wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hanhh

Total questions: 125

Worksheet time: 2hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Phòng bệnh



(a)  

2.

mắc bệnh



(a)  

3.

Chuẩn đoán



(a)  

4.

Khám bệnh



(a)  

5.

Nhập viện



(a)  

6.

ra viện



(a)  

7.

Đi thăm người bệnh



(a)  

8.

Mệt mỏi



(a)  

9.

Kê đơn thuốc



(a)  

10.

Chữa trị



(a)  

11.

Phẫu thuật



(a)  

12.

Đơn thuốc



(a)  

13.

Thuốc bổ



(a)  

14.

Thuốc kháng sinh



(a)  

15.

Thuốc giảm đau



(a)  

16.

Thuốc đau đầu



(a)  

17.

Truyền nước



(a)  

18.

Tiêm



(a)  

19.

Băng gạc



(a)  

20.

Tai nghe, ống nghe bệnh



(a)  

21.

Nhiệt kế



(a)  

22.

Máy đo huyết áp



(a)  

23.

Người trông bệnh nhân



(a)  

24.

Châm cứu



(a)  

25.

Bệnh tiểu đường



(a)  

26.

Vết bầm tím



(a)  

27.

Phát ban



(a)  

28.

Đau họng



(a)  

29.

Đau lưng



(a)  

30.

Đau răng



(a)  

31.

Đau tai



(a)  

32.

Nha khoa

(a)  

33.

Nhãn khoa

(a)  

34.

Khoa nhi

(a)  

35.

Khoa tai mũi họng 

(a)  

36.

Khoa sản

(a)  

37.

Khoa điều trị các bệnh ở hậu môn

(a)  

38.

Khoa tiết niệu



(a)  

39.

Bệnh viện y học cổ truyền

(a)  

40.

Khoa ung bướu



(a)  

41.

Bệnh viện đa khoa



(a)  

42.

khoa răng

(a)  

43.

khoa chỉnh hình

(a)  

44.

Khoa chỉnh hình (điều trị vết thương bên ngoài và phẫu thuật thẫm mĩ)



(a)  

45.

khoa thần kinh

(a)  

46.

khoa ngoại thần kinh

(a)  

47.

khoa nội

(a)  

48.

khoa da

(a)  

49.

khoa vật lí trị liệu

(a)  

50.

khoa tim

(a)  

51.

khó thở

(a)  

52.

Ho



(a)  

53.

đau mắt

(a)  

54.

bệnh phổi

(a)  

55.

bệnh phong thổ

(a)  

56.

bệnh dịch hạch

(a)  

57.

đau tay

(a)  

58.

hen suyễn

(a)  

59.

ho gà

(a)  

60.

dịch tả

(a)  

61.

sốt xuất huyết

(a)  

62.

bệnh truyền nhiễm

(a)  

63.

tiêu chảy

(a)  

64.

táo bón

(a)  

65.

thủy đậu

(a)  

66.

lên sởi

(a)  

67.

bị cảm lạnh

(a)  

68.

choáng váng, chóng

(a)  

69.

Các bệnh về tim mạch



(a)  

70.

viêm

(a)  

71.

nghẹt

(a)  

72.

Chảy nước mũi

(a)  

73.

sâu răng

(a)  

74.

bị trướng bụng

(a)  

75.

trẹo mắt cá

(a)  

76.

khàn cổ

(a)  

77.

ngứa

(a)  

78.

bị cứng đơ

(a)  

79.

Hồ sơ trị bệnh



(a)  

80.

cao huyết áp

(a)  

81.

đau ngực


(a)  

82.

bệnh béo phì



(a)  

83.

Các bệnh nội tiết



(a)  

84.

Tăng mỡ máu



(a)  

85.

suy tim

(a)  

86.

bướu cổ

(a)  

87.

Suy tuyến giáp



(a)  

88.

Bệnh loãng xương



(a)  

89.

Các bệnh về đường tiêu hóa



(a)  

90.

Viêm đại tràng cấp tính



(a)  

91.

Bệnh trĩ



(a)  

92.

Viêm loét dạ dày tá tràng



(a)  

93.

Xơ gan



(a)  

94.

Bệnh gút



(a)  

95.

Thuốc viên



(a)  

96.

Lao phổi



(a)  

97.

Thuốc con nhộng



(a)  

98.

Thuốc nước

(a)  

99.

Thuốc xịt

(a)  

100.

thuốc tiêm

(a)  

101.

thuốc giảm đau

(a)  

102.

thuốc ngủ

(a)  

103.

thuốc mê

(a)  

104.

thuốc phòng chống và trị liệu viêm nhiễm

(a)  

105.

máy phun ẩm

(a)  

106.

ống tiêm

a)

주사

b)

주사기

c)

d)

107.

Băng keo cá nhân

(a)  

108.

Gạc bang vết thương



(a)  

109.

Túi chườm nóng



(a)  

110.

Thuốc đỏ



(a)  

111.

Thuốc hạ sốt



(a)  

112.

Thuốc mỡ



(a)  

113.

Máy trợ thính



(a)  

114.

Máy lọc khí



(a)  

115.

Cây nạng



(a)  

116.

Xe lăn



(a)  

117.

Xe cấp cứu

a)

구급차

b)

휘체어

c)

안대

d)

보청기

118.

cao dán

a)

파스

b)

다이어트약

c)

생리통약

d)

두통약

119.

thuốc đau đầu

(a)  

120.

thuốc khử trùng

(a)  

121.

Thuốc bổ

a)

보약

b)

멀미약

c)

생리통약

d)

다이어트약

122.

Thuốc giảm cân



(a)  

123.

thuốc tránh thai

(a)  

124.

thuốc đau bụng kinh

(a)  

125.

Thuốc dị ứng



(a)