Font size
Worksheetstừ vựng
Total questions: 134
Worksheet time: 2hrs 14mins
Hàn Quốc
(a)
Việt Nam
(a)
Trung Quốc
(a)
Mỹ
(a)
Nhật Bản
(a)
Anh
(a)
Úc
(a)
Đức
(a)
Pháp
(a)
Canada
(a)
Indonesia
(a)
Malaysia
(a)
Ấn Độ
(a)
Tây Ban Nha
(a)
Nga
(a)
Thái Lan
(a)
Giáo viên
(a)
Học sinh
(a)
Bác sĩ
(a)
Nhân viên văn phòng
(a)
Đầu bếp
(a)
Ca sĩ
(a)
Bộ đội
(a)
Nội trợ
(a)
Nhân viên ngân hàng
(a)
Tài xế
(a)
Nông dân
(a)
Kỹ sư
(a)
Nhân viên cửa hàng
(a)
Thông dịch viên
(a)
Hướng dẫn viên du lịch
(a)
Giám đốc
(a)
Ông nội
(a)
Bà nội
(a)
Bố mẹ
(a)
Bố
(a)
Mẹ
(a)
Anh trai (cách gọi của em trai)
(a)
Anh trai (cách gọi của em gái)
(a)
Chị gái (cách gọi của em trai)
(a)
Chị gái (cách gọi của em gái)
(a)
Em gái
(a)
Em trai
(a)
Chồng
(a)
Vợ
(a)
Con gái
(a)
Con trai
(a)
ông ngoại
(a)
bà ngoại
(a)
Thu nhập
(a)
Tên
(a)
Rất vui được gặp bạn
(a)
Ghế
(a)
Sách
(a)
Vở, tập
(a)
Bút mực
(a)
Bút chì
(a)
Cặp, balo
(a)
Gôm, tẩy
(a)
Bảng
(a)
Hộp bút
(a)
Đồng hồ
(a)
Nón, mũ
(a)
Ô, dù
(a)
Báo chí
(a)
Máy ảnh
(a)
Từ điển
(a)
Điện thoại di động
(a)
Cửa ra vào
(a)
Cửa sổ
(a)
Giường ngủ
(a)
Tivi
(a)
Máy tính
(a)
Tủ lạnh
(a)
Tủ quần áo
(a)
Laptop
(a)
Khăn giấy
(a)
Bức ảnh
(a)
Căn phòng
(a)
Hoa
(a)
Cây
(a)
Kem
(a)
Nước ép
(a)
Sữa
(a)
Nước
(a)
Coca cola
(a)
Cơm
(a)
Bánh mì
(a)
Pizza
(a)
Cà phê
(a)
Âm nhạc
(a)
Phim
(a)
Quần áo
(a)
Bạn bè
(a)
Tiền
(a)
Taekwondo
(a)
Trò chuyện
(a)
Tìm kiếm
(a)
Nhà
(a)
Công ty
(a)
Chợ
(a)
Trung tâm thương mại
(a)
Công viên
(a)
Phòng học
(a)
Thư viện
(a)
Trường học
(a)
Nhà hàng
(a)
Rạp chiếu phim, nhà hát
(a)
Quán cà phê
(a)
du học
(a)
Trước
(a)
Sau
(a)
Bên cạnh
(a)
Trên
(a)
Dưới
(a)
Trong
(a)
Ngoài
(a)
Đắt
(a)
Rẻ
(a)
Vị
(a)
Ngon
(a)
Không ngon
(a)
Đẹp
(a)
Phức tạp
(a)
Thân thiện
(a)
Thú vị
(a)
Không thú vị
(a)
Nhiều
(a)
Ít
(a)
To
(a)
Nhỏ
(a)
Vui
(a)
Buồn
(a)
Bận rộn
(a)
