wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về cơ năng

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Khi nào cơ năng của con lắc đơn được bảo toàn?

a)

Khi vật dao động điều hòa

b)

Khi góc lệch α nhỏ hơn 10°

c)

Khi trọng lực không tác dụng lên vật

d)

Khi biên độ dao động lớn

2.

Công thức tính chu kỳ của con lắc đơn là:

a)

T = 2π √(l/g)

b)

T = 2π √(k/m)

c)

T = 2π √(m/k)

d)

T = 2π g/l

3.

Điều kiện nào dưới đây là đúng với dao động điều hòa của con lắc lò xo?

a)

Không có lực ma sát

b)

Trọng lực không tác dụng

c)

Lực đàn hồi không đổi

d)

Khối lượng vật không đổi

4.

Công thức nào sau đây đúng cho động năng của con lắc lò xo?

a)

We = 1/2 kx^2

b)

We = 1/2 mv^2

c)

Wt = mgx

d)

We = 1/2 kA^2

5.

Khi góc lệch α của con lắc đơn nhỏ thì công thức tính cơ năng trở thành:

a)

Wt = 1/2 mv^2 + 1/2 kx^2

b)

W = Wt + We = 1/2 kA^2

c)

W = 1/2 kA^2

d)

Wt = mgx/2

6.

Tại vị trí nào trong dao động điều hòa của con lắc lò xo, thế năng đạt cực đại?

a)

Vị trí biên

b)

Vị trí cân bằng

c)

Tại vị trí bất kỳ

d)

Tại vị trí giữa quãng đường

7.

Khi nào động năng và thế năng của con lắc đơn bằng nhau?

a)

Tại vị trí cân bằng

b)

Tại vị trí biên

c)

Tại thời điểm t = T/4

d)

Tại thời điểm t = 3T/4

8.

Hình 5.6 mô tả điều gì?

a)

Đồ thị cơ năng của con lắc đơn

b)

Vị trí và góc lệch của con lắc đơn

c)

Vận tốc của con lắc lò xo

d)

Thế năng và động năng của con lắc đơn

9.

Khi con lắc đơn dao động với góc lệch α nhỏ, hệ số sin α xấp xỉ:

a)

sin α = 1

b)

sin α ≈ α

c)

sin α = α/2

d)

sin α ≈ 0

10.

Chu kỳ dao động của con lắc lò xo phụ thuộc vào:

a)

Chiều dài của lò xo

b)

Biên độ dao động

c)

Khối lượng vật và độ cứng của lò xo

d)

Trọng lực

11.

Công thức tính cơ năng của con lắc lò xo tại vị trí bất kỳ là:

a)

W = 1/2 kx^2 + 1/2 mv^2

b)

W = We + Wt

12.

C. Khối lượng vật và độ cứng của lò xo

a)

A. Khối lượng vật và độ cứng của lò xo

b)

B. Độ dao động

c)

C. Khối lượng vật và độ cứng của lò xo

d)

D. Trọng lực

13.

Công thức tính cơ năng của con lắc lò xo tại vị trí bất kỳ là:

a)

A. W = 1/2 kx^2 + 1/2 mv^2

b)

B. W = We + Wt

c)

C. W = 1/2 kA^2

d)

D. W = kA^2

14.

Động năng của con lắc lò xo là lớn nhất khi:

a)

A. Vật ở vị trí cân bằng

b)

B. Vật ở vị trí biên

c)

C. Vật dao động với biên độ lớn

d)

D. Vật ở vị trí trung gian

15.

Khi một con lắc lò xo dao động với biên độ A, thì cơ năng của nó là:

a)

A. W = 1/2 kA^2

b)

B. W = kA^2

c)

C. W = mA

d)

D. W = mgA^2

16.

Đối với dao động điều hòa, tần số góc ω của con lắc lò xo được tính bằng:

a)

A. ω = √(m/k)

b)

B. ω = 2π/T

c)

C. ω = √(k/m)

d)

D. ω = k/m

17.

Chu kỳ của con lắc lò xo tăng khi:

a)

A. Độ cứng lò xo tăng

b)

B. Khối lượng vật tăng

c)

C. Tần số góc tăng

d)

D. Biên độ dao động tăng

18.

Con lắc đơn có khối lượng m và chiều dài dây l. Chu kỳ dao động của con lắc phụ thuộc vào:

a)

A. Khối lượng của vật

b)

B. Chiều dài dây lắc

c)

C. Góc lệch

d)

D. Biên độ dao động

19.

Khi con lắc lò xo đạt độ cao cực đại, động năng của nó bằng:

a)

A. 0

b)

B. 1/2 mv^2

c)

C. 1/2 kx^2

d)

D. mgA

20.

Lực phục hồi của con lắc lò xo có giá trị cực đại tại vị trí:

a)

A. Cân bằng

b)

B. Biên

c)

C. Giữa đoạn đường

d)

D. Tại điểm giữa

21.

Dao động điều hòa có đặc điểm gì?

a)

A. Chu kỳ không đổi

b)

B. Biên độ tăng dần

c)

C. Tần số dao động thay đổi theo thời gian

d)

D. Tần số tỉ lệ nghịch với khối lượng

22.

Trong công thức tính cơ năng của con lắc đơn Wt = mg(1 - cos α), α là:

a)

A. Tần số góc của dao động

b)

B. Góc lệch của con lắc

c)

C. Biên độ dao động

d)

D. Khối lượng của vật