wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Day 1: Job (1)

Total questions: 94

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

sơ yếu lí lịch

/ˈrezəmeɪ/

(n)

(a)  

2.

sự chuyên nghiệp, chuyên gia, người chuyên nghiệp

(a)  

3.

buổi phỏng vấn (n)

phỏng vấn (v)

(a)  

4.

thành tích, thành tựu

(a)  

5.

đủ điều kiện, đủ tư cách (adj)

(a)  

6.

có liên quan

hợp tác, kết hợp với (adj)

(a)  

7.

thành thạo (adj)

(a)  

8.

chuyên về (ph.v)

(a)  

9.

nghề nghiệp (n) = job

(a)  

10.

tiền công, thù lao (n)

(a)  

11.

thuê, tuyển dụng (v)

(a)  

12.

triển vọng, tiềm năng (adj)

(a)  

13.

một cách siêng năng (adv)

(a)  

14.

buổi đào tạo, huấn luyện

(a)  

15.

sự tham khảo

(a)  

16.

cuộc hẹn

sự bổ nhiệm

(a)  

17.

điều kiện làm việc

(a)  

18.

nghỉ thai sản

(a)  

19.

bảng lương

(a)  

20.

bằng cấp

(a)  

21.

từ chức, xin thôi việc (v)

(a)  

22.

gạt bỏ, sa thải (v)

(a)  

23.

ca, kíp (làm) (n)

thay ca (v)

(a)  

24.

linh hoạt (adj)

(a)  

25.

việc làm

nơi làm việc

công việc

(a)  

26.

sơ yếu lý lịch (n) = résumé

(a)  

27.

miễn phí (noun phrase) = free

(a)  

28.

thực tập sinh (v/n) /ɪnˈtɜːrn/

(a)  

29.

nhiều sth/type khác (adj)

... law firms: nhiều công ty luật khác nhau



(a)  

30.

pháp luật, luật /lɔː/ (n)

(a)  

31.

công ty /fɜːrm/ = company

(a)  

32.

thang cuốn

(a)  

33.

hàng hóa (n-u)

(a)  

34.

cái ô (n)

/ʌmˈbrelə/

(a)  

35.

ngoài trời (adj)

(a)  

36.

người bán hàng (n)

(a)  

37.

tủ trưng bày

(a)  

38.

ghi chú (ph.v)

(a)  

39.

sổ tay (n)

(a)  

40.

lọ cắm hoa (n)

(a)  

41.

bảng tin (n-c)

/ˈbʊlətɪn/

(a)  

42.

lối cửa ngõ, cửa chính

(a)  

43.

Sth "đối diện với" Sth

(a)  

44.

tín hiệu giao thông (n)

(a)  

45.

treo

đình chỉ

hoãn (v)

(a)  

46.

chia, phân chia, tách rời (v)

(a)  

47.

làn đường (n)

(a)  

48.

tòa nhà cao tầng (n)

(a)  

49.

dựng lên, dựng đứng lên (v)

(a)  

50.

Ved/PII: leave (v)

rời đi (somebody)

để lại (something)

(a)  

51.

một phần (adv)

the floor is (a)   ly covered by a rug

52.

tấm thảm (n)

(a)  

53.

giá đỡ nhạc

(a)  

54.

chuẩn bị (v)

(a)  

55.

sân khấu

(a)  

56.

buổi hòa nhạc

(a)  

57.

buộc chặt (v)

(a)  

58.

mũ bảo hiểm

(a)  

59.

thanh xà (n)

(a)  

60.

thẳng đứng (adj)

(a)  

61.

ống, ống nước (n)

(a)  

62.

bìa cứng, giấy cát tông

(a)  

63.

tạp chí (n-c)

(a)  

64.

con ngựa /hɔːrs/ (n)

(a)  

65.

chuồng, trại (n) /bɑːrn/

(a)  

66.

đường lái xe (vào trong nhà) (n)

(a)  

67.

hàng rào (n)

(a)  

68.

cặp (đựng tài liệu) (n)

(a)  

69.

đến gần, tiến tới gần (v)

/əˈprəʊtʃ/

(a)  

70.

đăng ký (v)

(a)  

71.

cash /kæʃ/ (n)

(a)  

72.

khán giả (n)

(a)  

73.

người xem, khán giả (n)

(a)  

74.

tham gia, tham dự (v)

(a)  

75.

tập trung, tụ tập, hội họp (v)

(a)  

76.

đài phun nước

(a)  

77.

bao, bao tải (n)

(a)  

78.

đồ giặt /ˈlɔːndri/ (n)

(a)  

79.

một đơn vị

(a)  

80.

bao bì nhựa (n)

/ˈplæstɪk/ /ˈpækɪdʒɪŋ/

(a)  

81.

đồ uống (n-c)

(a)  

82.

hệ thống giàn giáo

(a)  

83.

tường bên ngoài (n)

(a)  

84.

chôn, chôn cất (v)

/ˈberi/

(a)  

85.

xi măng

(a)  

86.

kẹp tài liệu (n)

(a)  

87.

cửa hàng tạp hóa (n)

(a)  

88.

hành lý (n-u) /ˈlʌɡɪdʒ/

(a)  

89.

bảng hiệu, dấu hiệu (n)

(a)  

90.

đường hầm (n)

(a)  

91.

cải tạo (v) /ˈrenəveɪt/

(a)  

92.

đường ray xe lửa

(a)  

93.

trải ra (ph.v)

(a)  

94.

buộc (v)

(a)