái/

d)

家人

/jiārén/

25.

出去

/chūqù/

a)

cảm thấy

b)

lái

c)

gặp, thấy

d)

ra, ra ngoài

26.

mặc ( quần áo)

a)

穿

/chuān/

b)

/kāi/

c)

/kàn/

d)

/kǎo/

27.

/chuáng/

a)

cái bàn

b)

tầng dưới

c)

giường, nệm

d)

cửa,

28.

lần

a)

/cì/

b)

/mén/

c)

/ná/

d)

/nǎi/

29.

/cóng/

a)

so, so với

b)

từ, qua, theo

c)

có thể

d)

khác

30.

sai

a)

/nián/

b)

/nín/

c)

/cuò/

d)

/pǎo/

31.

/dǎ/

a)

bên cạnh

b)

nằm

c)

đánh, bắt

32.

bắt xe

a)

打车

/dǎchē/

b)

南边

/nánbian/

c)

女儿

/nǚ’ér/

d)

朋友

/péngyǒu/

33.

打电话

/dǎ diànhuà/

a)

chạy

b)

nghiêm túc, chăm chỉ

c)

gọi đt

d)

đi

34.

mở, mở ra

a)

上学

/shàngxué/

b)

身上

/shēnshang/

c)

生气

/shēngqì/

d)

打开

/dǎkāi/

35.

打球

/dǎ qiú/

a)

ngủ

b)

gọi đt

c)

ăn cơm

d)

chơi bóng

36.

to, lớn, đại

a)

/dà/

b)

/shù/

c)

/shuǐ/

d)

/sì/

37.

大学

/dàxué/

a)

tiểu

b)

đi học

c)

trường học

d)

đại học

38.

Sinh viên đại học

a)

图书馆

/túshūguǎn/

b)

是不是

/shìbùshì/

c)

大学生

/dàxuéshēng/

d)

小孩儿

/xiǎoháir/

39.

/dào/

a)

đi

b)

học

c)

đến, tới

40.

đạt được, nhận được

a)

小姐

/xiǎojiě/

b)

谢谢

/xièxie/

c)

得到

/dédào/

d)

新年

/xīnnián/

41.

/de/

a)

biểu thị từ trước nó là trạng ngữ

b)

một ít, một chút

c)

dùng, sử dụng

d)

có ích, có tác

42.

Của ( biểu thị sự sở hữu)

a)

/yǒu/

b)

/de/

c)

/yòng/

d)

/yǔ/

43.

/děng/

a)

đang, ở tại

b)

đợi, chờ

c)

này, đây

44.

đất, lục địa; trái đất

a)

/dì/

b)

正(副)

/zhèng/

c)

/zhōng/

d)

/zhòng/

45.

地点

/dìdiǎn/

a)

quan trọng

b)

buổi trưa

c)

cái

d)

địa điểm, nơi chốn

46.

nơi, địa phương

a)

地图

/dìtú/

b)

地方

/dìfang/

c)

地点

/dìdiǎn/

d)

弟弟| 弟

/dìdi|dì/

47.

地上

/dìshang/

a)

bản đồ

b)

thứ, số thứ tự

c)

trên mặt đất

d)

địa

48.

bản đồ

a)

地上

/dìshang/

b)

地图

/dìtú/

c)

地方

/dìfang/

d)

地点

/dìdiǎn/

49.

弟弟| 弟

/dìdi|dì/

a)

chị gái

b)

anh trai

c)

mẹ

d)

em trai

50.

thứ...( số thứ tự)

a)

第(第二)

/dì(dì-èr)/

b)

/fàn/

c)

/fēn/

d)

/gān/