wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN HỌC 12 - ÔN TẬP GK1 2425

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Máy tính có thể tự động thực hiện các tác vụ

b)

Một loại robot thông minh

c)

Công nghệ tạo ra phần cứng thông minh

d)

Một phần mềm tự động hóa

2.

Turing Test nhằm kiểm tra điều gì?

a)

Khả năng học tập của máy tính

b)

Khả năng máy tính giải các bài toán phức tạp

c)

Khả năng máy tính nhận dạng giọng nói

d)

Khả năng máy tính biểu hiện hành vi giống con người

3.

MYCIN là hệ thống AI chuyên về lĩnh vực nào?

a)

Tư vấn tài chính

b)

Chẩn đoán bệnh

c)

Dự báo thời tiết

d)

Quản lý kho hàng

4.

AI mạnh là gì?

a)

AI có thể học và thực hiện các nhiệm vụ cụ thể

b)

AI có khả năng tư duy và hiểu mọi tình huống như con người

c)

AI chỉ có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đơn lẻ

d)

AI phát triển các kỹ năng tự động hóa

5.

Học máy (machine learning) là gì?

a)

Một hệ thống có thể tự động viết mã

b)

Một lĩnh vực nghiên cứu giúp máy tính học từ dữ liệu

c)

Một loại phần cứng AI

d)

Một thuật toán tìm kiếm thông tin

6.

AI tạo sinh (Generative AI) có khả năng gì?

a)

Giải quyết các bài toán tài chính

b)

Tạo ra nội dung mới từ dữ liệu đã học

c)

Điều khiển robot

d)

Phân tích số liệu lớn

7.

Thị giác máy tính (Computer Vision) có khả năng gì?

a)

Phân tích và hiểu hình ảnh từ thế giới thực

b)

Nhận dạng giọng nói

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Hỗ trợ quyết định tài chính

8.

Một đặc trưng quan trọng của AI là gì?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ con người

b)

Khả năng ghi nhớ thông tin

c)

Khả năng truy xuất dữ liệu

d)

Khả năng thực hiện các phép toán

9.

AI mạnh khác với AI yếu ở điểm nào?

a)

Khả năng tư duy và hiểu biết toàn diện

b)

Khả năng xử lý hình ảnh

c)

Khả năng nhận dạng giọng nói

d)

Khả năng tìm kiếm thông tin

10.

AI yếu không thể làm được điều gì?

a)

Học từ dữ liệu

b)

Tự nhận thức và suy luận như con người

c)

Tạo ra các nội dung sáng tạo

d)

Nhận dạng hình ảnh

11.

Turing Test được sử dụng để đánh giá loại AI nào?

a)

AI yếu

b)

AI mạnh

c)

AI tạo sinh

d)

AI học máy

12.

Một cảnh báo về ứng dụng AI trong đời sống là gì?

a)

Khả năng ảnh hưởng đến quyền riêng tư

b)

Khả năng giảm chi phí

c)

Tăng cường tiện ích cho con người

d)

Tăng cường hiệu quả công việc

13.

AI giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng cách nào?

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Điều khiển và giám sát tự động

c)

Làm việc thủ công

d)

Sửa chữa các lỗi phần cứng

14.

Công nghệ điều khiển tự động với AI phổ biến trong lĩnh vực nào?

a)

Hệ thống nhà thông minh

b)

Giao thông vận tải

c)

Nông nghiệp

d)

Giáo dục trực tuyến

15.

Một rủi ro tiềm ẩn của AI trong các tiện ích thông minh là gì?

a)

Giảm hiệu suất làm việc

b)

Rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư

c)

Không thể kết nối internet

d)

Tăng giá thành sản phẩm

16.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu cuối trong mạng?

a)

Router

b)

Modem

c)

Máy tính

d)

Switch

17.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị mạng?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

TCP/IP

d)

SMTP

18.

Mạng nào có phạm vi kết nối lớn nhất theo phân loại địa lý?

a)

LAN

b)

WAN

c)

PAN

d)

MAN

19.

Router có nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Phát sóng Wi-Fi

b)

Chuyển tiếp gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau

c)

Tạo địa chỉ IP cho các thiết bị

d)

Lưu trữ dữ liệu

20.

Địa chỉ IP phiên bản IPv4 có chiều dài bao nhiêu bit?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

21.

Modem có vai trò gì trong mạng?

a)

Mã hóa và giải mã tín hiệu từ nhà cung cấp dịch vụ Internet

b)

Chuyển đổi tín hiệu analog thành số

c)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN

d)

Điều khiển truy cập dữ liệu

22.

Thiết bị nào sau đây giúp mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Router

d)

Modem

23.

Mạng không dây (Wi-Fi) sử dụng công nghệ truyền thông nào?

a)

Sợi quang

b)

Tần số vô tuyến

c)

Sóng hồng ngoại

d)

Đường dây điện thoại

24.

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC có đặc điểm gì khác nhau?

a)

Địa chỉ MAC thay đổi thường xuyên, địa chỉ IP cố định

b)

Địa chỉ IP có thể thay đổi, địa chỉ MAC cố định

c)

Cả hai địa chỉ đều có thể thay đổi

d)

Cả hai địa chỉ đều cố định

25.

Mạng LAN thường có phạm vi kết nối nào?

a)

Trong một quốc gia

b)

Trong một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ

c)

Trong một thành phố

d)

Trên toàn cầu

26.

Giao thức nào dưới đây được sử dụng để truyền email qua mạng?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

DNS

27.

Giao thức nào thường được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua mạng an toàn?

a)

HTTP

b)

HTTPS

c)

FTP

d)

TCP

28.

IPv6 có khả năng cung cấp bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

2^32 địa chỉ

b)

2^64 địa chỉ

c)

2^128 địa chỉ

d)

2^256 địa chỉ

29.

Thiết bị nào có nhiệm vụ phân phối các gói dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

30.

Chức năng chính của Access Point trong mạng không dây là gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu

b)

Kết nối thiết bị không dây vào mạng

c)

Phát sóng vô tuyến

d)

Mã hóa dữ liệu

31.

Thiết bị nào giúp mở rộng mạng bằng cách kết nối các mạng với nhau?

a)

Router

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

32.

IPv6 khác gì so với IPv4?

a)

IPv6 có dải địa chỉ ngắn hơn

b)

IPv6 có khả năng cung cấp nhiều địa chỉ hơn

c)

IPv4 bảo mật hơn

d)

IPv4 có hiệu suất cao hơn

33.

Địa chỉ IPv6 có chiều dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

256 bit

34.

Địa chỉ IP nào sau đây là địa chỉ IPv4?

a)

192.168.1.1

b)

fe80::1

c)

2001:db8::ff00:42:8329

d)

2401:db00::

35.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ IPv6?

a)

192.168.0.1

b)

127.0.0.1

c)

fe80:db08:1005:ff00:4220:8329

d)

10.0.0.1

36.

Địa chỉ MAC thường được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

8 nhóm số nhị phân

b)

6 nhóm số thập lục phân

c)

4 nhóm số thập phân

d)

2 nhóm số bát phân

37.

Địa chỉ MAC nào sau đây là hợp lệ?

a)

00:1B:44:11:3A:08

b)

192.168.0.1

c)

2001:db8::ff00:42:8329

d)

fe80::1

38.

Địa chỉ MAC thường được gán cho thiết bị nào?

a)

Máy chủ DNS

b)

Máy in

c)

Bộ giao tiếp mạng

d)

Thiết bị phát sóng Wi-Fi

39.

Địa chỉ IP công cộng có thể được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Kết nối với Internet

b)

Kết nối trong mạng nội bộ

c)

Kết nối với máy in

d)

Kết nối với địa chỉ loopback

40.

Địa chỉ 00-14-22-01-23-45 là gì?

a)

Địa chỉ IPv4

b)

Địa chỉ IPv6

c)

Địa chỉ MAC

d)

Địa chỉ mạng