Worksheetstest 2 HN1
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
A:你去哪儿?
B:......
a)
学校
b)
回食堂
c)
学汉语
2.
你今天吃什么?
a)
馒头
b)
饺子
c)
包子
d)
语法
3.
你和谁去北京?
a)
妈妈我
b)
老师
c)
我哥哥
4.
我买三........杂志
a)
个
b)
张
c)
本
5.
这个水果… 卖?
a)
怎么样
b)
怎么
c)
什么
6.
"Người mà bán trái cây kia là mẹ tôi"
-> Dịch câu trên sang tiếng Trung
a)
这个买水果的人是我妈
b)
那个卖水果的人是我妈
c)
那个买水果的人是我妈
7.
"Ngày mai tôi và giáo vien tiếng Trung của tôi đi Bắc kinh"
-> Dịch câu trên sang tiếng Trung
a)
明天我和我的中文老师去北京
b)
明天我和我的中文老师去学校
c)
今天我和中文老师关北京
8.
我… 买水果
a)
要
b)
和
c)
卖
d)
一共
9.
我买的橘子........?
a)
一共多少钱
b)
怎么买
c)
什么
10.
.......鸡蛋汤
a)
喝
b)
吃
c)
去
100 %
